scorcher
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A very hot day.
Vietnamese Meaning
Một ngày rất nóng nực, oi bức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Today is a real scorcher."
"Hôm nay là một ngày nóng như thiêu đốt."
-
"The football match was played in scorcher conditions."
"Trận bóng đá được chơi trong điều kiện thời tiết cực kỳ nóng."
-
"That car is a real scorcher; I wish I could afford it."
"Chiếc xe đó thật sự rất ấn tượng; ước gì tôi có thể mua được nó."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để chỉ những ngày nóng kỷ lục, khó chịu. Nó mang tính chất thân mật, không trang trọng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
real a real scorcher (một ngày nóng gay gắt thực sự)
-
absolute an absolute scorcher (một ngày nóng kinh khủng)
-
record-breaking a record-breaking scorcher (một ngày nóng kỷ lục)
-
hit hit a scorcher (tung ra một cú sút/đánh cực mạnh)
-
score score a scorcher (ghi một bàn thắng đẹp/mạnh)
-
It's It's a scorcher today! (Hôm nay trời nóng như thiêu đốt!)
-
What What a scorcher! (Trời nóng kinh khủng khiếp!)
Idioms
-
It's a scorcher!
Trời nóng như thiêu đốt!
"Phew, it's a scorcher today! I wish I was at the beach."
(Phù, hôm nay nóng như thiêu đốt! Ước gì tôi đang ở bãi biển.)
-
What a scorcher!
Nóng kinh khủng khiếp!
"After working in the garden, he exclaimed, 'What a scorcher!'"
(Sau khi làm vườn, anh ấy thốt lên: 'Nóng kinh khủng khiếp!')
-
to hit a scorcher
tung một cú sút/đánh mạnh (trong thể thao)
"The striker hit a scorcher from outside the box, straight into the net."
(Tiền đạo tung một cú sút mạnh từ ngoài vòng cấm, bóng đi thẳng vào lưới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
scorcher
NounMột ngày rất nóng nực, oi bức.
"Today is a real scorcher."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | It was a real scorcher today, wasn't it? |
Hôm nay trời nóng thật đấy, phải không? |
| Phủ định | That scorcher wasn't the hottest day of the year, was it? |
Ngày nóng đó không phải là ngày nóng nhất trong năm, phải không? |
| Nghi vấn | It isn't a scorcher today, is it? |
Hôm nay không phải là một ngày nóng nực, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scorcher".
