(Top Banner Ad)
agent
B2
danh từ B2 Tổng quát, Kinh doanh, Pháp luật, Khoa học máy tính

agent

UK: /ˈeɪ.dʒənt/ • US: /ˈeɪ.dʒənt/

Nghĩa tiếng Việt

người đại diện đại lý tác nhân điệp viên
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

a person who acts on behalf of another person or group.

Vietnamese Meaning

người đại diện, người thay mặt cho người khác hoặc một nhóm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Our agent in Spain handles all our business there."

    "Người đại diện của chúng tôi ở Tây Ban Nha xử lý tất cả công việc kinh doanh của chúng tôi ở đó."

  • "She works as a travel agent."

    "Cô ấy làm việc như một đại lý du lịch."

  • "The company uses a network of sales agents."

    "Công ty sử dụng một mạng lưới các đại lý bán hàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun agency Cơ quan, hãng (ví dụ: công ty du lịch), hoặc sự đại diện, vai trò tác nhân.
Noun reagent Thuốc thử (trong hóa học); chất phản ứng.
Adjective agential Thuộc về người đại diện hoặc sự đại diện (ít phổ biến hơn).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát, Kinh doanh, Pháp luật, Khoa học máy tính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
agere
Latin
agens
Middle French
agent
English
agent

Nguồn gốc từ hành động

Từ 'agent' bắt nguồn từ từ Latin 'agens', là dạng phân từ hiện tại của động từ 'agere' có nghĩa là 'làm, hành động, thúc đẩy'. Do đó, ý nghĩa cơ bản của 'agent' luôn là 'người hoặc vật thực hiện hành động'. Đến thời Trung Cổ, nó được sử dụng trong tiếng Anh để chỉ người được ủy quyền hành động thay cho người khác.

Usage Note

Chỉ người hoặc tổ chức được ủy quyền để hành động thay mặt cho người khác. Thường thấy trong các lĩnh vực như kinh doanh (ví dụ: đại lý bất động sản), thể thao (ví dụ: người đại diện cho vận động viên) hoặc giải trí (ví dụ: người đại diện cho diễn viên). Khác với 'representative' ở chỗ 'agent' thường có quyền hành động và đưa ra quyết định nhân danh người mà họ đại diện.

Prepositions

for of

'Agent for' chỉ người đại diện cho ai đó hoặc cái gì đó. Ví dụ: 'He is an agent for a famous actor.' 'Agent of' có thể chỉ tác nhân gây ra điều gì đó. Ví dụ: 'The government is seen as an agent of change'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + agent
  • secret secret agent
    (Điệp viên mật, người hoạt động bí mật.)
  • authorized authorized agent
    (Đại diện được ủy quyền, người được phép hành động.)
  • foreign foreign agent
    (Đặc vụ/Tác nhân nước ngoài.)
Noun + agent (Type/Role)
  • insurance insurance agent
    (Đại lý bảo hiểm.)
  • real estate real estate agent
    (Môi giới bất động sản.)
  • travel travel agent
    (Đại lý du lịch.)
Verb + agent
  • hire hire an agent
    (Thuê một người đại diện.)
  • contact contact your agent
    (Liên hệ với đại diện của bạn.)
  • appoint appoint an agent
    (Chỉ định/bổ nhiệm một người đại diện.)

Idioms

  • Free agent

    Người tự do (đặc biệt trong thể thao hoặc kinh doanh), người không bị ràng buộc hợp đồng với bất kỳ tổ chức nào.

    "After his contract expired, he became a free agent and could sign with any team."

    (Sau khi hợp đồng hết hạn, anh ấy trở thành cầu thủ tự do và có thể ký với bất kỳ đội nào.)

  • Acting as an agent for

    Đóng vai trò là người đại diện, hoạt động thay mặt cho ai đó/tổ chức nào đó.

    "The law firm agreed to act as an agent for the overseas investor in the negotiations."

    (Công ty luật đã đồng ý đóng vai trò là người đại diện cho nhà đầu tư nước ngoài trong các cuộc đàm phán.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

agent

danh từ
Lật mặt

người đại diện, người thay mặt cho người khác hoặc một nhóm.

"Our agent in Spain handles all our business there."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the real estate agent sold the house in just one day!
Ồ, người môi giới bất động sản đã bán căn nhà chỉ trong một ngày!
Phủ định
Oh no, that secret agent isn't going to complete the mission.
Ôi không, điệp viên bí mật đó sẽ không hoàn thành nhiệm vụ.
Nghi vấn
Hey, is she an agentive leader in the company?
Này, cô ấy có phải là một nhà lãnh đạo chủ động trong công ty không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She works as a real estate agent.
Cô ấy làm việc như một người môi giới bất động sản.
Phủ định
He is not an agent of change, he resists progress.
Anh ấy không phải là một tác nhân của sự thay đổi, anh ấy chống lại sự tiến bộ.
Nghi vấn
Is she a secret agent working for the government?
Cô ấy có phải là một điệp viên bí mật làm việc cho chính phủ không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The real estate agent: She helped us find our dream home.
Người môi giới bất động sản: Cô ấy đã giúp chúng tôi tìm được ngôi nhà mơ ước.
Phủ định
He is not an agentive person: He doesn't take initiative or act independently.
Anh ấy không phải là một người chủ động: Anh ấy không chủ động hoặc hành động độc lập.
Nghi vấn
Is she a double agent: Or is she truly loyal to one side?
Cô ấy có phải là một điệp viên hai mang không: Hay cô ấy thực sự trung thành với một bên?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The real estate agent sells houses.
Người môi giới bất động sản bán nhà.
Phủ định
The secret agent does not reveal his identity.
Điệp viên bí mật không tiết lộ danh tính của mình.
Nghi vấn
Is the travel agent booking our flights?
Có phải đại lý du lịch đang đặt vé máy bay cho chúng ta không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is an insurance agent.
Anh ấy là một nhân viên bảo hiểm.
Phủ định
Is she not an agent for this company?
Cô ấy không phải là đại lý cho công ty này sao?
Nghi vấn
Did the agent provide all the necessary documents?
Người đại diện có cung cấp tất cả các tài liệu cần thiết không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The secret agent has been infiltrating the enemy base for months.
Điệp viên bí mật đã thâm nhập vào căn cứ địch trong nhiều tháng.
Phủ định
The real estate agent hasn't been showing any properties this week.
Người môi giới bất động sản đã không dẫn ai đi xem bất kỳ tài sản nào trong tuần này.
Nghi vấn
Has the travel agent been booking flights for the group?
Đại lý du lịch đã đặt vé máy bay cho nhóm chưa?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The travel agent's commission is quite high this year.
Hoa hồng của đại lý du lịch năm nay khá cao.
Phủ định
That insurance agent's claims about coverage weren't entirely accurate.
Những tuyên bố của người đại diện bảo hiểm đó về phạm vi bảo hiểm không hoàn toàn chính xác.
Nghi vấn
Is it John and Mary's agent's responsibility to inform us about the changes?
Có phải trách nhiệm của người đại diện của John và Mary là thông báo cho chúng tôi về những thay đổi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "agent".

Hình tượng Điệp viên Mật

Hình tượng 'secret agent' (điệp viên mật) đã trở thành một biểu tượng văn hóa đại chúng cực kỳ phổ biến ở phương Tây, được thể hiện rõ ràng qua các nhân vật nổi tiếng như James Bond (007), thường gắn liền với sự bí ẩn, công nghệ cao và hành động nguy hiểm.

Quyền lực của Talent Agents

Trong ngành giải trí Hollywood và thể thao chuyên nghiệp, 'Talent Agents' (Người đại diện tài năng) có quyền lực rất lớn. Họ không chỉ đàm phán hợp đồng lương bổng mà còn quản lý toàn bộ sự nghiệp, định hướng hình ảnh cho các diễn viên, ca sĩ hoặc vận động viên hàng đầu.