(Top Banner Ad)
scleral lenses
C1
Danh từ (số nhiều) C1 Y học (Nhãn khoa)

scleral lenses

UK: /ˈsklɪərəl ˈlɛnzɪz/ • US: /ˈsklɪrəl ˈlɛnzɪz/

Nghĩa tiếng Việt

kính áp tròng củng mạc kính tiếp xúc củng mạc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Large contact lenses that rest on the sclera (white part of the eye) rather than the cornea.

Vietnamese Meaning

Kính áp tròng có kích thước lớn, tựa trên củng mạc (phần trắng của mắt) thay vì giác mạc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Scleral lenses can provide improved vision and comfort for patients with keratoconus."

    "Kính áp tròng củng mạc có thể cải thiện thị lực và mang lại sự thoải mái cho bệnh nhân bị giác mạc hình chóp."

  • "Fitting scleral lenses requires specialized training and equipment."

    "Việc lắp kính áp tròng củng mạc đòi hỏi đào tạo và thiết bị chuyên dụng."

  • "Many patients find scleral lenses more comfortable than traditional hard lenses."

    "Nhiều bệnh nhân thấy kính áp tròng củng mạc thoải mái hơn so với kính áp tròng cứng truyền thống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sclera củng mạc (phần tròng trắng của mắt)
Adjective scleral thuộc về củng mạc
Noun lens thấu kính; thủy tinh thể (trong mắt); kính áp tròng
Adjective lenticular hình thấu kính, có liên quan đến thấu kính

Synonyms

scleral contact lenses (kính áp tròng củng mạc)

Antonyms

corneal lenses (kính áp tròng giác mạc)

Related Words

Subject Area

Y học (Nhãn khoa)

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
sklēros (σκληρός)
Late Latin
sclera (tunica)
English
sclera
Latin
lens
English
lens
English
scleral lenses

Nguồn gốc từ 'sclera'

Phần 'scleral' trong 'scleral lenses' đến từ 'sclera', có nghĩa là 'củng mạc' hoặc 'tròng trắng mắt'. Từ 'sclera' lại có gốc từ tiếng Hy Lạp 'sklēros' và tiếng Latin 'sclera (tunica)', đều mang nghĩa 'cứng' hoặc 'khó'. Điều này ám chỉ đến tính chất cứng cáp của phần tròng trắng mắt mà loại kính này che phủ.

Nguồn gốc từ 'lens'

Từ 'lens' có nghĩa là 'thấu kính', đến từ tiếng Latin 'lens', ban đầu dùng để chỉ 'đậu lăng'. Sở dĩ có tên gọi này vì hình dạng của thấu kính (hay thủy tinh thể trong mắt) rất giống hạt đậu lăng. Khi ghép lại, 'scleral lenses' có nghĩa là 'thấu kính củng mạc', loại kính áp tròng đặc biệt che phủ toàn bộ củng mạc.

Usage Note

Kính áp tròng củng mạc được sử dụng để điều trị các bệnh về mắt như giác mạc hình chóp, khô mắt nghiêm trọng và các bất thường giác mạc khác. Chúng tạo ra một khoảng trống chứa đầy nước giữa kính và giác mạc, giúp bảo vệ và hydrat hóa giác mạc. Khác với kính áp tròng thông thường chỉ che giác mạc, kính áp tròng củng mạc có đường kính lớn hơn và bao phủ cả phần củng mạc.

Prepositions

for with

"Scleral lenses are used *for* treating…" (dùng để chỉ mục đích sử dụng). "Patients *with* corneal irregularities may benefit from scleral lenses." (dùng để chỉ đối tượng sử dụng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + scleral lenses
  • custom custom scleral lenses
    (kính scleral được làm riêng theo yêu cầu)
  • therapeutic therapeutic scleral lenses
    (kính scleral dùng để điều trị)
  • mini mini scleral lenses
    (kính scleral loại nhỏ)
  • specialty specialty scleral lenses
    (kính scleral chuyên dụng)
Verb + scleral lenses
  • wear wear scleral lenses
    (đeo kính scleral)
  • fit fit scleral lenses
    (đo và điều chỉnh kính scleral)
  • prescribe prescribe scleral lenses
    (kê đơn kính scleral)
  • insert insert scleral lenses
    (đặt kính scleral vào mắt)
  • remove remove scleral lenses
    (tháo kính scleral khỏi mắt)

Idioms

  • scleral lens fitting

    quá trình đo đạc và điều chỉnh kính scleral cho phù hợp với mắt

    "A proper scleral lens fitting is crucial for comfort and clear vision."

    (Việc đo đạc và điều chỉnh kính scleral đúng cách là rất quan trọng để có được sự thoải mái và thị lực rõ ràng.)

  • scleral lens care

    việc chăm sóc, vệ sinh và bảo quản kính scleral

    "Following strict scleral lens care guidelines is essential to prevent eye infections."

    (Tuân thủ nghiêm ngặt hướng dẫn chăm sóc kính scleral là điều cần thiết để ngăn ngừa nhiễm trùng mắt.)

  • scleral lens wearer

    người sử dụng (đeo) kính scleral

    "Many scleral lens wearers report a significant improvement in their quality of life."

    (Nhiều người đeo kính scleral cho biết chất lượng cuộc sống của họ đã được cải thiện đáng kể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

scleral lenses

Danh từ (số nhiều)
Lật mặt

Kính áp tròng có kích thước lớn, tựa trên củng mạc (phần trắng của mắt) thay vì giác mạc.

"Scleral lenses can provide improved vision and comfort for patients with keratoconus."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had consulted an eye specialist earlier, she would be wearing scleral lenses now to correct her vision.
Nếu cô ấy đã tham khảo ý kiến chuyên gia mắt sớm hơn, bây giờ cô ấy đã đeo kính áp tròng scleral để điều chỉnh thị lực rồi.
Phủ định
If they hadn't developed scleral lenses, people with severe corneal irregularities wouldn't have a comfortable vision correction option today.
Nếu họ không phát triển kính áp tròng scleral, những người có giác mạc bị bất thường nghiêm trọng sẽ không có lựa chọn điều chỉnh thị lực thoải mái ngày nay.
Nghi vấn
If his eye condition weren't so severe, would he have needed to wear scleral lenses in the first place?
Nếu tình trạng mắt của anh ấy không quá nghiêm trọng, liệu anh ấy có cần phải đeo kính áp tròng scleral ngay từ đầu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scleral lenses".

Giải pháp cho các tình trạng mắt phức tạp

Kính scleral là một tiến bộ đáng kể trong lĩnh vực nhãn khoa, mang lại hy vọng và cải thiện thị lực cho những người mắc các bệnh về mắt phức tạp như keratoconus (giác mạc chóp), hội chứng khô mắt nghiêm trọng, hoặc giác mạc không đều. Trước đây, nhiều tình trạng này khó có thể điều trị hiệu quả bằng kính gọng hoặc kính áp tròng thông thường.

Nâng cao chất lượng cuộc sống

Việc sử dụng kính scleral đã thay đổi cuộc sống của hàng triệu người trên thế giới. Chúng không chỉ giúp phục hồi thị lực mà còn giảm thiểu đáng kể sự khó chịu, đau rát do khô mắt hoặc các bề mặt giác mạc nhạy cảm. Điều này cho phép người bệnh tham gia vào các hoạt động hàng ngày một cách thoải mái hơn, từ đó nâng cao chất lượng cuộc sống và sự tự tin.