meticulousness
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The quality of being meticulous; extreme care and precision.
Vietnamese Meaning
Tính tỉ mỉ, cẩn thận; sự chăm chút kỹ lưỡng và chính xác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The project required meticulousness in every aspect."
"Dự án đòi hỏi sự tỉ mỉ trong mọi khía cạnh."
-
"His meticulousness in research ensured the accuracy of the findings."
"Sự tỉ mỉ của anh ấy trong nghiên cứu đảm bảo tính chính xác của các phát hiện."
-
"The meticulousness of the artist is evident in the details of the painting."
"Sự tỉ mỉ của người họa sĩ thể hiện rõ trong các chi tiết của bức tranh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | meticulous | Tỉ mỉ, kỹ lưỡng, cẩn thận đến từng chi tiết nhỏ |
| Adverb | meticulously | Một cách tỉ mỉ, kỹ lưỡng, rất cẩn thận |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Meticulousness ám chỉ sự chú ý đặc biệt đến từng chi tiết nhỏ nhất để đảm bảo sự hoàn hảo. Nó thường liên quan đến công việc đòi hỏi độ chính xác cao và tránh sai sót. Khác với 'carefulness' (sự cẩn thận) chỉ đơn thuần là tránh gây ra lỗi, meticulousness bao hàm cả sự chủ động tìm kiếm và sửa chữa những lỗi nhỏ nhất.
Prepositions
Meticulousness 'in' something: chỉ sự tỉ mỉ trong một lĩnh vực, công việc cụ thể. Meticulousness 'about' something: chỉ sự tỉ mỉ, cẩn trọng liên quan đến một vấn đề, sự việc nào đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
great great meticulousness (sự tỉ mỉ rất cao)
-
remarkable remarkable meticulousness (sự tỉ mỉ đáng nể/đáng chú ý)
-
extreme extreme meticulousness (sự tỉ mỉ cực độ)
-
painstaking painstaking meticulousness (sự tỉ mỉ công phu/cần nhiều nỗ lực)
-
demonstrate demonstrate meticulousness (thể hiện/chứng tỏ sự tỉ mỉ)
-
require require meticulousness (đòi hỏi sự tỉ mỉ)
-
show show meticulousness (cho thấy sự tỉ mỉ)
-
apply apply meticulousness (áp dụng sự tỉ mỉ)
-
with utmost with utmost meticulousness (với sự tỉ mỉ tối đa/cao nhất)
-
a level of a level of meticulousness (một mức độ tỉ mỉ)
-
a degree of a degree of meticulousness (một mức độ tỉ mỉ)
Idioms
-
With utmost meticulousness
Với sự tỉ mỉ cao nhất/tuyệt đối. Thể hiện một mức độ cẩn trọng và chú ý đến chi tiết không thể vượt qua.
"The artist completed the miniature painting with utmost meticulousness."
(Người nghệ sĩ đã hoàn thành bức tranh thu nhỏ với sự tỉ mỉ cao nhất.)
-
A hallmark of meticulousness
Một dấu hiệu đặc trưng của sự tỉ mỉ. Được dùng để mô tả một đặc điểm nổi bật hoặc một yếu tố mà qua đó sự tỉ mỉ được thể hiện rõ ràng.
"The precise stitching on the garment was a hallmark of meticulousness."
(Những đường may chính xác trên bộ trang phục là một dấu hiệu đặc trưng của sự tỉ mỉ.)
-
Demands a high degree of meticulousness
Đòi hỏi một mức độ tỉ mỉ cao. Chỉ ra rằng một công việc hoặc nhiệm vụ cụ thể cần sự cẩn trọng và chú ý cực kỳ lớn đến từng chi tiết.
"Scientific research often demands a high degree of meticulousness in data collection."
(Nghiên cứu khoa học thường đòi hỏi một mức độ tỉ mỉ cao trong việc thu thập dữ liệu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
meticulousness
Danh từTính tỉ mỉ, cẩn thận; sự chăm chút kỹ lưỡng và chính xác.
"The project required meticulousness in every aspect."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She must approach every task with meticulousness. |
Cô ấy phải tiếp cận mọi nhiệm vụ với sự tỉ mỉ. |
| Phủ định | He shouldn't complete the project without meticulous attention to detail. |
Anh ấy không nên hoàn thành dự án mà không chú ý đến chi tiết một cách tỉ mỉ. |
| Nghi vấn | Could they have planned the event more meticulously? |
Liệu họ có thể lên kế hoạch cho sự kiện một cách tỉ mỉ hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "meticulousness".
