(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ scrubbed
B2

scrubbed

Động từ (quá khứ phân từ)

Nghĩa tiếng Việt

đã chà rửa đã cọ rửa đã bị hủy (bỏ) đã loại bỏ
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Scrubbed'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Đã được chà, cọ rửa mạnh, thường bằng bàn chải và nước hoặc chất tẩy rửa, để làm sạch hoặc loại bỏ cái gì đó.

Definition (English Meaning)

Having been cleaned or removed by rubbing hard, often with a brush and water or cleaning agent.

Ví dụ Thực tế với 'Scrubbed'

  • "The floor was scrubbed clean after the party."

    "Sàn nhà đã được cọ rửa sạch sẽ sau bữa tiệc."

  • "The doctor scrubbed his hands before the operation."

    "Bác sĩ đã rửa tay kỹ lưỡng trước ca phẫu thuật."

  • "The data was scrubbed to remove sensitive information."

    "Dữ liệu đã được sàng lọc để loại bỏ thông tin nhạy cảm."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Scrubbed'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Verb: scrub (quá khứ phân từ và quá khứ đơn)
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

cleaned(đã làm sạch)
aborted(đã hủy bỏ (nhiệm vụ))
canceled(đã hủy bỏ)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tổng quát

Ghi chú Cách dùng 'Scrubbed'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thường được dùng để chỉ việc làm sạch bề mặt, loại bỏ vết bẩn cứng đầu. Có thể dùng với nghĩa bóng là loại bỏ, hủy bỏ.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

off from

Ví dụ: 'scrubbed off' (cọ rửa để loại bỏ), 'scrubbed from' (bị loại bỏ khỏi). 'Scrubbed off' thường dùng để chỉ vật chất (vết bẩn, bùn). 'Scrubbed from' có thể dùng cho cả vật chất và trừu tượng (ví dụ: tên bị loại khỏi danh sách).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Scrubbed'

Rule: parts-of-speech-infinitives

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He wanted to scrub the floor clean.
Anh ấy muốn chà sàn nhà cho sạch.
Phủ định
They decided not to scrub the bathtub today.
Họ quyết định không chà bồn tắm hôm nay.
Nghi vấn
Did she have to scrub the dishes after dinner?
Cô ấy có phải rửa bát sau bữa tối không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)