(Top Banner Ad)
scrubbed
B2
Động từ (quá khứ phân từ) B2 Tổng quát

scrubbed

UK: /ˈskrʌbd/ • US: /ˈskrʌbd/

Nghĩa tiếng Việt

đã chà rửa đã cọ rửa đã bị hủy (bỏ) đã loại bỏ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having been cleaned or removed by rubbing hard, often with a brush and water or cleaning agent.

Vietnamese Meaning

Đã được chà, cọ rửa mạnh, thường bằng bàn chải và nước hoặc chất tẩy rửa, để làm sạch hoặc loại bỏ cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The floor was scrubbed clean after the party."

    "Sàn nhà đã được cọ rửa sạch sẽ sau bữa tiệc."

  • "The doctor scrubbed his hands before the operation."

    "Bác sĩ đã rửa tay kỹ lưỡng trước ca phẫu thuật."

  • "The data was scrubbed to remove sensitive information."

    "Dữ liệu đã được sàng lọc để loại bỏ thông tin nhạy cảm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb scrub
Noun scrub
Noun scrubber
Adjective scrubbing
Adjective unscrubbed

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
scrobben, scrubben
Low German/Dutch
schrobben

Nguồn gốc của 'scrub'

Từ 'scrub' bắt nguồn từ tiếng Anh Trung cổ 'scrobben' hoặc 'scrubben', có nghĩa là chà xát mạnh hoặc cọ rửa. Từ này có mối liên hệ với các từ tương tự trong tiếng Đức Hạ và tiếng Hà Lan (schrobben), tất cả đều gợi lên hành động làm sạch mạnh mẽ và kỹ lưỡng.

Usage Note

Thường được dùng để chỉ việc làm sạch bề mặt, loại bỏ vết bẩn cứng đầu. Có thể dùng với nghĩa bóng là loại bỏ, hủy bỏ.

Prepositions

off from

Ví dụ: 'scrubbed off' (cọ rửa để loại bỏ), 'scrubbed from' (bị loại bỏ khỏi). 'Scrubbed off' thường dùng để chỉ vật chất (vết bẩn, bùn). 'Scrubbed from' có thể dùng cho cả vật chất và trừu tượng (ví dụ: tên bị loại khỏi danh sách).

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + scrubbed (mức độ sạch)
  • thoroughly thoroughly scrubbed
    (được cọ rửa kỹ lưỡng)
  • spotlessly spotlessly scrubbed
    (được cọ rửa sạch bóng không tì vết)
  • cleanly cleanly scrubbed
    (được cọ rửa sạch sẽ)
Danh từ + scrubbed (sự hủy bỏ)
  • launch launch scrubbed
    (buổi phóng bị hủy bỏ)
  • mission mission scrubbed
    (nhiệm vụ bị hủy bỏ)
  • operation operation scrubbed
    (hoạt động bị hủy bỏ)
Tính từ + scrubbed (loại/mục đích)
  • surgical surgical scrubbed hands
    (tay được rửa sạch theo tiêu chuẩn phẫu thuật)

Idioms

  • to scrub a plan/mission

    hủy bỏ một kế hoạch/nhiệm vụ

    "The bad weather forced them to scrub the launch."

    (Thời tiết xấu buộc họ phải hủy bỏ buổi phóng.)

  • to scrub up (for surgery)

    rửa tay và cánh tay thật sạch để chuẩn bị phẫu thuật

    "The surgeon was scrubbed up and ready for the operation."

    (Bác sĩ phẫu thuật đã rửa tay sạch sẽ và sẵn sàng cho ca mổ.)

  • get scrubbed down

    được cọ rửa kỹ lưỡng từ trên xuống dưới (người hoặc vật)

    "After painting, I had to get scrubbed down to remove all the paint splashes."

    (Sau khi sơn xong, tôi phải cọ rửa người kỹ lưỡng để loại bỏ hết vết sơn bắn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

scrubbed

Động từ (quá khứ phân từ)
Lật mặt

Đã được chà, cọ rửa mạnh, thường bằng bàn chải và nước hoặc chất tẩy rửa, để làm sạch hoặc loại bỏ cái gì đó.

"The floor was scrubbed clean after the party."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He wanted to scrub the floor clean.
Anh ấy muốn chà sàn nhà cho sạch.
Phủ định
They decided not to scrub the bathtub today.
Họ quyết định không chà bồn tắm hôm nay.
Nghi vấn
Did she have to scrub the dishes after dinner?
Cô ấy có phải rửa bát sau bữa tối không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scrubbed".

Vệ sinh y tế và 'scrub'

Trong y học, việc 'scrubbing' (cọ rửa kỹ lưỡng) đặc biệt quan trọng, nhất là trước các ca phẫu thuật. Đây là quy trình bắt buộc để đảm bảo vô trùng, giúp ngăn ngừa nhiễm trùng và bảo vệ sức khỏe bệnh nhân. Thuật ngữ 'surgical scrub' chỉ quy trình rửa tay và cánh tay nghiêm ngặt của đội ngũ y tế, nhấn mạnh sự sạch sẽ tuyệt đối.

Hủy bỏ trong không gian và công nghệ

Trong lĩnh vực công nghệ và thám hiểm không gian (ví dụ: NASA), từ 'scrubbed' thường được dùng để chỉ việc hủy bỏ một buổi phóng tên lửa hoặc một nhiệm vụ đã được lên kế hoạch. Điều này thường xảy ra do các yếu tố như thời tiết xấu, trục trặc kỹ thuật, hoặc vì lý do an toàn, cho thấy sự thận trọng cao độ trong các hoạt động phức tạp này.