(Top Banner Ad)
spermatic cord
C1
danh từ C1 Y học

spermatic cord

UK: /spɜːˈmætɪk kɔːd/ • US: /spərˈmætɪk kɔːrd/

Nghĩa tiếng Việt

thừng tinh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A cord-like structure in males that suspends the testis within the scrotum and contains the vas deferens, testicular artery, pampiniform plexus of veins, and nerves.

Vietnamese Meaning

Một cấu trúc dạng dây ở nam giới, treo tinh hoàn trong bìu và chứa ống dẫn tinh, động mạch tinh hoàn, đám rối tĩnh mạch pampiniform và các dây thần kinh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The spermatic cord is vulnerable to injury during certain surgical procedures."

    "Thừng tinh dễ bị tổn thương trong một số thủ thuật phẫu thuật nhất định."

  • "Examination of the spermatic cord is a routine part of a male fertility evaluation."

    "Kiểm tra thừng tinh là một phần thường quy của đánh giá khả năng sinh sản của nam giới."

  • "A hydrocele can cause swelling around the spermatic cord."

    "Tràn dịch màng tinh hoàn có thể gây sưng xung quanh thừng tinh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sperm tinh trùng
Adjective spermatic thuộc tinh hoàn hoặc tinh trùng
Noun cord dây thừng, dây (điện), gân
Noun cordage dây thừng (nói chung), hệ thống dây

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
σπέρμα (sperma)
Latin
spermaticus
English
spermatic
Ancient Greek
χορδή (khordē)
Latin
chorda
Old French
corde
English
cord
English (Medical Term)
spermatic cord

Nguồn gốc 'Dây Thừng Tinh'

Cụm từ 'spermatic cord' ghép từ 'spermatic' (liên quan đến tinh trùng) và 'cord' (dây thừng). 'Spermatic' có gốc từ tiếng Hy Lạp 'sperma' nghĩa là 'hạt giống' hay 'mầm sống', sau này dùng để chỉ tinh trùng. 'Cord' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'khordē' rồi qua Latin và tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'dây thừng' hoặc 'sợi gân'. Khi kết hợp lại, 'spermatic cord' miêu tả chính xác chức năng của nó: một cấu trúc giống như sợi dây chứa các ống dẫn tinh và mạch máu quan trọng, nối tinh hoàn với ổ bụng, đóng vai trò thiết yếu trong hệ sinh sản nam giới.

Usage Note

Cụm từ này mô tả một cấu trúc giải phẫu quan trọng. Nó bao gồm các mạch máu, dây thần kinh và ống dẫn tinh, tất cả đều cần thiết cho chức năng sinh sản của nam giới. Sự xoắn của thừng tinh có thể dẫn đến tình trạng cấp cứu y tế (xoắn tinh hoàn).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + spermatic cord
  • twisted twisted spermatic cord
    (thừng tinh bị xoắn)
  • intact intact spermatic cord
    (thừng tinh nguyên vẹn)
  • damaged damaged spermatic cord
    (thừng tinh bị tổn thương)
Verb + spermatic cord
  • ligate ligate the spermatic cord
    (thắt thừng tinh)
  • untwist untwist the spermatic cord
    (tháo xoắn thừng tinh)
  • palpate palpate the spermatic cord
    (sờ nắn thừng tinh)
Noun + spermatic cord
  • torsion of the torsion of the spermatic cord
    (xoắn thừng tinh)
  • ligation of the ligation of the spermatic cord
    (thắt ống dẫn tinh (một phần của thừng tinh))

Idioms

  • spermatic cord torsion

    xoắn thừng tinh (tình trạng cấp cứu y tế khi thừng tinh bị xoắn, cắt đứt nguồn máu đến tinh hoàn)

    "Spermatic cord torsion is a medical emergency requiring immediate surgical intervention."

    (Xoắn thừng tinh là một cấp cứu y tế cần phẫu thuật ngay lập tức.)

  • ligation of the spermatic cord

    thắt thừng tinh (thủ thuật y tế, thường liên quan đến thắt ống dẫn tinh bên trong để triệt sản nam)

    "Ligation of the spermatic cord is a key step in performing a vasectomy."

    (Thắt thừng tinh là một bước quan trọng trong phẫu thuật thắt ống dẫn tinh (triệt sản nam).)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

spermatic cord

danh từ
Lật mặt

Một cấu trúc dạng dây ở nam giới, treo tinh hoàn trong bìu và chứa ống dẫn tinh, động mạch tinh hoàn, đám rối tĩnh mạch pampiniform và các dây thần kinh.

"The spermatic cord is vulnerable to injury during certain surgical procedures."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spermatic cord".

Vai trò trong Sức khỏe Sinh sản Nam giới

Thừng tinh đóng vai trò quan trọng trong sức khỏe sinh sản nam giới vì nó chứa ống dẫn tinh (nơi tinh trùng di chuyển), mạch máu và dây thần kinh cung cấp cho tinh hoàn. Bất kỳ vấn đề nào với thừng tinh, như xoắn (torsion) hoặc chấn thương, đều có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến khả năng sinh sản và sức khỏe tổng thể của nam giới.

Liên quan đến Triệt sản Nam (Vasectomy)

Thừng tinh là cấu trúc trung tâm trong thủ thuật triệt sản nam (vasectomy). Trong quá trình này, ống dẫn tinh bên trong thừng tinh sẽ được cắt hoặc thắt lại, ngăn không cho tinh trùng di chuyển từ tinh hoàn ra ngoài. Đây là một phương pháp ngừa thai vĩnh viễn và hiệu quả ở nam giới.