(Top Banner Ad)
dud
B2
danh từ B2 Thông tục

dud

UK: /dʌd/ • US: /dʌd/

Nghĩa tiếng Việt

đồ bỏ đi đồ dỏm vô dụng kém chất lượng bom xịt (nếu là bom) người vô dụng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Something that does not work or is a failure; a disappointment.

Vietnamese Meaning

Một thứ gì đó không hoạt động hoặc là một thất bại; một sự thất vọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bomb turned out to be a dud."

    "Quả bom hóa ra là một quả bom xịt."

  • "The project was a complete dud."

    "Dự án là một thất bại hoàn toàn."

  • "I bought a dud phone that stopped working after a week."

    "Tôi đã mua một chiếc điện thoại dởm và nó ngừng hoạt động sau một tuần."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dud Một thứ hoặc một người thất bại, không hoạt động như mong đợi.
Adjective dud Bị hỏng, không hoạt động, vô giá trị.

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Thông tục

Etymology (Nguồn gốc)

English
duds (ragged clothes)
English
dud (failure)

Nguồn Gốc Của 'Dud'

Từ 'dud' có nguồn gốc không rõ ràng, có thể là một từ tượng thanh mô phỏng âm thanh của vật gì đó rơi xuống hoặc không hoạt động như mong đợi. Ban đầu, vào thế kỷ 17, 'duds' (số nhiều) có thể chỉ quần áo cũ kỹ, rách rưới. Tuy nhiên, nghĩa phổ biến hiện nay là 'vật bị hỏng, không hoạt động' hoặc 'người thất bại' xuất hiện vào cuối thế kỷ 19, thường dùng để chỉ những thứ không đạt yêu cầu như bom xịt hoặc thiết bị điện tử lỗi.

Usage Note

Từ 'dud' thường được sử dụng trong ngữ cảnh không trang trọng để chỉ một vật phẩm, kế hoạch, hoặc người không đáp ứng được kỳ vọng hoặc không thành công. Nó thường mang sắc thái tiêu cực, nhấn mạnh sự vô dụng hoặc thất vọng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dud
  • complete a complete dud
    (một thứ/người hoàn toàn thất bại)
  • total a total dud
    (một thứ/người thất bại toàn diện)
  • real a real dud
    (một thứ/người thực sự thất bại)
Verb + dud
  • turn out turn out a dud
    (hóa ra là một thứ/người thất bại)
  • prove prove a dud
    (chứng tỏ là một thứ/người thất bại)
  • be be a dud
    (là một thứ/người thất bại)
dud + Noun
  • dud dud cheque/check
    (séc không tiền, séc trắng)
  • dud dud bomb
    (bom xịt, bom không nổ)
  • dud dud battery
    (pin hỏng, pin hết điện)
  • dud dud investment
    (khoản đầu tư thất bại)

Idioms

  • a dud cheque/check

    Một tấm séc không có giá trị vì không có đủ tiền trong tài khoản ngân hàng để chi trả.

    "The customer paid with a dud cheque, so we lost money."

    (Khách hàng đã thanh toán bằng một tấm séc không tiền, vì vậy chúng tôi bị mất tiền.)

  • a dud investment/project

    Một khoản đầu tư hoặc dự án không mang lại kết quả như mong đợi và thường dẫn đến thua lỗ.

    "The new product launch turned out to be a dud investment for the company."

    (Việc ra mắt sản phẩm mới hóa ra là một khoản đầu tư thất bại đối với công ty.)

  • a total dud

    Một người hoặc vật hoàn toàn thất bại, không có giá trị hoặc vô dụng.

    "That movie was a total dud; I wish I hadn't wasted my money."

    (Bộ phim đó hoàn toàn dở tệ; tôi ước mình đã không lãng phí tiền.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dud

danh từ
Lật mặt

Một thứ gì đó không hoạt động hoặc là một thất bại; một sự thất vọng.

"The bomb turned out to be a dud."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dud".

Sự Thất Vọng Và Kỳ Vọng

Trong văn hóa phương Tây, từ "dud" thường gợi lên sự thất vọng sâu sắc khi một sản phẩm, dự án, hoặc thậm chí một người không đáp ứng được kỳ vọng. Nó thể hiện sự hụt hẫng khi một thứ được mong đợi sẽ hoạt động tốt nhưng lại thất bại thảm hại.

Vật Phẩm Lỗi

Từ "dud" đặc biệt phổ biến trong việc mô tả các vật phẩm bị lỗi, hỏng hóc hoặc không hoạt động ngay từ đầu. Ví dụ, một quả pháo không nổ, một viên đạn không bay, hoặc một thiết bị điện tử mới mua nhưng đã bị hỏng đều có thể được gọi là "dud".