(Top Banner Ad)
dry eye
B1
Danh từ B1 Y học

dry eye

UK: /ˈdraɪ ˌaɪ/ • US: /ˈdraɪ ˌaɪ/

Nghĩa tiếng Việt

khô mắt chứng khô mắt
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A condition in which the eyes do not make enough tears, or the tears evaporate too quickly, leading to discomfort.

Vietnamese Meaning

Một tình trạng trong đó mắt không sản xuất đủ nước mắt, hoặc nước mắt bốc hơi quá nhanh, dẫn đến khó chịu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She suffers from dry eye, especially when she's working on the computer."

    "Cô ấy bị khô mắt, đặc biệt là khi cô ấy làm việc trên máy tính."

  • "Dry eye can be exacerbated by air conditioning."

    "Khô mắt có thể trở nên trầm trọng hơn do máy điều hòa."

  • "I've been using eye drops for my dry eye."

    "Tôi đã sử dụng thuốc nhỏ mắt cho chứng khô mắt của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dry eye mắt khô (tình trạng bệnh lý)
Adjective dry khô, khô ráo
Verb dry làm khô, sấy khô
Noun dryness sự khô, tình trạng khô
Noun eye mắt
Verb eye nhìn, ngắm

Synonyms

Antonyms

Related Words

tears (nước mắt)artificial tears (nước mắt nhân tạo)ophthalmologist (bác sĩ nhãn khoa)

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*dhreugh-
Proto-Germanic
*draugiz
Old English
drȳge
Middle English
dreye
Modern English
dry
Proto-Indo-European
*h₃okʷ-
Proto-Germanic
*augō
Old English
ēage
Middle English
eighe/eye
Modern English
eye

Nguồn gốc của 'dry eye'

Cụm từ 'dry eye' là sự kết hợp của hai từ đơn giản: 'dry' (khô) và 'eye' (mắt). Từ 'dry' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'drȳge', còn 'eye' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'ēage'. Cả hai từ này đều có gốc từ tiếng Proto-Indo-European cổ xưa. Khi ghép lại thành 'dry eye', cụm từ này mô tả một cách trực tiếp tình trạng mắt bị thiếu nước mắt, không ẩm ướt, trở thành một thuật ngữ y học hiện đại để chỉ một tình trạng sức khỏe phổ biến.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả một tình trạng y tế mãn tính gây ra cảm giác khô rát, ngứa, hoặc khó chịu ở mắt. Có thể do nhiều nguyên nhân như tuổi tác, bệnh lý, thuốc men, hoặc môi trường.

Prepositions

for from

"dry eye for" (dùng để chỉ giải pháp, ví dụ: dry eye drops for dry eye) hoặc "dry eye from" (dùng để chỉ nguyên nhân, ví dụ: dry eye from staring at a computer screen).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dry eye
  • chronic chronic dry eye
    (mắt khô mãn tính)
  • severe severe dry eye
    (mắt khô nghiêm trọng)
  • mild mild dry eye
    (mắt khô nhẹ)
Verb + dry eye
  • suffer from suffer from dry eye
    (bị khô mắt)
  • treat treat dry eye
    (điều trị khô mắt)
  • relieve relieve dry eye
    (làm giảm khô mắt)
Noun + dry eye
  • dry eye dry eye syndrome
    (hội chứng khô mắt)
  • dry eye dry eye disease
    (bệnh khô mắt)

Idioms

  • Not a dry eye in the house

    Không ai cầm được nước mắt; mọi người đều khóc (thường là vì xúc động mạnh)

    "Her farewell speech was so moving, there wasn't a dry eye in the house."

    (Bài phát biểu chia tay của cô ấy cảm động đến nỗi không ai trong khán phòng cầm được nước mắt.)

  • Dry eye syndrome

    Hội chứng khô mắt (tên gọi y học chính thức của tình trạng khô mắt)

    "She was diagnosed with dry eye syndrome and prescribed eye drops."

    (Cô ấy được chẩn đoán mắc hội chứng khô mắt và được kê thuốc nhỏ mắt.)

  • Dry eye disease

    Bệnh khô mắt (một cách gọi khác cho hội chứng khô mắt, nhấn mạnh tính chất bệnh lý)

    "Many factors can contribute to dry eye disease, including age and environmental conditions."

    (Nhiều yếu tố có thể góp phần gây ra bệnh khô mắt, bao gồm tuổi tác và điều kiện môi trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dry eye

Danh từ
Lật mặt

Một tình trạng trong đó mắt không sản xuất đủ nước mắt, hoặc nước mắt bốc hơi quá nhanh, dẫn đến khó chịu.

"She suffers from dry eye, especially when she's working on the computer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dry eye".

Mắt khô và thời đại kỹ thuật số

Trong xã hội hiện đại, tình trạng 'mắt khô' ngày càng trở nên phổ biến, đặc biệt là do sự gia tăng thời gian sử dụng các thiết bị điện tử như máy tính, điện thoại thông minh. Việc nhìn màn hình liên tục làm giảm tần suất chớp mắt, dẫn đến nước mắt bay hơi nhanh hơn và gây ra các triệu chứng khô mắt. Đây là một vấn đề sức khỏe được nhiều người quan tâm và tìm cách phòng tránh.

Nâng cao nhận thức về sức khỏe mắt

Khô mắt không chỉ gây khó chịu mà còn có thể ảnh hưởng đến thị lực nếu không được điều trị. Nhiều chiến dịch y tế công cộng và khuyến nghị từ các chuyên gia nhãn khoa đã được đưa ra để nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của việc chăm sóc mắt, bao gồm các biện pháp như nghỉ ngơi mắt định kỳ (quy tắc 20-20-20), sử dụng thuốc nhỏ mắt nhân tạo, và duy trì độ ẩm môi trường.