(Top Banner Ad)
sunstroke
B2
danh từ B2 Y học

sunstroke

UK: /ˈsʌnstrəʊk/ • US: /ˈsʌnstroʊk/

Nghĩa tiếng Việt

say nắng trúng nắng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An illness caused by being too long in hot sunshine.

Vietnamese Meaning

Say nắng, bệnh do ở lâu dưới ánh nắng nóng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He collapsed with sunstroke after working in the fields all day."

    "Anh ta bị ngã quỵ vì say nắng sau khi làm việc trên đồng cả ngày."

  • "Sunstroke can be fatal if not treated quickly."

    "Say nắng có thể gây tử vong nếu không được điều trị kịp thời."

  • "Drinking plenty of water can help prevent sunstroke."

    "Uống nhiều nước có thể giúp ngăn ngừa say nắng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sunstroke say nắng, sốc nhiệt
Adjective sunstruck bị say nắng, bị sốc nhiệt (chỉ người bị ảnh hưởng)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sā́wel-
Proto-Germanic
*sunnō
Old English
sunne
English (Modern)
sun
Proto-Indo-European
*ster(h)-
Proto-Germanic
*strik-
Old English
strican (to strike)
English (Modern)
stroke
English (Compound, 18th Century)
sun + stroke = sunstroke

Nguồn gốc từ 'sunstroke'

Từ 'sunstroke' là một từ ghép trong tiếng Anh, được tạo thành từ 'sun' (mặt trời) và 'stroke' (đột quỵ hoặc một cú đánh). Nó mô tả chính xác tình trạng sức khỏe nghiêm trọng khi cơ thể 'bị đánh' bởi ánh nắng mặt trời gay gắt, dẫn đến suy nhược và có thể gây nguy hiểm do nhiệt độ cơ thể tăng cao.

Usage Note

Sunstroke là một tình trạng nghiêm trọng do cơ thể quá nóng, thường là kết quả của việc tiếp xúc kéo dài hoặc gắng sức thể chất ở nhiệt độ cao. Nó là một dạng của sốc nhiệt (heatstroke), xảy ra khi cơ thể không thể tự làm mát hiệu quả. Sunstroke thường gây nhầm lẫn với sốc nhiệt (heatstroke) nói chung, nhưng thường được dùng để chỉ sốc nhiệt do tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng mặt trời.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + sunstroke
  • get get sunstroke
    (bị say nắng, bị sốc nhiệt)
  • suffer from suffer from sunstroke
    (mắc bệnh say nắng, chịu đựng tình trạng say nắng)
  • have have sunstroke
    (bị say nắng)
  • prevent prevent sunstroke
    (ngăn ngừa say nắng)
  • treat treat sunstroke
    (điều trị say nắng)
Tính từ + sunstroke
  • severe severe sunstroke
    (say nắng nặng, sốc nhiệt nghiêm trọng)
  • mild mild sunstroke
    (say nắng nhẹ)
  • fatal fatal sunstroke
    (say nắng gây tử vong)
Cụm danh từ với sunstroke
  • risk of risk of sunstroke
    (nguy cơ bị say nắng)
  • cases of cases of sunstroke
    (các trường hợp say nắng)
  • symptoms of symptoms of sunstroke
    (các triệu chứng của say nắng)

Idioms

  • To get sunstroke

    Bị say nắng, bị sốc nhiệt.

    "He got sunstroke after working in the garden all day without a hat."

    (Anh ấy bị say nắng sau khi làm vườn cả ngày mà không đội mũ.)

  • To suffer from sunstroke

    Chịu đựng tình trạng say nắng, bị say nắng.

    "Many tourists suffer from sunstroke if they don't take precautions in hot climates."

    (Nhiều du khách bị say nắng nếu họ không đề phòng ở những vùng khí hậu nóng.)

  • To be at risk of sunstroke

    Có nguy cơ bị say nắng.

    "Children and the elderly are especially at risk of sunstroke during heatwaves."

    (Trẻ em và người già đặc biệt có nguy cơ bị say nắng trong các đợt nắng nóng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sunstroke

danh từ
Lật mặt

Say nắng, bệnh do ở lâu dưới ánh nắng nóng.

"He collapsed with sunstroke after working in the fields all day."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sunstroke".

Phòng ngừa và Nhận thức

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là các vùng có khí hậu nóng, việc giáo dục về nguy cơ say nắng (sunstroke) và cách phòng ngừa là rất quan trọng. Mọi người được khuyến khích uống đủ nước, đội mũ, mặc quần áo nhẹ, ở trong bóng râm và tránh các hoạt động thể chất cường độ cao vào giữa trưa.

Phân biệt Say nắng và Kiệt sức vì nóng

Trong y học và nhận thức cộng đồng phương Tây, điều quan trọng là phân biệt giữa 'heat exhaustion' (kiệt sức vì nóng, ít nghiêm trọng hơn) và 'sunstroke' (say nắng/sốc nhiệt, một tình trạng y tế khẩn cấp nghiêm trọng). Kiệt sức vì nóng có thể dẫn đến say nắng nếu không được điều trị kịp thời, và say nắng yêu cầu chăm sóc y tế ngay lập tức.