(Top Banner Ad)
odds and ends
B1
Danh từ B1 Đời sống thường ngày

odds and ends

UK: /ˈɒdz ənd ˈɛndz/ • US: /ˈɑːdz ənd ˈɛndz/

Nghĩa tiếng Việt

đồ lặt vặt đồ linh tinh vật dụng linh tinh đồ vụn vặt
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Small items of little value or use.

Vietnamese Meaning

Những vật nhỏ, lặt vặt, thường không có giá trị lớn hoặc ít khi được sử dụng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I found some odds and ends in the drawer."

    "Tôi tìm thấy một vài thứ lặt vặt trong ngăn kéo."

  • "She keeps all her odds and ends in a small box."

    "Cô ấy giữ tất cả những thứ lặt vặt của mình trong một cái hộp nhỏ."

  • "We need to clear out all the odds and ends in the garage."

    "Chúng ta cần dọn dẹp tất cả những thứ linh tinh trong nhà để xe."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống thường ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
oddr (point, corner, odd number; root of 'odds')
Old English
ende (final part, limit, fragment; root of 'ends')
English (17th Century)
odds and ends (phrase emerges)

Nguồn gốc của 'odds and ends'

Cụm từ 'odds and ends' xuất hiện vào thế kỷ 17. Từ 'odds' ban đầu có nghĩa là những phần lẻ tẻ, không cân bằng, chẳng hạn như những mảnh vải còn sót lại sau khi cắt may, hay sự khác biệt trong cá cược. 'Ends' có nghĩa là những mảnh vụn, phần cuối hoặc phần còn sót lại của một vật gì đó. Khi ghép lại, 'odds and ends' tạo thành ý nghĩa là những vật dụng nhỏ, linh tinh, không quan trọng hoặc những phần còn sót lại từ một công việc lớn.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ một tập hợp các đồ vật nhỏ, không đồng nhất và không có mục đích sử dụng rõ ràng. Nó mang sắc thái thân mật, đời thường và thường được dùng trong văn nói. Khác với 'belongings' (đồ đạc cá nhân), 'odds and ends' nhấn mạnh vào sự nhỏ nhặt và tính chất tạp nham của đồ vật.

Prepositions

of around

'- odds and ends of something': Chỉ ra những vật nhỏ, vụn vặt thuộc một loại nào đó. Ví dụ: 'odds and ends of fabric' (những mảnh vải vụn). '- odds and ends around': Chỉ những đồ vật nhỏ vương vãi xung quanh.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + odds and ends
  • collect collect odds and ends
    (thu thập đồ lặt vặt)
  • gather gather odds and ends
    (gom góp những thứ linh tinh)
  • sort through sort through odds and ends
    (sắp xếp lại đồ linh tinh)
  • put away put away odds and ends
    (cất dọn đồ linh tinh)
  • clear out clear out the odds and ends
    (dọn dẹp những đồ linh tinh (để bỏ đi/sắp xếp lại))
Noun + of + odds and ends
  • box a box of odds and ends
    (một cái hộp đựng đồ lặt vặt)
  • drawer a drawer full of odds and ends
    (một ngăn kéo đầy đồ linh tinh)
  • collection a collection of odds and ends
    (một bộ sưu tập những vật linh tinh)

Idioms

  • odds and ends

    Những thứ lặt vặt, linh tinh, vụn vặt; phần còn lại không quan trọng.

    "She keeps all her sewing odds and ends in a basket."

    (Cô ấy giữ tất cả những đồ may vá lặt vặt của mình trong một cái giỏ.)

  • a collection of odds and ends

    Một bộ sưu tập những vật linh tinh, không liên quan đến nhau.

    "His room was filled with a strange collection of odds and ends."

    (Căn phòng của anh ấy đầy những thứ linh tinh kỳ lạ được sưu tập lại.)

  • to clear out the odds and ends

    Dọn dẹp, loại bỏ những vật dụng không cần thiết, lặt vặt khỏi một không gian.

    "It's time to clear out all the odds and ends from the garage."

    (Đã đến lúc dọn dẹp tất cả những đồ linh tinh trong nhà để xe.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

odds and ends

Danh từ
Lật mặt

Những vật nhỏ, lặt vặt, thường không có giá trị lớn hoặc ít khi được sử dụng.

"I found some odds and ends in the drawer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had known you needed odds and ends for your project, I would have brought them from my workshop.
Nếu tôi biết bạn cần những thứ lặt vặt cho dự án của bạn, tôi đã mang chúng từ xưởng của tôi rồi.
Phủ định
If she hadn't rummaged through the box of odds and ends, she wouldn't have found the missing button for her coat.
Nếu cô ấy không lục lọi cái hộp đựng đồ lặt vặt, cô ấy đã không tìm thấy cái cúc áo bị mất cho chiếc áo khoác của mình.
Nghi vấn
Would you have been able to fix the old radio if you had had access to a collection of odds and ends?
Bạn có thể sửa chiếc radio cũ nếu bạn có quyền truy cập vào một bộ sưu tập các thứ lặt vặt không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "odds and ends".

Dọn dẹp và Tổ chức không gian sống

Cụm từ 'odds and ends' thường gắn liền với văn hóa dọn dẹp, sắp xếp và tối giản hóa không gian sống ở phương Tây. Nhiều người thường xuyên phải 'dọn dẹp những thứ lặt vặt' (clear out odds and ends) khỏi nhà cửa, nhà kho hoặc gara để giữ cho không gian sống gọn gàng và ngăn nắp. Các sự kiện như 'garage sale' (bán đồ cũ tại nhà) cũng là nơi những 'odds and ends' được bán lại hoặc trao đổi.

Giá trị tiềm ẩn trong vật dụng cũ

Trong một số nền văn hóa, 'odds and ends' có thể được xem là đồ bỏ đi, nhưng cũng có khi chúng mang giá trị tiềm ẩn hoặc giá trị tình cảm. Ví dụ, trong các cửa hàng đồ cũ (thrift stores) hay chợ trời (flea markets), những món đồ lặt vặt này có thể được tìm thấy và tái sử dụng, hoặc trở thành nguồn cảm hứng cho các dự án thủ công và nghệ thuật, biến chúng từ 'vật linh tinh' thành 'kho báu'.