(Top Banner Ad)
aborted
B2
Tính từ B2 Tổng quát

aborted

UK: /əˈbɔːtɪd/ • US: /əˈbɔːrtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

bị hủy bỏ bị đình chỉ chấm dứt sớm thất bại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Failed to complete successfully; terminated prematurely.

Vietnamese Meaning

Bị hủy bỏ, thất bại trong việc hoàn thành thành công; bị chấm dứt sớm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The mission was aborted due to bad weather."

    "Nhiệm vụ đã bị hủy bỏ do thời tiết xấu."

  • "The software installation was aborted due to a power outage."

    "Việc cài đặt phần mềm đã bị hủy bỏ do mất điện."

  • "The rescue mission was aborted when the weather conditions worsened."

    "Nhiệm vụ giải cứu đã bị hủy bỏ khi điều kiện thời tiết trở nên tồi tệ hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb abort Ngừng, chấm dứt, hủy bỏ (một kế hoạch, nhiệm vụ)
Noun abortion Sự phá thai; sự hủy bỏ (một dự án, kế hoạch)
Adjective abortive Thất bại, không thành công (thường là một nỗ lực hoặc kế hoạch)
Adverb abortively Một cách thất bại, không hiệu quả

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
aborior
Latin
abortus
English (16th C)
abort
Modern English
aborted

Nguồn gốc Latin

Từ 'aborted' (được hình thành từ động từ 'abort') xuất phát từ động từ Latin 'aborior', có nghĩa là 'biến mất' hoặc 'thất bại'. Nó được xây dựng từ tiền tố 'ab-' (nghĩa là 'xa khỏi, tránh xa') và 'oriri' (nghĩa là 'nổi lên, phát sinh'). Ban đầu, từ này ám chỉ sự thất bại trong việc phát triển, sinh ra hoặc xuất hiện đúng như mong đợi.

Usage Note

Tính từ 'aborted' thường được sử dụng để mô tả một kế hoạch, dự án, nhiệm vụ hoặc nỗ lực nào đó đã bị dừng lại trước khi hoàn thành. Nó nhấn mạnh sự gián đoạn và thất bại. So với các từ như 'cancelled' (bị hủy bỏ) hoặc 'stopped' (bị dừng lại), 'aborted' mang sắc thái mạnh hơn về việc một cái gì đó đã bắt đầu nhưng không thể tiếp tục vì một lý do nào đó.
Khi là dạng quá khứ phân từ của động từ 'abort', nó có thể mang cả nghĩa đen (chấm dứt thai kỳ) lẫn nghĩa bóng (dừng một kế hoạch/dự án). Cần xem xét ngữ cảnh để xác định nghĩa chính xác. Trong ngữ cảnh y học, nghĩa chấm dứt thai kỳ là phổ biến. Trong các ngữ cảnh khác, nó thường mang nghĩa dừng một dự án/kế hoạch.

Collocations (Từ đi kèm)

Aborted + Noun (Các danh từ bị hủy bỏ)
  • mission an aborted mission
    (một nhiệm vụ bị hủy bỏ)
  • takeoff an aborted takeoff
    (việc cất cánh bị hủy bỏ (máy bay))
  • attempt an aborted attempt
    (một nỗ lực thất bại/bị hủy bỏ)
Verb + Aborted (Diễn tả hành động hủy bỏ)
  • was The launch was aborted
    (Vụ phóng đã bị hủy bỏ)
  • must be The project must be aborted
    (Dự án phải được chấm dứt)
Adverb + Aborted (Cách thức hủy bỏ)
  • suddenly suddenly aborted
    (đột ngột bị hủy bỏ)
  • voluntarily voluntarily aborted
    (tự nguyện chấm dứt)

Idioms

  • Abort the mission

    Hủy bỏ nhiệm vụ (Thường dùng trong quân sự hoặc công nghệ)

    "If the security breach is confirmed, you must abort the mission immediately."

    (Nếu sự cố bảo mật được xác nhận, bạn phải hủy bỏ nhiệm vụ ngay lập tức.)

  • Abort, Retry, Fail?

    Ngừng, Thử lại, hay Thất bại? (Cụm từ kỹ thuật máy tính lỗi thời)

    "When the old system crashed, the user often saw the 'Abort, Retry, Fail?' prompt."

    (Khi hệ thống cũ bị lỗi, người dùng thường thấy lời nhắc 'Ngừng, Thử lại, hay Thất bại?'.)

  • An aborted landing

    Một cú hạ cánh bị hủy bỏ (Máy bay không chạm đất mà bay lên lại)

    "Due to high winds, the pilot performed an aborted landing and circled around."

    (Do gió lớn, phi công đã thực hiện một cú hạ cánh bị hủy bỏ và bay vòng lại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

aborted

Tính từ
Lật mặt

Bị hủy bỏ, thất bại trong việc hoàn thành thành công; bị chấm dứt sớm.

"The mission was aborted due to bad weather."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aborted".

Khẩn cấp trong Vũ trụ và Công nghệ

Trong ngành hàng không vũ trụ (ví dụ: NASA), 'aborted' là một thuật ngữ kỹ thuật phổ biến và quan trọng, dùng để chỉ việc dừng khẩn cấp một quy trình (như phóng tên lửa hoặc hạ cánh) do trục trặc kỹ thuật hoặc nguy hiểm. Đây là một quy trình an toàn tiêu chuẩn, chứ không phải là một thất bại hoàn toàn.

Sự nhạy cảm trong Ngữ cảnh Y tế

Mặc dù 'aborted' có nghĩa chung là 'bị hủy bỏ', khi dùng trong ngữ cảnh y tế liên quan đến thai kỳ, từ 'abortion' (danh từ) mang ý nghĩa pháp lý và đạo đức xã hội rất sâu sắc. Ở các nước phương Tây, đây là một chủ đề cực kỳ nhạy cảm và gây tranh cãi, vì vậy người học nên sử dụng từ này một cách thận trọng.