(Top Banner Ad)
grasped
B2
Động từ (quá khứ/phân từ 2 của 'grasp') B2 Chung

grasped

UK: /ɡrɑːspt/ • US: /ɡræspt/

Nghĩa tiếng Việt

nắm bắt túm lấy hiểu thấu lĩnh hội
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past tense and past participle of 'grasp'. To seize and hold firmly; to understand something.

Vietnamese Meaning

Quá khứ và phân từ 2 của 'grasp'. Nắm chặt, túm lấy; hiểu thấu, lĩnh hội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She quickly grasped the main points of the argument."

    "Cô ấy nhanh chóng nắm bắt được những điểm chính của lập luận."

  • "He grasped my hand tightly."

    "Anh ấy nắm chặt tay tôi."

  • "The child grasped the toy."

    "Đứa trẻ nắm lấy món đồ chơi."

  • "The company grasped the importance of online marketing."

    "Công ty đã nhận thức được tầm quan trọng của marketing trực tuyến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb grasp nắm lấy, túm lấy; hiểu rõ
Noun grasp sự nắm giữ, sự hiểu biết; phạm vi hiểu biết
Adjective grasping tham lam, chỉ biết lợi mình
Adjective ungraspable không thể nắm bắt được, khó hiểu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*gripanan
Old English
græpan
Middle English
graspyn
English
grasp

Nguồn gốc 'Grasped'

Từ 'grasp' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic cổ '*gripanan', mang ý nghĩa 'nắm lấy' hoặc 'túm chặt'. Nó đã tiến hóa qua tiếng Anh cổ ('græpan') và tiếng Anh trung đại ('graspyn') để trở thành từ mà chúng ta sử dụng ngày nay. Hình thức 'grasped' là quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'grasp', giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi về việc nắm giữ vật lý hoặc hiểu biết.

Usage Note

'Grasped' được sử dụng để chỉ hành động nắm bắt vật lý hoặc nắm bắt một ý tưởng, khái niệm. Khi nói về sự hiểu biết, nó mang ý nghĩa hiểu một cách toàn diện và chắc chắn, không hời hợt. So với 'understood', 'grasped' nhấn mạnh hơn vào việc hiểu một cách chủ động và sâu sắc.

Prepositions

at by

'grasped at' thường dùng khi ai đó cố gắng nắm bắt một cơ hội, giải pháp một cách tuyệt vọng. Ví dụ: He grasped at the opportunity to go abroad. 'grasped by' thường dùng để diễn tả việc bị ai đó nắm lấy, túm lấy. Ví dụ: He was grasped by the arm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + grasped
  • firmly firmly grasped
    (nắm chặt)
  • fully fully grasped
    (hiểu hoàn toàn, nắm bắt đầy đủ)
  • easily easily grasped
    (dễ dàng nắm bắt/hiểu)
  • barely barely grasped
    (hầu như không nắm bắt/hiểu được)
Grasped + Noun
  • the opportunity grasped the opportunity
    (nắm bắt cơ hội)
  • the concept grasped the concept
    (nắm được khái niệm, hiểu rõ khái niệm)
  • the hand grasped the hand
    (nắm lấy tay)
  • the rope grasped the rope
    (nắm lấy sợi dây)
  • the idea grasped the idea
    (nắm được ý tưởng, hiểu được ý tưởng)

Idioms

  • grasped the nettle

    dũng cảm đối mặt với khó khăn/vấn đề không dễ chịu

    "When faced with the difficult decision, she bravely grasped the nettle and made her choice."

    (Khi đối mặt với quyết định khó khăn, cô ấy đã dũng cảm đối mặt và đưa ra lựa chọn của mình.)

  • grasped at straws

    cố gắng tìm kiếm một giải pháp, dù mong manh hay vô vọng, trong tình thế tuyệt vọng

    "During the crisis, the company desperately grasped at straws, trying every possible solution."

    (Trong cuộc khủng hoảng, công ty đã tuyệt vọng tìm kiếm giải pháp, thử mọi khả năng có thể, dù mong manh.)

  • grasped the opportunity

    nắm bắt cơ hội một cách nhanh chóng và dứt khoát

    "He immediately grasped the opportunity to study abroad when it arose."

    (Anh ấy ngay lập tức nắm bắt cơ hội đi du học khi nó xuất hiện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

grasped

Động từ (quá khứ/phân từ 2 của 'grasp')
Lật mặt

Quá khứ và phân từ 2 của 'grasp'. Nắm chặt, túm lấy; hiểu thấu, lĩnh hội.

"She quickly grasped the main points of the argument."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Grasp the opportunity now!
Hãy nắm bắt cơ hội ngay bây giờ!
Phủ định
Do not grasp at straws when facing a problem.
Đừng cố bám víu vào những thứ vô vọng khi đối mặt với vấn đề.
Nghi vấn
Do grasp the concept before moving on!
Hãy nắm vững khái niệm trước khi tiếp tục!

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grasped".

Cái bắt tay - Biểu tượng của sự tin cậy và thỏa thuận

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, hành động nắm tay (bắt tay) là một cử chỉ quan trọng, thường biểu thị sự chào hỏi, tin cậy, thỏa thuận hoặc kết thúc một giao dịch. Một cái nắm tay 'chắc chắn' (firm handshake) thường được coi là dấu hiệu của sự tự tin, chân thành và tôn trọng, trong khi một cái nắm tay lỏng lẻo có thể bị hiểu là thiếu quyết đoán hoặc không đáng tin cậy.

Nắm bắt Kiến thức và Ý tưởng

Trong tiếng Anh, 'grasped' không chỉ ám chỉ hành động vật lý mà còn được sử dụng rộng rãi để diễn tả khả năng hiểu biết sâu sắc một ý tưởng, khái niệm hoặc tình huống phức tạp. Khi một người nói rằng họ 'grasped' một khái niệm, điều đó có nghĩa là họ đã hoàn toàn hiểu và có thể tiếp thu hoặc áp dụng nó một cách rõ ràng. Đây là một khái niệm quan trọng trong học tập và giao tiếp.