(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ aborted
B2

aborted

Tính từ

Nghĩa tiếng Việt

bị hủy bỏ bị đình chỉ chấm dứt sớm thất bại
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Aborted'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Bị hủy bỏ, thất bại trong việc hoàn thành thành công; bị chấm dứt sớm.

Definition (English Meaning)

Failed to complete successfully; terminated prematurely.

Ví dụ Thực tế với 'Aborted'

  • "The mission was aborted due to bad weather."

    "Nhiệm vụ đã bị hủy bỏ do thời tiết xấu."

  • "The software installation was aborted due to a power outage."

    "Việc cài đặt phần mềm đã bị hủy bỏ do mất điện."

  • "The rescue mission was aborted when the weather conditions worsened."

    "Nhiệm vụ giải cứu đã bị hủy bỏ khi điều kiện thời tiết trở nên tồi tệ hơn."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Aborted'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Verb: abort
  • Adjective: aborted
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

terminated(bị chấm dứt)
cancelled(bị hủy bỏ)
failed(thất bại)

Trái nghĩa (Antonyms)

completed(hoàn thành)
successful(thành công)

Từ liên quan (Related Words)

miscarriage(sẩy thai)
failure(thất bại)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tổng quát

Ghi chú Cách dùng 'Aborted'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Tính từ 'aborted' thường được sử dụng để mô tả một kế hoạch, dự án, nhiệm vụ hoặc nỗ lực nào đó đã bị dừng lại trước khi hoàn thành. Nó nhấn mạnh sự gián đoạn và thất bại. So với các từ như 'cancelled' (bị hủy bỏ) hoặc 'stopped' (bị dừng lại), 'aborted' mang sắc thái mạnh hơn về việc một cái gì đó đã bắt đầu nhưng không thể tiếp tục vì một lý do nào đó.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Aborted'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)