(Top Banner Ad)
scrotum
C1
noun C1 Y học

scrotum

UK: /ˈskroʊtəm/ • US: /ˈskroʊtəm/

Nghĩa tiếng Việt

bìu túi dái
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The pouch of skin that contains the testicles.

Vietnamese Meaning

Bìu, túi da chứa tinh hoàn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor examined the patient's scrotum."

    "Bác sĩ đã kiểm tra bìu của bệnh nhân."

  • "Scrotal swelling can be a sign of infection."

    "Sưng bìu có thể là một dấu hiệu của nhiễm trùng."

  • "The scrotum helps regulate the temperature of the testicles."

    "Bìu giúp điều chỉnh nhiệt độ của tinh hoàn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective scrotal thuộc về bìu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
scrotum

Nguồn gốc của từ 'scrotum'

Từ 'scrotum' trong tiếng Anh có nguồn gốc trực tiếp từ tiếng Latin. Trong tiếng Latin, 'scrotum' có nghĩa là 'cái túi' hoặc 'túi nhỏ', mô tả chính xác hình dạng và chức năng của bộ phận này trong cơ thể nam giới. Từ này đã được giữ nguyên cách viết và ý nghĩa khi được du nhập vào tiếng Anh, đặc biệt trong lĩnh vực y học.

Usage Note

Từ 'scrotum' là một thuật ngữ y học chính xác, thường được sử dụng trong các bối cảnh khoa học, y tế và giáo dục. Nó không mang sắc thái nghĩa bóng bẩy hay được dùng trong giao tiếp hàng ngày trừ khi thảo luận về chủ đề liên quan đến sinh học hoặc y học. Các từ đồng nghĩa ít trang trọng hơn có thể bao gồm 'testicle sac' (túi tinh hoàn), nhưng chúng không phổ biến bằng 'scrotum' trong văn bản chuyên môn.

Prepositions

of in on

‘of’ được sử dụng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thành phần (ví dụ: 'the muscles of the scrotum'). 'in' chỉ vị trí chứa đựng (ví dụ: 'the testicles in the scrotum'). 'on' có thể ít phổ biến hơn nhưng có thể dùng để chỉ bề mặt (ví dụ: 'a lesion on the scrotum').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + scrotum
  • swollen swollen scrotum
    (bìu bị sưng)
  • undescended undescended scrotum
    (tinh hoàn ẩn (trong bìu, chưa xuống bìu))
  • empty empty scrotum
    (bìu trống rỗng (khi tinh hoàn không xuống))
  • healthy healthy scrotum
    (bìu khỏe mạnh)
Verb + scrotum
  • examine examine the scrotum
    (khám bìu)
  • palpate palpate the scrotum
    (sờ nắn bìu)
  • damage damage the scrotum
    (làm tổn thương bìu)

Idioms

  • a blow to the scrotum

    một cú đánh vào bìu (thường gây đau đớn dữ dội)

    "He took a direct blow to the scrotum during the game."

    (Anh ấy nhận một cú đánh trực tiếp vào bìu trong trận đấu.)

  • to kick someone in the scrotum

    đá vào bìu của ai đó (hành động gây đau đớn cực độ, thường bị coi là phi thể thao)

    "That move is often considered unsportsmanlike, like to kick someone in the scrotum."

    (Động tác đó thường bị coi là phi thể thao, giống như đá vào bìu của ai đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

scrotum

noun
Lật mặt

Bìu, túi da chứa tinh hoàn.

"The doctor examined the patient's scrotum."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scrotum".

Sự trang trọng và uyển ngữ

Từ 'scrotum' chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh y học, khoa học hoặc chính thức. Trong giao tiếp hàng ngày, người nói tiếng Anh thường dùng các uyển ngữ (euphemisms) hoặc từ ngữ ít trực tiếp hơn để chỉ bộ phận này, do tính chất riêng tư và nhạy cảm của nó.

Biểu tượng của sự dễ bị tổn thương

Bìu chứa tinh hoàn, là một bộ phận rất nhạy cảm và dễ bị tổn thương của cơ thể nam giới. Do đó, 'scrotum' cũng có thể được xem là biểu tượng cho sự dễ tổn thương hoặc điểm yếu của phái mạnh. Trong nhiều nền văn hóa, việc bảo vệ bộ phận này được coi là rất quan trọng đối với sức khỏe sinh sản.