(Top Banner Ad)
scrupulousness
C1
danh từ C1 Đạo đức học, Kinh doanh, Pháp luật

scrupulousness

UK: /ˈskruːpjələsnəs/ • US: /ˈskruːpjələsnəs/

Nghĩa tiếng Việt

tính cẩn trọng tính kỹ lưỡng tính liêm khiết tính chu đáo sự tỉ mỉ sự cẩn thận đến từng chi tiết
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of being scrupulous; having or showing a strict regard for what one considers right; principled.

Vietnamese Meaning

Tính cẩn trọng, kỹ lưỡng, có đạo đức, liêm khiết, luôn cố gắng làm điều đúng đắn và tránh làm điều sai trái; sự tỉ mỉ, chu đáo đến từng chi tiết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her scrupulousness in financial matters made her a trusted treasurer."

    "Sự cẩn trọng của cô ấy trong các vấn đề tài chính đã khiến cô ấy trở thành một thủ quỹ đáng tin cậy."

  • "The lawyer's scrupulousness ensured that all legal procedures were followed correctly."

    "Sự cẩn trọng của luật sư đảm bảo rằng tất cả các thủ tục pháp lý đều được tuân thủ một cách chính xác."

  • "His scrupulousness in keeping his promises made him a reliable friend."

    "Sự cẩn trọng của anh ấy trong việc giữ lời hứa đã khiến anh ấy trở thành một người bạn đáng tin cậy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective scrupulous tỉ mỉ, cẩn thận; có lương tâm, đạo đức
Noun scruple sự do dự, e ngại (do lương tâm); một đơn vị cân nhỏ
Verb scruple ngần ngại, do dự (vì lương tâm)
Adjective unscrupulous vô lương tâm, bất chấp thủ đoạn
Adverb scrupulously một cách tỉ mỉ, cẩn thận; một cách có lương tâm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đạo đức học, Kinh doanh, Pháp luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
scrūpus
Latin
scrūpulus
Latin
scrūpulōsus
English
scrupulous
English
scrupulousness

Viên Đá Nhỏ Trong Giày

Từ 'scrupulousness' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'scrūpulus', nghĩa đen là một viên đá nhỏ. Tưởng tượng một viên đá sắc nhọn lọt vào giày của bạn, gây khó chịu và khiến bạn phải cẩn thận từng bước chân. Tương tự, 'scrūpulus' trong nghĩa bóng chỉ sự lo lắng, do dự về mặt đạo đức, sự cẩn trọng quá mức để tránh làm điều sai trái. Từ đó, 'scrupulousness' mô tả tính cẩn trọng, tỉ mỉ, và sự tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc đạo đức.

Usage Note

Scrupulousness nhấn mạnh đến việc tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc đạo đức, quy tắc hoặc chuẩn mực. Nó vượt xa sự trung thực đơn thuần, bao hàm sự tận tâm và cẩn trọng trong việc tránh bất kỳ hành vi sai trái nào, dù là nhỏ nhất. So sánh với 'honesty' (trung thực) chỉ đơn giản là không nói dối hoặc gian lận; 'integrity' (tính chính trực) là sự kiên định với các giá trị đạo đức; 'conscientiousness' (tính chu đáo) là sự cẩn thận và tận tâm trong công việc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + scrupulousness
  • great great scrupulousness
    (sự tỉ mỉ/cẩn trọng/đạo đức cao độ)
  • extreme extreme scrupulousness
    (sự cực kỳ tỉ mỉ/cẩn trọng)
  • meticulous meticulous scrupulousness
    (sự cẩn trọng tỉ mỉ/chính xác)
  • unwavering unwavering scrupulousness
    (sự cẩn trọng/đạo đức không lay chuyển)
  • admirable admirable scrupulousness
    (sự cẩn trọng/đạo đức đáng ngưỡng mộ)
  • a lack of a lack of scrupulousness
    (sự thiếu cẩn trọng/đạo đức)
Verb + scrupulousness
  • show show scrupulousness
    (thể hiện sự tỉ mỉ/cẩn trọng/đạo đức)
  • demonstrate demonstrate scrupulousness
    (chứng tỏ sự tỉ mỉ/cẩn trọng/đạo đức)
  • maintain maintain scrupulousness
    (duy trì sự cẩn trọng/đạo đức)
  • exercise exercise scrupulousness
    (thực hiện/thể hiện sự cẩn trọng/đạo đức)
  • display display scrupulousness
    (trưng ra/thể hiện sự cẩn trọng/đạo đức)

Idioms

  • with great scrupulousness

    với sự tỉ mỉ/cẩn trọng cao độ, với lương tâm trong sáng

    "The historian treated the sources with great scrupulousness."

    (Nhà sử học đã xử lý các nguồn tài liệu với sự tỉ mỉ cao độ.)

  • a lack of scrupulousness

    sự thiếu đạo đức/cẩn trọng

    "His actions revealed a disturbing lack of scrupulousness."

    (Hành động của anh ta đã cho thấy sự thiếu đạo đức đáng lo ngại.)

  • to apply scrupulousness

    áp dụng sự tỉ mỉ/cẩn trọng/đạo đức

    "It's essential to apply scrupulousness when handling sensitive data."

    (Điều cần thiết là phải áp dụng sự cẩn trọng khi xử lý dữ liệu nhạy cảm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

scrupulousness

danh từ
Lật mặt

Tính cẩn trọng, kỹ lưỡng, có đạo đức, liêm khiết, luôn cố gắng làm điều đúng đắn và tránh làm điều sai trái; sự tỉ mỉ, chu đáo đến từng chi tiết.

"Her scrupulousness in financial matters made her a trusted treasurer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scrupulousness".

Nền Tảng Của Đạo Đức Nghề Nghiệp

Trong nhiều ngành nghề ở các nước phương Tây, đặc biệt là y học, luật pháp, và tài chính, 'scrupulousness' (sự cẩn trọng, tỉ mỉ và tuân thủ đạo đức) được coi là một phẩm chất cốt lõi. Nó thể hiện cam kết của cá nhân đối với sự chính trực, minh bạch và trách nhiệm cao nhất, bảo vệ lợi ích của khách hàng và công chúng.

Giá Trị Trong Nghiên Cứu Khoa Học

Sự tỉ mỉ và cẩn trọng ('scrupulousness') là yếu tố không thể thiếu trong nghiên cứu khoa học. Các nhà khoa học phương Tây đặc biệt đề cao việc tuân thủ nghiêm ngặt phương pháp luận, ghi chép chính xác và trung thực trong việc báo cáo kết quả để đảm bảo tính xác thực và đáng tin cậy của phát hiện, tránh gian lận khoa học.