(Top Banner Ad)
waste
B1
Danh từ B1 Đời sống hàng ngày, Kinh tế, Môi trường

waste

UK: /weɪst/ • US: /weɪst/

Nghĩa tiếng Việt

chất thải lãng phí uổng phí
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Unwanted or unusable material, substances, or by-products.

Vietnamese Meaning

Vật liệu, chất thải không mong muốn hoặc không thể sử dụng được; sự lãng phí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The factory produces a lot of industrial waste."

    "Nhà máy thải ra rất nhiều chất thải công nghiệp."

  • "The amount of food waste is alarming."

    "Lượng thức ăn thừa là đáng báo động."

  • "We need to reduce waste and recycle more."

    "Chúng ta cần giảm thiểu chất thải và tái chế nhiều hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun waste Sự lãng phí, chất thải
Verb waste Lãng phí
Adjective wasteful Hay lãng phí
Noun wastage Sự hao hụt, sự lãng phí
Noun wasteland Vùng đất hoang

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Kinh tế, Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*wōstiz
Old North French
waster
Old English
wēste

Nguồn gốc của 'waste'

Từ 'waste' có một lịch sử thú vị! Nó bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic, *wōstiz, có nghĩa là 'vùng đất hoang vắng'. Sau đó, nó du nhập vào tiếng Pháp cổ và tiếng Anh cổ, mang ý nghĩa 'lãng phí' như chúng ta biết ngày nay. Thật thú vị khi một từ chỉ vùng đất trống trải lại phát triển để mô tả việc sử dụng không hiệu quả!

Usage Note

Chỉ những thứ bị bỏ đi vì không còn giá trị sử dụng hoặc đã qua sử dụng. Thường liên quan đến ô nhiễm môi trường khi không được xử lý đúng cách. Khác với 'rubbish' (rác thải thông thường) hoặc 'garbage' (rác thải thực phẩm) ở mức độ nguy hại hoặc khả năng tái chế.

Prepositions

of in

'waste of' được dùng để chỉ sự lãng phí cái gì đó (ví dụ: waste of money). 'in waste' chỉ trạng thái bị lãng phí (ví dụ: let the resources lie in waste).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + waste
  • toxic waste
    (chất thải độc hại)
  • nuclear waste
    (chất thải hạt nhân)
  • industrial waste
    (chất thải công nghiệp)
  • food waste
    (thức ăn thừa, lãng phí thực phẩm)
Verb + waste
  • reduce waste
    (giảm thiểu chất thải)
  • avoid waste
    (tránh lãng phí)
  • cut down on waste
    (cắt giảm lãng phí)
  • generate waste
    (tạo ra chất thải)
Waste + Preposition
  • waste of time
    (lãng phí thời gian)
  • waste of money
    (lãng phí tiền bạc)

Idioms

  • Waste not, want not

    Tiết kiệm thì không lo thiếu thốn.

    "My grandmother always said, 'Waste not, want not,' so she saved every scrap of food."

    (Bà tôi luôn nói, 'Tiết kiệm thì không lo thiếu thốn,' vì vậy bà ấy tiết kiệm mọi mẩu thức ăn.)

  • A waste of space

    Vô dụng, không có ích lợi gì.

    "He's a waste of space; he never does any work."

    (Anh ta thật vô dụng; anh ta không bao giờ làm việc gì cả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

waste

Danh từ
Lật mặt

Vật liệu, chất thải không mong muốn hoặc không thể sử dụng được; sự lãng phí.

"The factory produces a lot of industrial waste."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "waste".

Zero Waste Lifestyle

Phong trào 'Zero Waste' (Không rác thải) đang ngày càng phổ biến trên thế giới. Nó khuyến khích mọi người giảm thiểu tối đa lượng rác thải tạo ra bằng cách tái sử dụng, tái chế và từ chối những sản phẩm gây lãng phí. Đây là một cách sống bền vững và thân thiện với môi trường.

Food Waste in Western Cultures

Ở nhiều nước phương Tây, lượng thức ăn bị lãng phí là một vấn đề lớn. Các siêu thị thường vứt bỏ thực phẩm còn ăn được chỉ vì chúng không đạt tiêu chuẩn về hình thức. Điều này gây ra nhiều tranh cãi và các tổ chức đang nỗ lực để giảm thiểu tình trạng này.