(Top Banner Ad)
scuffle
B2
noun B2 Xã hội

scuffle

UK: /ˈskʌfl/ • US: /ˈskʌfl/

Nghĩa tiếng Việt

ẩu đả xô xát giằng co vật lộn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A short, confused fight or struggle at close quarters.

Vietnamese Meaning

Một cuộc ẩu đả, xô xát ngắn ngủi, lộn xộn ở cự ly gần.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The two men had a scuffle in the street."

    "Hai người đàn ông đã có một cuộc ẩu đả trên đường phố."

  • "Several people were injured in the scuffle."

    "Một vài người đã bị thương trong cuộc ẩu đả."

  • "He scuffled with his attacker before managing to escape."

    "Anh ta đã vật lộn với kẻ tấn công trước khi trốn thoát được."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun scuffle cuộc ẩu đả nhỏ, cuộc vật lộn
Verb scuffle ẩu đả, vật lộn (với ai/cái gì)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Low German/Dutch (related)
schoffelen/schuffeln
English
scuffle

Nguồn gốc thú vị

Từ 'scuffle' có lẽ bắt nguồn từ các từ tiếng Hạ Đức hoặc tiếng Hà Lan cổ như 'schuffeln' hoặc 'schoffelen', mang nghĩa 'xáo trộn', 'kéo lê chân' hoặc 'di chuyển vụng về'. Điều này phản ánh rõ nét hình ảnh của một cuộc ẩu đả nhỏ, nơi mọi người thường xô đẩy, lộn xộn một cách không kiểm soát.

Usage Note

Thường dùng để chỉ một cuộc đánh nhau nhỏ, nhanh chóng và không quá nghiêm trọng. Khác với 'fight' (cuộc chiến) mang tính chất nghiêm trọng và kéo dài hơn, 'scuffle' thường là một sự việc bột phát, không có kế hoạch trước.

Prepositions

in over

* **in a scuffle:** Tham gia vào một cuộc ẩu đả. * **scuffle over something:** ẩu đả vì cái gì.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + scuffle
  • engage in engage in a scuffle
    (tham gia vào một cuộc ẩu đả)
  • get into get into a scuffle
    (bị cuốn vào một cuộc ẩu đả)
  • break up break up a scuffle
    (giải tán một cuộc ẩu đả)
  • start start a scuffle
    (khởi xướng một cuộc ẩu đả)
Adjective + scuffle
  • brief a brief scuffle
    (một cuộc ẩu đả ngắn ngủi)
  • minor a minor scuffle
    (một cuộc ẩu đả nhỏ)
  • violent a violent scuffle
    (một cuộc ẩu đả bạo lực)
  • street a street scuffle
    (một cuộc ẩu đả trên phố)

Idioms

  • get into a scuffle

    bị cuốn vào hoặc bắt đầu một cuộc ẩu đả nhỏ

    "He got into a scuffle with another student over a seat."

    (Anh ấy bị cuốn vào một cuộc ẩu đả nhỏ với một học sinh khác vì một chỗ ngồi.)

  • a scuffle breaks out

    một cuộc ẩu đả nổ ra

    "A scuffle broke out among the fans after the game."

    (Một cuộc ẩu đả đã nổ ra giữa các cổ động viên sau trận đấu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

scuffle

noun
Lật mặt

Một cuộc ẩu đả, xô xát ngắn ngủi, lộn xộn ở cự ly gần.

"The two men had a scuffle in the street."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the two teams would scuffle after the game was almost certain.
Việc hai đội sẽ ẩu đả sau trận đấu gần như chắc chắn.
Phủ định
It is not true that a scuffle broke out between the protesters and the police.
Không đúng là một cuộc ẩu đả đã nổ ra giữa những người biểu tình và cảnh sát.
Nghi vấn
Whether they would scuffle in the bar was something the manager couldn't predict.
Liệu họ có ẩu đả trong quán bar hay không là điều mà người quản lý không thể đoán trước được.

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The security guard was quick to scuffle with the suspect to restrain him.
Người bảo vệ nhanh chóng vật lộn với nghi phạm để khống chế anh ta.
Phủ định
They chose not to scuffle, opting instead for a peaceful negotiation.
Họ chọn không vật lộn, thay vào đó chọn một cuộc đàm phán hòa bình.
Nghi vấn
Why did they have to scuffle in the middle of the street?
Tại sao họ phải vật lộn giữa đường phố?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The children must scuffle sometimes; it's how they learn to share.
Trẻ con thỉnh thoảng phải ẩu đả; đó là cách chúng học cách chia sẻ.
Phủ định
You shouldn't scuffle in the library; it's a place for quiet study.
Bạn không nên ẩu đả trong thư viện; đó là một nơi để học tập yên tĩnh.
Nghi vấn
Could there be a scuffle if the teams disagree on the rules?
Liệu có thể có một cuộc ẩu đả nếu các đội không đồng ý về luật lệ?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After a heated debate, a brief scuffle, a shoving match erupted, and order was finally restored.
Sau một cuộc tranh luận gay gắt, một cuộc ẩu đả ngắn, một cuộc xô đẩy nổ ra, và cuối cùng trật tự đã được lập lại.
Phủ định
Despite the rumors, there was no scuffle, no brawl, and no violence at the protest.
Mặc dù có tin đồn, đã không có ẩu đả, không có xô xát, và không có bạo lực tại cuộc biểu tình.
Nghi vấn
John, after the argument, did you scuffle, or did you simply walk away?
John, sau cuộc tranh cãi, bạn đã ẩu đả, hay bạn chỉ đơn giản là bỏ đi?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the security guard had been more alert, the scuffle wouldn't be happening right now.
Nếu nhân viên bảo vệ cảnh giác hơn, cuộc ẩu đả đã không xảy ra ngay bây giờ.
Phủ định
If they hadn't started a scuffle, the police wouldn't be here now.
Nếu họ không bắt đầu ẩu đả, cảnh sát đã không ở đây bây giờ.
Nghi vấn
If he had followed the rules, would they be scuffling in the street right now?
Nếu anh ta tuân thủ các quy tắc, liệu họ có đang ẩu đả trên phố ngay bây giờ không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They had scuffled briefly before the police arrived.
Họ đã ẩu đả một lúc trước khi cảnh sát đến.
Phủ định
She had not scuffled with anyone, despite the rumors.
Cô ấy đã không ẩu đả với ai cả, mặc dù có tin đồn.
Nghi vấn
Had he scuffled with the other player before the referee intervened?
Anh ấy đã ẩu đả với cầu thủ kia trước khi trọng tài can thiệp phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scuffle".

Sự khác biệt với 'fight' hoặc 'brawl'

Trong văn hóa phương Tây, 'scuffle' thường dùng để chỉ những cuộc xô xát nhỏ, lộn xộn, không quá nghiêm trọng, thường chỉ liên quan đến đẩy, xô hoặc giằng co. Nó ít bạo lực hơn 'fight' (một cuộc đánh nhau có chủ đích) hay 'brawl' (một cuộc ẩu đả lớn, hỗn loạn). 'Scuffle' thường xảy ra bất ngờ và kết thúc nhanh chóng, không có ý định gây tổn thương nghiêm trọng.