(Top Banner Ad)
scrollbar
B1
danh từ B1 Công nghệ thông tin

scrollbar

UK: /ˈskrəʊl.bɑː(r)/ • US: /ˈskroʊl.bɑːr/

Nghĩa tiếng Việt

thanh cuộn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A vertical or horizontal bar on the side or bottom of a window that allows you to move the window's contents up, down, left, or right.

Vietnamese Meaning

Một thanh dọc hoặc ngang ở bên cạnh hoặc dưới cùng của cửa sổ, cho phép bạn di chuyển nội dung của cửa sổ lên, xuống, trái hoặc phải.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Use the scrollbar to navigate through the long document."

    "Sử dụng thanh cuộn để điều hướng tài liệu dài."

  • "The website has a scrollbar because the content is too long for the screen."

    "Trang web có thanh cuộn vì nội dung quá dài so với màn hình."

  • "I need to add a scrollbar to this div so that users can see all of the content."

    "Tôi cần thêm một thanh cuộn vào thẻ div này để người dùng có thể xem tất cả nội dung."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun scroll Cuộn giấy; cuộn (trên màn hình); hành động cuộn
Verb scroll Cuộn (trên màn hình)
Noun bar Thanh, vạch; rào chắn
Verb bar Chặn, cấm
Adjective scrollable Có thể cuộn được
Noun scrolling Hành động cuộn

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
escroe
English
scroll
Old French
barre
English
bar
English
scrollbar

Cuộn và Thanh: Nguồn gốc của Scrollbar

Từ 'scrollbar' là sự kết hợp của hai từ tiếng Anh: 'scroll' và 'bar'. 'Scroll' ban đầu có nghĩa là một cuộn giấy hoặc da (như những cuộn sách cổ), gợi lên hành động cuộn lên hoặc xuống để xem nội dung. 'Bar' có nghĩa là một thanh dài. Khi máy tính phát triển với giao diện đồ họa, hai khái niệm này được ghép lại thành 'scrollbar' để chỉ thanh cuộn giúp người dùng di chuyển qua nội dung không vừa màn hình.

Usage Note

Thanh cuộn là một thành phần giao diện người dùng (UI) phổ biến cho phép người dùng xem nội dung không hiển thị đầy đủ trong một cửa sổ hoặc khu vực hiển thị nhất định. Nó thường xuất hiện khi nội dung vượt quá kích thước có sẵn. Có hai loại chính: thanh cuộn dọc (cho phép cuộn lên và xuống) và thanh cuộn ngang (cho phép cuộn sang trái và phải).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + scrollbar
  • vertical vertical scrollbar
    (thanh cuộn dọc)
  • horizontal horizontal scrollbar
    (thanh cuộn ngang)
  • active active scrollbar
    (thanh cuộn đang hoạt động)
  • hidden hidden scrollbar
    (thanh cuộn ẩn)
  • thin thin scrollbar
    (thanh cuộn mỏng)
Verb + scrollbar
  • drag drag the scrollbar
    (kéo thanh cuộn)
  • use use the scrollbar
    (sử dụng thanh cuộn)
  • hide hide the scrollbar
    (ẩn thanh cuộn)
  • show show the scrollbar
    (hiển thị thanh cuộn)
  • resize resize the scrollbar
    (thay đổi kích thước thanh cuộn)
Noun + scrollbar
  • website website scrollbar
    (thanh cuộn của trang web)
  • document document scrollbar
    (thanh cuộn của tài liệu)
  • browser browser scrollbar
    (thanh cuộn của trình duyệt)

Idioms

  • drag the scrollbar

    Kéo thanh cuộn (để di chuyển nội dung)

    "You can drag the scrollbar to quickly navigate through the document."

    (Bạn có thể kéo thanh cuộn để nhanh chóng điều hướng qua tài liệu.)

  • the scrollbar appears/disappears

    Thanh cuộn xuất hiện/biến mất

    "The scrollbar only appears when the content exceeds the window size."

    (Thanh cuộn chỉ xuất hiện khi nội dung vượt quá kích thước cửa sổ.)

  • use the scrollbar to scroll down/up

    Sử dụng thanh cuộn để cuộn xuống/lên

    "To see more comments, use the scrollbar to scroll down."

    (Để xem thêm bình luận, hãy sử dụng thanh cuộn để cuộn xuống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

scrollbar

danh từ
Lật mặt

Một thanh dọc hoặc ngang ở bên cạnh hoặc dưới cùng của cửa sổ, cho phép bạn di chuyển nội dung của cửa sổ lên, xuống, trái hoặc phải.

"Use the scrollbar to navigate through the long document."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had known the website had a scrollbar issue, I would fix it now.
Nếu tôi biết trang web có vấn đề về thanh cuộn, tôi sẽ sửa nó ngay bây giờ.
Phủ định
If the developer hadn't implemented the scrollbar incorrectly, users wouldn't have had difficulty navigating the page.
Nếu nhà phát triển không triển khai thanh cuộn không chính xác, người dùng đã không gặp khó khăn khi điều hướng trang.
Nghi vấn
If you had designed the interface better, would the scrollbar still be necessary?
Nếu bạn thiết kế giao diện tốt hơn, thanh cuộn có còn cần thiết không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scrollbar on this website is very useful.
Thanh cuộn trên trang web này rất hữu ích.
Phủ định
The scrollbar doesn't appear when the content fits on one screen.
Thanh cuộn không xuất hiện khi nội dung vừa với một màn hình.
Nghi vấn
Does the scrollbar allow you to quickly navigate through the document?
Thanh cuộn có cho phép bạn nhanh chóng điều hướng qua tài liệu không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The user scrolled down using the scrollbar to see the rest of the document.
Người dùng đã cuộn xuống bằng thanh cuộn để xem phần còn lại của tài liệu.
Phủ định
The website doesn't have a scrollbar because all the content fits on one page.
Trang web không có thanh cuộn vì tất cả nội dung đều vừa trên một trang.
Nghi vấn
Why is the scrollbar not visible on my screen?
Tại sao thanh cuộn không hiển thị trên màn hình của tôi?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scrollbar".

Sự tiến hóa của Cuộn và Thanh

Thanh cuộn (scrollbar) là một biểu tượng quan trọng cho sự chuyển đổi từ trải nghiệm đọc vật lý sang kỹ thuật số. Trước kỷ nguyên màn hình, chúng ta đọc trên các cuộn giấy hoặc sách. Scrollbar mô phỏng hành động cuộn hoặc lật trang đó trong không gian ảo, cho phép người dùng 'di chuyển' qua một lượng lớn thông tin một cách trực quan. Nó đã trở thành một phần không thể thiếu của mọi giao diện người dùng đồ họa hiện đại.

Biểu tượng của Nội dung Vô hạn

Thanh cuộn thường xuất hiện khi nội dung hiển thị lớn hơn không gian có sẵn trên màn hình. Điều này gián tiếp đại diện cho khái niệm 'nội dung vô hạn' hoặc ít nhất là 'nhiều hơn những gì bạn thấy'. Nó tạo ra kỳ vọng rằng luôn có nhiều thông tin hơn để khám phá bên dưới hoặc bên cạnh khung nhìn hiện tại, một đặc điểm nổi bật của internet và các ứng dụng kỹ thuật số.