aborted
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Failed to complete successfully; terminated prematurely.
Vietnamese Meaning
Bị hủy bỏ, thất bại trong việc hoàn thành thành công; bị chấm dứt sớm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The mission was aborted due to bad weather."
"Nhiệm vụ đã bị hủy bỏ do thời tiết xấu."
-
"The software installation was aborted due to a power outage."
"Việc cài đặt phần mềm đã bị hủy bỏ do mất điện."
-
"The rescue mission was aborted when the weather conditions worsened."
"Nhiệm vụ giải cứu đã bị hủy bỏ khi điều kiện thời tiết trở nên tồi tệ hơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | abort | Ngừng, chấm dứt, hủy bỏ (một kế hoạch, nhiệm vụ) |
| Noun | abortion | Sự phá thai; sự hủy bỏ (một dự án, kế hoạch) |
| Adjective | abortive | Thất bại, không thành công (thường là một nỗ lực hoặc kế hoạch) |
| Adverb | abortively | Một cách thất bại, không hiệu quả |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'aborted' thường được sử dụng để mô tả một kế hoạch, dự án, nhiệm vụ hoặc nỗ lực nào đó đã bị dừng lại trước khi hoàn thành. Nó nhấn mạnh sự gián đoạn và thất bại. So với các từ như 'cancelled' (bị hủy bỏ) hoặc 'stopped' (bị dừng lại), 'aborted' mang sắc thái mạnh hơn về việc một cái gì đó đã bắt đầu nhưng không thể tiếp tục vì một lý do nào đó.
Khi là dạng quá khứ phân từ của động từ 'abort', nó có thể mang cả nghĩa đen (chấm dứt thai kỳ) lẫn nghĩa bóng (dừng một kế hoạch/dự án). Cần xem xét ngữ cảnh để xác định nghĩa chính xác. Trong ngữ cảnh y học, nghĩa chấm dứt thai kỳ là phổ biến. Trong các ngữ cảnh khác, nó thường mang nghĩa dừng một dự án/kế hoạch.
Collocations (Từ đi kèm)
-
mission an aborted mission (một nhiệm vụ bị hủy bỏ)
-
takeoff an aborted takeoff (việc cất cánh bị hủy bỏ (máy bay))
-
attempt an aborted attempt (một nỗ lực thất bại/bị hủy bỏ)
-
was The launch was aborted (Vụ phóng đã bị hủy bỏ)
-
must be The project must be aborted (Dự án phải được chấm dứt)
-
suddenly suddenly aborted (đột ngột bị hủy bỏ)
-
voluntarily voluntarily aborted (tự nguyện chấm dứt)
Idioms
-
Abort the mission
Hủy bỏ nhiệm vụ (Thường dùng trong quân sự hoặc công nghệ)
"If the security breach is confirmed, you must abort the mission immediately."
(Nếu sự cố bảo mật được xác nhận, bạn phải hủy bỏ nhiệm vụ ngay lập tức.)
-
Abort, Retry, Fail?
Ngừng, Thử lại, hay Thất bại? (Cụm từ kỹ thuật máy tính lỗi thời)
"When the old system crashed, the user often saw the 'Abort, Retry, Fail?' prompt."
(Khi hệ thống cũ bị lỗi, người dùng thường thấy lời nhắc 'Ngừng, Thử lại, hay Thất bại?'.)
-
An aborted landing
Một cú hạ cánh bị hủy bỏ (Máy bay không chạm đất mà bay lên lại)
"Due to high winds, the pilot performed an aborted landing and circled around."
(Do gió lớn, phi công đã thực hiện một cú hạ cánh bị hủy bỏ và bay vòng lại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
aborted
Tính từBị hủy bỏ, thất bại trong việc hoàn thành thành công; bị chấm dứt sớm.
"The mission was aborted due to bad weather."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aborted".
