scrubbed
Động từ (quá khứ phân từ)Nghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Scrubbed'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Đã được chà, cọ rửa mạnh, thường bằng bàn chải và nước hoặc chất tẩy rửa, để làm sạch hoặc loại bỏ cái gì đó.
Definition (English Meaning)
Having been cleaned or removed by rubbing hard, often with a brush and water or cleaning agent.
Ví dụ Thực tế với 'Scrubbed'
-
"The floor was scrubbed clean after the party."
"Sàn nhà đã được cọ rửa sạch sẽ sau bữa tiệc."
-
"The doctor scrubbed his hands before the operation."
"Bác sĩ đã rửa tay kỹ lưỡng trước ca phẫu thuật."
-
"The data was scrubbed to remove sensitive information."
"Dữ liệu đã được sàng lọc để loại bỏ thông tin nhạy cảm."
Từ loại & Từ liên quan của 'Scrubbed'
Các dạng từ (Word Forms)
- Verb: scrub (quá khứ phân từ và quá khứ đơn)
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Scrubbed'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Thường được dùng để chỉ việc làm sạch bề mặt, loại bỏ vết bẩn cứng đầu. Có thể dùng với nghĩa bóng là loại bỏ, hủy bỏ.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Ví dụ: 'scrubbed off' (cọ rửa để loại bỏ), 'scrubbed from' (bị loại bỏ khỏi). 'Scrubbed off' thường dùng để chỉ vật chất (vết bẩn, bùn). 'Scrubbed from' có thể dùng cho cả vật chất và trừu tượng (ví dụ: tên bị loại khỏi danh sách).
Ngữ pháp ứng dụng với 'Scrubbed'
Rule: parts-of-speech-infinitives
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
He wanted to scrub the floor clean.
|
Anh ấy muốn chà sàn nhà cho sạch. |
| Phủ định |
They decided not to scrub the bathtub today.
|
Họ quyết định không chà bồn tắm hôm nay. |
| Nghi vấn |
Did she have to scrub the dishes after dinner?
|
Cô ấy có phải rửa bát sau bữa tối không? |