(Top Banner Ad)
humdinger
B2
danh từ B2 Tổng quát

humdinger

UK: /ˈhʌmˌdɪŋə/ • US: /ˈhʌmˌdɪŋər/

Nghĩa tiếng Việt

cái gì đó tuyệt vời một điều phi thường một người xuất sắc hàng đỉnh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An extraordinary or remarkable person or thing.

Vietnamese Meaning

Một người hoặc vật phi thường, đáng chú ý, hoặc xuất sắc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "That new car is a real humdinger!"

    "Chiếc xe hơi mới đó thật là một thứ tuyệt vời!"

  • "That baseball game was a humdinger!"

    "Trận bóng chày đó thật là tuyệt vời!"

  • "She's a humdinger of a lawyer."

    "Cô ấy là một luật sư xuất sắc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun (Informal) humdinger Một người hoặc vật xuất sắc, ấn tượng; một thứ gì đó nổi bật và phi thường, thường gây ngạc nhiên hoặc thích thú.

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

American English (late 19th - early 20th century)
hum + dinger
English
humdinger

Nguồn gốc thú vị của 'Humdinger'

Từ 'humdinger' xuất hiện ở Mỹ vào cuối thế kỷ 19, đầu thế kỷ 20. Nó được cho là sự kết hợp của hai từ: 'hum' (ám chỉ sự sôi động, năng lượng, hoặc âm thanh vang dội) và 'dinger' (một từ lóng để chỉ thứ gì đó xuất sắc, tuyệt vời hoặc gây ấn tượng mạnh, có thể liên quan đến âm thanh 'ding' của chuông). Cùng nhau, chúng tạo nên một từ mang ý nghĩa 'một thứ gì đó cực kỳ ấn tượng, nổi bật hoặc đặc biệt'.

Usage Note

Từ 'humdinger' thường được dùng để diễn tả một cái gì đó đặc biệt tốt hoặc ấn tượng. Nó mang sắc thái thân mật và thường được sử dụng trong văn nói hơn là văn viết trang trọng. Nó nhấn mạnh mức độ xuất sắc, độc đáo hoặc khác biệt so với thông thường. So với các từ như 'remarkable' hoặc 'outstanding', 'humdinger' có phần suồng sã và vui tươi hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + humdinger
  • a real a real humdinger
    (một thứ gì đó thực sự tuyệt vời/ấn tượng)
  • an absolute an absolute humdinger
    (một thứ hoàn toàn xuất sắc/tuyệt hảo)
  • a genuine a genuine humdinger
    (một cái gì đó đúng là đỉnh cao/chính hiệu)
  • a proper a proper humdinger
    (một cái gì đó thật sự ấn tượng/đáng nể)
  • a complete a complete humdinger
    (một cái gì đó hoàn hảo/nổi bật hoàn toàn)
  • a terrific a terrific humdinger
    (một cái gì đó cực kỳ tuyệt vời/xuất sắc)
  • a humdinger of a a humdinger of a game/party/performance
    (một trận đấu/bữa tiệc/màn trình diễn cực kỳ hay/vui/ấn tượng)
Verb + humdinger
  • have have a humdinger
    (có một trải nghiệm tuyệt vời/một sự kiện ấn tượng)
  • pull off pull off a humdinger
    (thực hiện/hoàn thành một điều gì đó cực kỳ xuất sắc/ấn tượng)

Idioms

  • a humdinger of a [noun]

    Một cái gì đó (trận đấu, bữa tiệc, màn trình diễn...) cực kỳ xuất sắc, ấn tượng, hoặc đáng nhớ.

    "The concert last night was a humdinger of a performance! Everyone loved it."

    (Buổi hòa nhạc tối qua là một màn trình diễn đỉnh cao! Ai cũng thích.)

  • It's a humdinger!

    Nó thật tuyệt vời/ấn tượng/đỉnh!

    "Did you see his new car? It's a real humdinger!"

    (Anh có thấy chiếc xe mới của anh ấy không? Nó đúng là một chiếc xe siêu đỉnh!)

  • to be a humdinger

    là một người/vật cực kỳ xuất sắc, nổi bật, hoặc có chất lượng cao.

    "She's a humdinger of a manager, always gets the best out of her team."

    (Cô ấy là một quản lý tuyệt vời, luôn biết cách phát huy tốt nhất khả năng của đội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

humdinger

danh từ
Lật mặt

Một người hoặc vật phi thường, đáng chú ý, hoặc xuất sắc.

"That new car is a real humdinger!"

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "humdinger".

Ngôn ngữ biểu cảm và sự phóng đại tích cực

Trong văn hóa nói tiếng Anh, đặc biệt là ở Mỹ, có xu hướng sử dụng ngôn ngữ biểu cảm và đôi khi phóng đại để nhấn mạnh sự ấn tượng của một điều gì đó. 'Humdinger' là một ví dụ điển hình cho cách diễn đạt này, nó truyền tải sự phấn khích và tán thưởng mạnh mẽ, thường được dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc khi kể chuyện về một trải nghiệm đặc biệt, tạo không khí hào hứng và sinh động.

Tính không trang trọng và tinh thần lạc quan

Từ 'humdinger' mang tính không trang trọng và thường được sử dụng trong các ngữ cảnh thân mật, bình dân. Việc dùng từ này cho thấy sự nhiệt tình và ngưỡng mộ chân thành của người nói đối với một sự kiện, một màn trình diễn, hoặc một vật phẩm nào đó mà họ thấy cực kỳ tuyệt vời hoặc nổi bật. Nó thể hiện một tinh thần tích cực, lạc quan và sự hưởng thụ niềm vui từ những điều đặc biệt.