(Top Banner Ad)
scoptophilia
C2
Noun C2 Psychology, Sexology

scoptophilia

UK: /ˌskɒp.təʊˈfɪl.i.ə/ • US: /ˌskɒp.toʊˈfɪl.i.ə/

Nghĩa tiếng Việt

chứng thích nhìn ngắm chứng dâm thị thói dòm ngó bệnh hoạn
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A paraphilia characterized by sexual arousal derived from looking at erotic images or watching other people's sexual activity; voyeurism.

Vietnamese Meaning

Một dạng lệch lạc tình dục (paraphilia) đặc trưng bởi sự kích thích tình dục có được từ việc nhìn ngắm các hình ảnh khiêu dâm hoặc xem hoạt động tình dục của người khác; thói dòm ngó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Scoptophilia can manifest in various forms, from viewing pornography to stalking individuals."

    "Chứng scoptophilia có thể biểu hiện dưới nhiều hình thức khác nhau, từ xem phim khiêu dâm đến theo dõi những cá nhân khác."

  • "The psychiatrist diagnosed him with scoptophilia after assessing his obsessive behaviors."

    "Bác sĩ tâm thần chẩn đoán anh ta mắc chứng scoptophilia sau khi đánh giá các hành vi ám ảnh của anh ta."

  • "Freud explored the concept of scoptophilia in his psychoanalytic theories."

    "Freud đã khám phá khái niệm scoptophilia trong các lý thuyết phân tâm học của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun scoptophilia chứng thích nhìn trộm; sự yêu thích nhìn hoặc quan sát (thường mang hàm ý tình dục)
Noun scoptophiliac người mắc chứng thích nhìn trộm
Adjective scoptophilic có tính chất thích nhìn trộm; thuộc về chứng scoptophilia

Synonyms

Related Words

Subject Area

Psychology, Sexology

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
σκοπεῖν (skopein)
Ancient Greek
φιλία (philia)
Modern English
scoptophilia

Nguồn gốc từ Hy Lạp

Từ 'scoptophilia' là sự kết hợp của hai từ Hy Lạp cổ đại. 'Skopein' (σκοπεῖν) có nghĩa là 'nhìn, quan sát', và 'philia' (φιλία) có nghĩa là 'tình yêu, sự yêu thích' hoặc 'xu hướng'. Do đó, 'scoptophilia' miêu tả xu hướng hay sự yêu thích đặc biệt đối với hành động nhìn hoặc quan sát, thường mang ý nghĩa ám chỉ sự hứng thú tình dục khi quan sát người khác.

Usage Note

Scoptophilia thường được dùng để chỉ sự ham muốn nhìn ngắm mang tính bệnh hoạn, ám ảnh, và gây ra sự khó chịu hoặc ảnh hưởng tiêu cực đến cuộc sống của người đó hoặc người khác. Nó khác với sự thích thú thông thường với nghệ thuật hoặc cơ thể con người. Thuật ngữ này liên quan đến 'voyeurism', nhưng 'scoptophilia' mang tính học thuật và lâm sàng hơn.

Prepositions

with

Thường đi kèm với 'with' để chỉ đối tượng hoặc hành động gây ra sự kích thích. Ví dụ: 'He struggles with scoptophilia.'

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + scoptophilia
  • sexual sexual scoptophilia
    (chứng thích nhìn trộm tình dục)
  • clinical clinical scoptophilia
    (chứng thích nhìn trộm lâm sàng)
  • pathological pathological scoptophilia
    (chứng thích nhìn trộm bệnh lý)
Động từ + scoptophilia
  • diagnose diagnose scoptophilia
    (chẩn đoán chứng thích nhìn trộm)
  • suffer from suffer from scoptophilia
    (mắc chứng thích nhìn trộm)

Idioms

  • a person with scoptophilia

    một người mắc chứng thích nhìn trộm

    "The therapist identified him as a person with scoptophilia."

    (Nhà trị liệu đã xác định anh ta là một người mắc chứng thích nhìn trộm.)

  • a tendency towards scoptophilia

    có xu hướng mắc chứng thích nhìn trộm

    "His past behaviors showed a clear tendency towards scoptophilia."

    (Những hành vi trong quá khứ của anh ấy cho thấy rõ xu hướng mắc chứng thích nhìn trộm.)

  • diagnosed with scoptophilia

    được chẩn đoán mắc chứng thích nhìn trộm

    "He was diagnosed with scoptophilia after several sessions."

    (Anh ta được chẩn đoán mắc chứng thích nhìn trộm sau vài buổi trị liệu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

scoptophilia

Noun
Lật mặt

Một dạng lệch lạc tình dục (paraphilia) đặc trưng bởi sự kích thích tình dục có được từ việc nhìn ngắm các hình ảnh khiêu dâm hoặc xem hoạt động tình dục của người khác; thói dòm ngó.

"Scoptophilia can manifest in various forms, from viewing pornography to stalking individuals."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, his scoptophilia is quite evident in his film choices.
Ồ, chứng scoptophilia của anh ấy khá rõ ràng trong những lựa chọn phim của anh ấy.
Phủ định
Honestly, I don't think she suffers from scoptophilia at all.
Thành thật mà nói, tôi không nghĩ cô ấy mắc chứng scoptophilia chút nào.
Nghi vấn
Good heavens, is that exhibit designed to appeal to scoptophilic tendencies?
Lạy chúa, triển lãm đó có phải được thiết kế để thu hút những khuynh hướng scoptophilia không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He had been exhibiting scoptophilic tendencies for years before he sought help.
Anh ta đã thể hiện những khuynh hướng thích nhìn trộm trong nhiều năm trước khi tìm kiếm sự giúp đỡ.
Phủ định
She hadn't been aware that she had been indulging in scoptophilia until her therapist pointed it out.
Cô ấy đã không nhận ra rằng mình đã thỏa mãn chứng thích nhìn trộm cho đến khi nhà trị liệu chỉ ra điều đó.
Nghi vấn
Had the researchers been studying scoptophilic behavior in online communities before the ethical concerns were raised?
Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu hành vi thích nhìn trộm trong các cộng đồng trực tuyến trước khi những lo ngại về đạo đức được nêu ra phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scoptophilia".

Scoptophilia và Voyeurism

Scoptophilia là một thuật ngữ lâm sàng chỉ sự thu hút tình dục khi nhìn hoặc quan sát người khác, thường là bí mật. Nó có mối liên hệ chặt chẽ với voyeurism (chứng nhìn trộm) – hành vi tìm kiếm sự thỏa mãn tình dục bằng cách nhìn trộm người khác trong những khoảnh khắc riêng tư (như khỏa thân, quan hệ tình dục). Mặc dù có sự trùng lặp, 'scoptophilia' nhấn mạnh vào sự *khao khát nhìn* nói chung, còn 'voyeurism' đặc biệt chỉ hành vi *nhìn trộm*. Cả hai đều được xem là một dạng của paraphilia (lệch lạc tình dục) nếu chúng gây ra sự đau khổ cho người mắc phải, gây hại cho người khác hoặc vi phạm pháp luật.

Quyền riêng tư và đạo đức quan sát

Trong bối cảnh xã hội hiện đại, ranh giới giữa sự tò mò tự nhiên và hành vi xâm phạm quyền riêng tư ngày càng trở nên phức tạp, đặc biệt với sự phổ biến của mạng xã hội và các thiết bị ghi hình. Scoptophilia và các hành vi liên quan đặt ra những vấn đề đạo đức nghiêm trọng về sự đồng thuận, ranh giới cá nhân và hậu quả pháp lý khi một người cố ý quan sát hoặc ghi hình người khác mà không được phép.