(Top Banner Ad)
scorcher
B2
Noun B2 Thời tiết, Tiếng lóng

scorcher

UK: /ˈskɔːtʃər/ • US: /ˈskɔːrtʃər/

Nghĩa tiếng Việt

ngày nóng như thiêu đốt thứ gì đó gây ấn tượng mạnh nóng chảy mỡ nóng như đổ lửa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A very hot day.

Vietnamese Meaning

Một ngày rất nóng nực, oi bức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Today is a real scorcher."

    "Hôm nay là một ngày nóng như thiêu đốt."

  • "The football match was played in scorcher conditions."

    "Trận bóng đá được chơi trong điều kiện thời tiết cực kỳ nóng."

  • "That car is a real scorcher; I wish I could afford it."

    "Chiếc xe đó thật sự rất ấn tượng; ước gì tôi có thể mua được nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb scorch đốt cháy sém, làm cháy xém, làm khô héo
Noun scorch vết cháy sém, sự cháy sém
Adjective scorching nóng như thiêu đốt, cực kỳ nóng
Noun scorcher ngày nóng như thiêu đốt; cú đánh/cú sút mạnh (thể thao)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời tiết, Tiếng lóng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
corium
Vulgar Latin
*excoriare
Old French
escorchier
Middle English
scorchen
English (19th C)
scorcher

Nguồn gốc từ 'scorch'

Từ 'scorcher' có nguồn gốc từ động từ 'scorch' (đốt cháy bề mặt). Bản thân 'scorch' lại bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'escorchier', có nghĩa là 'lột da' hoặc 'cháy sém'. Điều này cho thấy sự liên hệ giữa việc gây ra vết bỏng hoặc làm cháy sém với việc làm nóng một cách cực độ. Về sau, vào thế kỷ 19, 'scorcher' được dùng để chỉ một ngày cực kỳ nóng bức hoặc một cú đánh/cú sút mạnh mẽ trong thể thao.

Usage Note

Thường được dùng để chỉ những ngày nóng kỷ lục, khó chịu. Nó mang tính chất thân mật, không trang trọng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + scorcher (thời tiết)
  • real a real scorcher
    (một ngày nóng gay gắt thực sự)
  • absolute an absolute scorcher
    (một ngày nóng kinh khủng)
  • record-breaking a record-breaking scorcher
    (một ngày nóng kỷ lục)
Verb + scorcher (thể thao)
  • hit hit a scorcher
    (tung ra một cú sút/đánh cực mạnh)
  • score score a scorcher
    (ghi một bàn thắng đẹp/mạnh)
Phrases with scorcher (thời tiết)
  • It's It's a scorcher today!
    (Hôm nay trời nóng như thiêu đốt!)
  • What What a scorcher!
    (Trời nóng kinh khủng khiếp!)

Idioms

  • It's a scorcher!

    Trời nóng như thiêu đốt!

    "Phew, it's a scorcher today! I wish I was at the beach."

    (Phù, hôm nay nóng như thiêu đốt! Ước gì tôi đang ở bãi biển.)

  • What a scorcher!

    Nóng kinh khủng khiếp!

    "After working in the garden, he exclaimed, 'What a scorcher!'"

    (Sau khi làm vườn, anh ấy thốt lên: 'Nóng kinh khủng khiếp!')

  • to hit a scorcher

    tung một cú sút/đánh mạnh (trong thể thao)

    "The striker hit a scorcher from outside the box, straight into the net."

    (Tiền đạo tung một cú sút mạnh từ ngoài vòng cấm, bóng đi thẳng vào lưới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

scorcher

Noun
Lật mặt

Một ngày rất nóng nực, oi bức.

"Today is a real scorcher."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
It was a real scorcher today, wasn't it?
Hôm nay trời nóng thật đấy, phải không?
Phủ định
That scorcher wasn't the hottest day of the year, was it?
Ngày nóng đó không phải là ngày nóng nhất trong năm, phải không?
Nghi vấn
It isn't a scorcher today, is it?
Hôm nay không phải là một ngày nóng nực, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scorcher".

Ngày hè nóng bức ở phương Tây

Ở nhiều nước phương Tây, mùa hè thường có những ngày 'scorcher' hay còn gọi là đợt nắng nóng (heatwave). Những ngày này thường đi kèm với các hoạt động như đi biển, bơi lội, tiệc nướng ngoài trời (barbecue) hoặc tìm kiếm điều hòa không khí để giải nhiệt. Đây là thời điểm mà mọi người thường cố gắng tìm cách tránh nắng nóng gay gắt.

Cú sút/đánh 'scorcher' trong thể thao

Thuật ngữ 'scorcher' còn được dùng trong thể thao để chỉ một cú sút, cú đánh hoặc cú ném bóng cực kỳ mạnh và nhanh. Điều này thường gây ra sự phấn khích lớn cho khán giả và thường là những pha bóng đáng nhớ, đặc biệt trong bóng đá (football/soccer), bóng chày (baseball) hoặc cricket, nơi một cú 'scorcher' có thể quyết định kết quả trận đấu.