(Top Banner Ad)
scoville rating
C1
noun C1 Hóa học, Thực phẩm học

scoville rating

UK: /ˈskəʊvɪl ˈreɪtɪŋ/ • US: /ˈskoʊvɪl ˈreɪtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

độ cay Scoville thang đo Scoville
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A measurement of the pungency (spiciness or 'heat') of chili peppers, as well as other spicy foods, reported in Scoville heat units (SHU), a function of capsaicin concentration.

Vietnamese Meaning

Một thước đo độ cay (tính nóng hoặc 'nhiệt') của ớt, cũng như các loại thực phẩm cay khác, được báo cáo bằng đơn vị nhiệt Scoville (SHU), một hàm của nồng độ capsaicin.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Scoville rating of a habanero pepper is around 100,000-350,000 SHU."

    "Độ cay Scoville của ớt habanero vào khoảng 100.000-350.000 SHU."

  • "Ghost peppers have a very high Scoville rating."

    "Ớt ma có độ cay Scoville rất cao."

  • "The Scoville rating helps consumers understand the level of spiciness in different chili peppers."

    "Độ cay Scoville giúp người tiêu dùng hiểu được mức độ cay của các loại ớt khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Scoville scale Thang đo Scoville (hệ thống đo độ cay của ớt)
Noun Scoville Heat Unit (SHU) Đơn vị nhiệt Scoville (đơn vị đo độ cay theo thang Scoville)
Noun Scoville test Phép thử Scoville (phương pháp ban đầu để đo độ cay)
Adjective Scoville (e.g., Scoville level) Thuộc về Scoville (ví dụ: mức độ Scoville)
Verb rate Đánh giá, xếp hạng (gốc của 'rating')

Related Words

capsaicin (capsaicin (hợp chất tạo độ cay))SHU (Scoville heat units) (SHU (đơn vị nhiệt Scoville))pungency (độ cay)

Subject Area

Hóa học, Thực phẩm học

Etymology (Nguồn gốc)

English
Wilbur Scoville
English
Scoville Organoleptic Test
English
Scoville scale
English
Scoville rating

Nguồn gốc Thang đo Scoville

Thuật ngữ 'Scoville rating' (mức Scoville) bắt nguồn từ tên của Wilbur Scoville, một dược sĩ người Mỹ. Năm 1912, ông đã phát triển một phương pháp định lượng độ cay của ớt, gọi là 'Scoville Organoleptic Test'. Bài kiểm tra này dựa trên cảm nhận của một nhóm người nếm thử, pha loãng dung dịch chiết từ ớt với nước đường cho đến khi không còn cảm nhận được vị cay. Số lần pha loãng cần thiết chính là mức Scoville. Mặc dù ngày nay có các phương pháp khoa học chính xác hơn, thang đo Scoville vẫn là tiêu chuẩn phổ biến nhất để phân loại độ cay của ớt.

Usage Note

Thước đo Scoville là một thang đo kinh nghiệm, ban đầu dựa trên đánh giá cảm quan của con người về độ cay. Ngày nay, các phương pháp phân tích hóa học chính xác hơn như sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) được sử dụng để xác định nồng độ capsaicin, sau đó được chuyển đổi thành đơn vị Scoville. Cần lưu ý rằng, mặc dù thang đo Scoville phổ biến, nhưng nó vẫn mang tính chủ quan và có thể khác nhau tùy thuộc vào người thử nghiệm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + scoville rating
  • high high scoville rating
    (mức Scoville cao)
  • low low scoville rating
    (mức Scoville thấp)
  • average average scoville rating
    (mức Scoville trung bình)
  • exact exact scoville rating
    (mức Scoville chính xác)
Verb + scoville rating
  • determine determine the scoville rating
    (xác định mức Scoville)
  • measure measure the scoville rating
    (đo mức Scoville)
  • have have a scoville rating
    (có mức Scoville là)
  • express express the scoville rating
    (thể hiện mức Scoville)
Noun + 's scoville rating
  • pepper's pepper's scoville rating
    (mức Scoville của ớt)
  • chili's chili's scoville rating
    (mức Scoville của ớt (chili))

Idioms

  • have a Scoville rating of [number] SHU

    có mức độ cay [số] đơn vị Scoville (SHU)

    "This habanero pepper has a Scoville rating of 350,000 SHU, which is very high."

    (Quả ớt habanero này có mức độ cay 350.000 SHU, rất cao.)

  • on the Scoville scale

    trên thang đo Scoville

    "The Carolina Reaper is known as one of the hottest peppers on the Scoville scale."

    (Ớt Carolina Reaper được biết đến là một trong những loại ớt cay nhất trên thang đo Scoville.)

  • to determine a pepper's Scoville rating

    để xác định mức độ cay của một loại ớt (theo thang Scoville)

    "Scientists use chromatography to accurately determine a pepper's Scoville rating."

    (Các nhà khoa học sử dụng sắc ký để xác định chính xác mức độ cay của một loại ớt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

scoville rating

noun
Lật mặt

Một thước đo độ cay (tính nóng hoặc 'nhiệt') của ớt, cũng như các loại thực phẩm cay khác, được báo cáo bằng đơn vị nhiệt Scoville (SHU), một hàm của nồng độ capsaicin.

"The Scoville rating of a habanero pepper is around 100,000-350,000 SHU."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To understand the heat of a pepper, one needs to know its Scoville rating.
Để hiểu độ cay của một quả ớt, người ta cần biết chỉ số Scoville của nó.
Phủ định
It is not necessary to memorize every pepper's Scoville rating.
Không cần thiết phải ghi nhớ chỉ số Scoville của mọi loại ớt.
Nghi vấn
Is it important to consider the Scoville rating when choosing peppers for a dish?
Có quan trọng không khi xem xét chỉ số Scoville khi chọn ớt cho một món ăn?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A ghost pepper's scoville rating is much higher than that of a jalapeno.
Độ cay Scoville của ớt ma cao hơn nhiều so với ớt jalapeno.
Phủ định
Seldom have I seen a pepper with such a high Scoville rating.
Hiếm khi tôi thấy một loại ớt nào có độ cay Scoville cao như vậy.
Nghi vấn
Should you attempt to eat a pepper with an extremely high Scoville rating without preparation, you will likely experience intense discomfort.
Nếu bạn cố gắng ăn một quả ớt có độ cay Scoville cực cao mà không có sự chuẩn bị, bạn có thể sẽ cảm thấy vô cùng khó chịu.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scoville rating".

Văn hóa ớt cay và thử thách Scoville

Thang đo Scoville đã tạo ra một 'văn hóa ớt cay' toàn cầu, nơi những người đam mê tìm kiếm và thử nghiệm các loại ớt ngày càng cay hơn. Các loại ớt đạt mức Scoville cực cao như Carolina Reaper hay Ghost Pepper trở nên nổi tiếng, dẫn đến các cuộc thi ăn ớt, thử thách trên mạng xã hội và cả một ngành công nghiệp sản xuất nước sốt cay. Việc biết 'Scoville rating' giúp mọi người hiểu rõ hơn về mức độ cay và chuẩn bị tinh thần trước khi thưởng thức.

Tiêu chuẩn hóa độ cay

Trước khi có thang đo Scoville, việc mô tả độ cay của ớt thường chủ quan và không có chuẩn mực. Thang đo này đã cung cấp một ngôn ngữ chung và một hệ thống định lượng khách quan để các nhà sản xuất, đầu bếp và người tiêu dùng có thể so sánh và thảo luận về độ cay của các loại ớt khác nhau, từ ớt chuông (0 SHU) đến các loại ớt siêu cay hàng triệu SHU.