tussle
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A rough struggle or fight.
Vietnamese Meaning
Một cuộc ẩu đả, vật lộn hoặc tranh cãi gay gắt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The children had a tussle over the last cookie."
"Bọn trẻ đã vật lộn nhau vì chiếc bánh quy cuối cùng."
-
"The politician had a public tussle with the journalist."
"Chính trị gia đã có một cuộc tranh cãi công khai với nhà báo."
-
"The company is in a tussle with its competitors over market share."
"Công ty đang trong cuộc tranh giành thị phần với các đối thủ cạnh tranh."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường ám chỉ một cuộc tranh cãi không quá nghiêm trọng hoặc một cuộc vật lộn mà không gây ra thương tích lớn. Nó có thể mang tính chất vui đùa hoặc nghiêm túc tùy theo ngữ cảnh.
Prepositions
over: thường dùng để chỉ sự tranh giành một cái gì đó (e.g., They had a tussle over the toy.). with: thường dùng để chỉ việc vật lộn, đánh nhau với ai đó (e.g., He had a tussle with the burglar.).
Collocations (Từ đi kèm)
-
fierce a fierce tussle (một cuộc vật lộn ác liệt)
-
political a political tussle (một cuộc đấu tranh chính trị)
-
bitter a bitter tussle (một cuộc tranh giành gay gắt)
-
brief a brief tussle (một cuộc xô xát ngắn ngủi)
-
have to have a tussle (có một cuộc vật lộn/xô xát)
-
engage in to engage in a tussle (tham gia vào một cuộc vật lộn/tranh giành)
-
get into to get into a tussle (dính vào một cuộc xô xát/tranh chấp)
-
tussle with to tussle with someone (vật lộn/xô xát với ai đó)
-
tussle for to tussle for power (tranh giành quyền lực)
Idioms
-
a power tussle
một cuộc tranh giành quyền lực
"The prime minister resigned after a long power tussle within his party."
(Thủ tướng từ chức sau một cuộc tranh giành quyền lực kéo dài trong đảng của ông.)
-
get into a tussle
dính vào một cuộc xô xát/tranh cãi nhỏ
"The two children got into a tussle over the last piece of cake."
(Hai đứa trẻ đã xô xát nhau vì miếng bánh cuối cùng.)
-
a legal tussle
một cuộc chiến pháp lý/tranh chấp pháp luật
"The company is involved in a legal tussle over patent infringement."
(Công ty đang vướng vào một cuộc chiến pháp lý về việc vi phạm bằng sáng chế.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tussle
nounMột cuộc ẩu đả, vật lộn hoặc tranh cãi gay gắt.
"The children had a tussle over the last cookie."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The children had a tussle over the toy. |
Những đứa trẻ đã có một cuộc giằng co vì món đồ chơi. |
| Phủ định | There wasn't a tussle at the meeting, surprisingly. |
Đáng ngạc nhiên là không có cuộc tranh cãi nào tại cuộc họp. |
| Nghi vấn | Was it just a playful tussle, or was someone actually hurt? |
Đó chỉ là một cuộc ẩu đả vui vẻ, hay có ai đó thực sự bị thương? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that they had a brief tussle over the last piece of cake. |
Cô ấy nói rằng họ đã có một cuộc giằng co ngắn về miếng bánh cuối cùng. |
| Phủ định | He told me that he did not want to tussle with the complexities of the new policy. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không muốn vật lộn với sự phức tạp của chính sách mới. |
| Nghi vấn | She asked if they had seen the two dogs tussle in the park yesterday. |
Cô ấy hỏi liệu họ đã thấy hai con chó vật lộn trong công viên ngày hôm qua chưa. |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They are going to tussle over the last piece of cake. |
Họ sẽ giằng co vì miếng bánh cuối cùng. |
| Phủ định | He is not going to tussle with the security guard; he'll just walk away. |
Anh ấy sẽ không giằng co với nhân viên bảo vệ; anh ấy sẽ chỉ bỏ đi. |
| Nghi vấn | Are you going to tussle with your brother again about the video game? |
Bạn lại định giằng co với anh trai về trò chơi điện tử à? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tussle".
