(Top Banner Ad)
launched
B2
Động từ (quá khứ/phân từ II của 'launch') B2 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực như Công nghệ, Kinh doanh, Quân sự, Khoa học)

launched

UK: /lɔːntʃt/ • US: /lɔːntʃt/

Nghĩa tiếng Việt

ra mắt khởi động phóng tung ra bắt đầu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past tense and past participle of 'launch': to start or set in motion (an activity, enterprise, etc.); to send off, start, or release (a rocket, missile, satellite, etc.)

Vietnamese Meaning

Quá khứ và quá khứ phân từ của 'launch': khởi động hoặc bắt đầu (một hoạt động, dự án, v.v.); phóng, bắt đầu, hoặc thả (tên lửa, vệ tinh, v.v.)

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company launched its new product line at the conference."

    "Công ty đã ra mắt dòng sản phẩm mới của mình tại hội nghị."

  • "The government launched an investigation into the scandal."

    "Chính phủ đã mở một cuộc điều tra về vụ bê bối."

  • "They launched a new marketing campaign to attract younger customers."

    "Họ đã phát động một chiến dịch tiếp thị mới để thu hút khách hàng trẻ tuổi hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb launch khởi động, phát động, phóng (tên lửa, tàu...)
Noun launcher bệ phóng, người khởi xướng
Noun launching sự khởi động, sự ra mắt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực như Công nghệ, Kinh doanh, Quân sự, Khoa học)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
lancea
Old French
lancer
English
launch

Nguồn gốc của 'Launched'

Từ 'launch' bắt nguồn từ tiếng Latin 'lancea', có nghĩa là 'cây thương'. Sau đó, nó du nhập vào tiếng Pháp cổ là 'lancer', nghĩa là 'ném'. Đến tiếng Anh, 'launch' ban đầu mang nghĩa là 'phóng lao' hoặc 'ném'. Dần dần, nó mở rộng nghĩa để chỉ việc bắt đầu hoặc đưa một dự án, sản phẩm, hoặc con tàu vào hoạt động.

Usage Note

Dạng quá khứ và quá khứ phân từ của động từ 'launch'. Thường được sử dụng để mô tả hành động đã hoàn thành trong quá khứ, ví dụ 'The company launched a new product last week.' hoặc 'The satellite has been successfully launched into orbit.' Khác với 'start' ở chỗ 'launch' thường mang ý nghĩa trang trọng hơn, có sự chuẩn bị kỹ lưỡng hơn và có quy mô lớn hơn.

Prepositions

into from

'launched into': chỉ sự bắt đầu một hành động hoặc trạng thái mới. Ví dụ: 'The project was launched into chaos because of poor planning.' 'launched from': chỉ địa điểm phóng, xuất phát. Ví dụ: 'The rocket was launched from Cape Canaveral.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + launched
  • newly newly launched product
    (sản phẩm mới ra mắt)
  • recently recently launched campaign
    (chiến dịch vừa mới được phát động)
Verb + launched
  • successfully successfully launched the rocket
    (phóng thành công tên lửa)
  • officially officially launched the program
    (chính thức khởi động chương trình)

Idioms

  • launch into something

    bắt đầu làm gì đó một cách nhiệt tình và nhanh chóng

    "He launched into a detailed explanation."

    (Anh ấy bắt đầu giải thích chi tiết một cách rất nhiệt tình.)

  • launch a broadside

    bắt đầu một cuộc tấn công mạnh mẽ (bằng lời nói hoặc văn bản)

    "The politician launched a broadside against his opponent."

    (Chính trị gia đã tung ra một cuộc tấn công mạnh mẽ chống lại đối thủ của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

launched

Động từ (quá khứ/phân từ II của 'launch')
Lật mặt

Quá khứ và quá khứ phân từ của 'launch': khởi động hoặc bắt đầu (một hoạt động, dự án, v.v.); phóng, bắt đầu, hoặc thả (tên lửa, vệ tinh, v.v.)

"The company launched its new product line at the conference."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "launched".

Ngày phóng tàu vũ trụ

Trong văn hóa phương Tây, việc phóng tàu vũ trụ thường được coi là một sự kiện quan trọng, đánh dấu bước tiến lớn trong khoa học và công nghệ. Các sự kiện này thường được truyền hình trực tiếp và thu hút sự chú ý của công chúng toàn cầu.