(Top Banner Ad)
epididymis
C1
noun C1 Y học

epididymis

UK: /ˌepɪˈdɪdɪmɪs/ • US: /ˌepɪˈdɪdɪmɪs/

Nghĩa tiếng Việt

mào tinh hoàn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The convoluted tubule in the testis of a mammal that conveys sperm to the vas deferens.

Vietnamese Meaning

Mào tinh hoàn, một ống cuộn nằm ở tinh hoàn của động vật có vú, dẫn tinh trùng đến ống dẫn tinh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Inflammation of the epididymis can cause pain and swelling."

    "Viêm mào tinh hoàn có thể gây đau và sưng."

  • "The sperm mature as they pass through the epididymis."

    "Tinh trùng trưởng thành khi chúng đi qua mào tinh hoàn."

  • "Epididymitis is a common cause of scrotal pain."

    "Viêm mào tinh hoàn là một nguyên nhân phổ biến gây đau bìu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun epididymis Mào tinh hoàn (một cơ quan nằm phía sau tinh hoàn, có chức năng lưu trữ và làm trưởng thành tinh trùng)
Adjective epididymal Thuộc mào tinh hoàn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἐπιδιδυμίς (epididumís)
New Latin
epididymis
English
epididymis

Nguồn gốc 'Trên cặp song sinh'

Từ 'epididymis' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại. Nó kết hợp 'epi-' (có nghĩa là 'trên' hoặc 'phía trên') và 'didymos' (có nghĩa là 'cặp song sinh' hoặc 'hai'), dùng để chỉ vị trí của nó nằm phía trên tinh hoàn (vốn được xem là một cặp). Cách đặt tên này mô tả chính xác vị trí giải phẫu của mào tinh hoàn.

Usage Note

Mào tinh hoàn là một cấu trúc quan trọng trong hệ sinh sản của nam giới, nơi tinh trùng trưởng thành và được lưu trữ trước khi xuất tinh. Nó có hình dạng như một dấu phẩy và nằm dọc theo phía sau của tinh hoàn.

Prepositions

of in

of: dùng để chỉ vị trí của mào tinh hoàn (ví dụ: 'the epididymis of the testis'). in: dùng để chỉ các quá trình xảy ra trong mào tinh hoàn (ví dụ: 'sperm maturation in the epididymis').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + epididymis
  • inflamed inflamed epididymis
    (mào tinh hoàn bị viêm)
  • swollen swollen epididymis
    (mào tinh hoàn sưng tấy)
  • right right epididymis
    (mào tinh hoàn bên phải)
  • left left epididymis
    (mào tinh hoàn bên trái)
Verb + epididymis
  • affect the affect the epididymis
    (ảnh hưởng đến mào tinh hoàn)
  • examine the examine the epididymis
    (khám mào tinh hoàn)
Noun + epididymis (or 'of the epididymis')
  • inflammation of the inflammation of the epididymis
    (viêm mào tinh hoàn)
  • head of the head of the epididymis
    (đầu mào tinh hoàn)
  • tail of the tail of the epididymis
    (đuôi mào tinh hoàn)

Idioms

  • inflammation of the epididymis

    viêm mào tinh hoàn (tình trạng sưng tấy, đau đớn của mào tinh hoàn)

    "He was diagnosed with inflammation of the epididymis, also known as epididymitis."

    (Anh ấy được chẩn đoán bị viêm mào tinh hoàn, còn được gọi là epididymitis.)

  • infection of the epididymis

    nhiễm trùng mào tinh hoàn (tình trạng mào tinh hoàn bị nhiễm khuẩn)

    "Antibiotics are often prescribed for an infection of the epididymis."

    (Kháng sinh thường được kê đơn cho tình trạng nhiễm trùng mào tinh hoàn.)

  • cyst of the epididymis

    nang mào tinh hoàn (một khối u lành tính chứa đầy chất lỏng trong mào tinh hoàn)

    "An ultrasound can detect a cyst of the epididymis."

    (Siêu âm có thể phát hiện nang mào tinh hoàn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

epididymis

noun
Lật mặt

Mào tinh hoàn, một ống cuộn nằm ở tinh hoàn của động vật có vú, dẫn tinh trùng đến ống dẫn tinh.

"Inflammation of the epididymis can cause pain and swelling."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "epididymis".

Ý nghĩa y học và sức khỏe sinh sản nam giới

Mào tinh hoàn là một phần quan trọng trong hệ thống sinh sản nam giới, đóng vai trò then chốt trong quá trình trưởng thành và lưu trữ tinh trùng. Các tình trạng như viêm mào tinh hoàn (epididymitis) tương đối phổ biến và có thể gây đau đớn, ảnh hưởng đến khả năng sinh sản, do đó nhận được sự quan tâm đáng kể trong y học và sức khỏe nam giới.

Tính chất chuyên ngành của từ

Từ 'epididymis' hầu như chỉ được sử dụng trong ngữ cảnh y tế và khoa học. Nó hiếm khi xuất hiện trong các cuộc hội thoại hàng ngày, văn học hay văn hóa đại chúng, phản ánh tính chất chuyên biệt cao của nó như một thuật ngữ giải phẫu học.