dud
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Something that does not work or is a failure; a disappointment.
Vietnamese Meaning
Một thứ gì đó không hoạt động hoặc là một thất bại; một sự thất vọng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The bomb turned out to be a dud."
"Quả bom hóa ra là một quả bom xịt."
-
"The project was a complete dud."
"Dự án là một thất bại hoàn toàn."
-
"I bought a dud phone that stopped working after a week."
"Tôi đã mua một chiếc điện thoại dởm và nó ngừng hoạt động sau một tuần."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'dud' thường được sử dụng trong ngữ cảnh không trang trọng để chỉ một vật phẩm, kế hoạch, hoặc người không đáp ứng được kỳ vọng hoặc không thành công. Nó thường mang sắc thái tiêu cực, nhấn mạnh sự vô dụng hoặc thất vọng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
complete a complete dud (một thứ/người hoàn toàn thất bại)
-
total a total dud (một thứ/người thất bại toàn diện)
-
real a real dud (một thứ/người thực sự thất bại)
-
turn out turn out a dud (hóa ra là một thứ/người thất bại)
-
prove prove a dud (chứng tỏ là một thứ/người thất bại)
-
be be a dud (là một thứ/người thất bại)
-
dud dud cheque/check (séc không tiền, séc trắng)
-
dud dud bomb (bom xịt, bom không nổ)
-
dud dud battery (pin hỏng, pin hết điện)
-
dud dud investment (khoản đầu tư thất bại)
Idioms
-
a dud cheque/check
Một tấm séc không có giá trị vì không có đủ tiền trong tài khoản ngân hàng để chi trả.
"The customer paid with a dud cheque, so we lost money."
(Khách hàng đã thanh toán bằng một tấm séc không tiền, vì vậy chúng tôi bị mất tiền.)
-
a dud investment/project
Một khoản đầu tư hoặc dự án không mang lại kết quả như mong đợi và thường dẫn đến thua lỗ.
"The new product launch turned out to be a dud investment for the company."
(Việc ra mắt sản phẩm mới hóa ra là một khoản đầu tư thất bại đối với công ty.)
-
a total dud
Một người hoặc vật hoàn toàn thất bại, không có giá trị hoặc vô dụng.
"That movie was a total dud; I wish I hadn't wasted my money."
(Bộ phim đó hoàn toàn dở tệ; tôi ước mình đã không lãng phí tiền.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dud
danh từMột thứ gì đó không hoạt động hoặc là một thất bại; một sự thất vọng.
"The bomb turned out to be a dud."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dud".
