(Top Banner Ad)
tussle
B2
noun B2 Ngôn ngữ học

tussle

UK: /ˈtʌsl/ • US: /ˈtʌsəl/

Nghĩa tiếng Việt

vật lộn ẩu đả tranh cãi gay gắt xô xát
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A rough struggle or fight.

Vietnamese Meaning

Một cuộc ẩu đả, vật lộn hoặc tranh cãi gay gắt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The children had a tussle over the last cookie."

    "Bọn trẻ đã vật lộn nhau vì chiếc bánh quy cuối cùng."

  • "The politician had a public tussle with the journalist."

    "Chính trị gia đã có một cuộc tranh cãi công khai với nhà báo."

  • "The company is in a tussle with its competitors over market share."

    "Công ty đang trong cuộc tranh giành thị phần với các đối thủ cạnh tranh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tussle Cuộc vật lộn, xô xát; sự tranh giành, đấu tranh (thường không quá nghiêm trọng)
Verb tussle Vật lộn, xô xát; tranh giành, đấu tranh (thường không quá nghiêm trọng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
tousen
English
tussle

Nguồn gốc của "tussle"

Từ "tussle" xuất hiện trong tiếng Anh vào khoảng thế kỷ 16, được cho là bắt nguồn từ động từ tiếng Anh Trung cổ "tousen", có nghĩa là "kéo, giật một cách thô bạo" hoặc "làm rối bù". Nó gợi lên hình ảnh về một sự giằng co, xô đẩy. Ngày nay, "tussle" vẫn giữ ý nghĩa về một cuộc vật lộn, xô xát hoặc tranh giành, thường không quá nghiêm trọng hoặc là một phần của sự cạnh tranh.

Usage Note

Thường ám chỉ một cuộc tranh cãi không quá nghiêm trọng hoặc một cuộc vật lộn mà không gây ra thương tích lớn. Nó có thể mang tính chất vui đùa hoặc nghiêm túc tùy theo ngữ cảnh.

Prepositions

over with

over: thường dùng để chỉ sự tranh giành một cái gì đó (e.g., They had a tussle over the toy.). with: thường dùng để chỉ việc vật lộn, đánh nhau với ai đó (e.g., He had a tussle with the burglar.).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tussle
  • fierce a fierce tussle
    (một cuộc vật lộn ác liệt)
  • political a political tussle
    (một cuộc đấu tranh chính trị)
  • bitter a bitter tussle
    (một cuộc tranh giành gay gắt)
  • brief a brief tussle
    (một cuộc xô xát ngắn ngủi)
Verb + tussle
  • have to have a tussle
    (có một cuộc vật lộn/xô xát)
  • engage in to engage in a tussle
    (tham gia vào một cuộc vật lộn/tranh giành)
  • get into to get into a tussle
    (dính vào một cuộc xô xát/tranh chấp)
Tussle + Preposition
  • tussle with to tussle with someone
    (vật lộn/xô xát với ai đó)
  • tussle for to tussle for power
    (tranh giành quyền lực)

Idioms

  • a power tussle

    một cuộc tranh giành quyền lực

    "The prime minister resigned after a long power tussle within his party."

    (Thủ tướng từ chức sau một cuộc tranh giành quyền lực kéo dài trong đảng của ông.)

  • get into a tussle

    dính vào một cuộc xô xát/tranh cãi nhỏ

    "The two children got into a tussle over the last piece of cake."

    (Hai đứa trẻ đã xô xát nhau vì miếng bánh cuối cùng.)

  • a legal tussle

    một cuộc chiến pháp lý/tranh chấp pháp luật

    "The company is involved in a legal tussle over patent infringement."

    (Công ty đang vướng vào một cuộc chiến pháp lý về việc vi phạm bằng sáng chế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tussle

noun
Lật mặt

Một cuộc ẩu đả, vật lộn hoặc tranh cãi gay gắt.

"The children had a tussle over the last cookie."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The children had a tussle over the toy.
Những đứa trẻ đã có một cuộc giằng co vì món đồ chơi.
Phủ định
There wasn't a tussle at the meeting, surprisingly.
Đáng ngạc nhiên là không có cuộc tranh cãi nào tại cuộc họp.
Nghi vấn
Was it just a playful tussle, or was someone actually hurt?
Đó chỉ là một cuộc ẩu đả vui vẻ, hay có ai đó thực sự bị thương?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that they had a brief tussle over the last piece of cake.
Cô ấy nói rằng họ đã có một cuộc giằng co ngắn về miếng bánh cuối cùng.
Phủ định
He told me that he did not want to tussle with the complexities of the new policy.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không muốn vật lộn với sự phức tạp của chính sách mới.
Nghi vấn
She asked if they had seen the two dogs tussle in the park yesterday.
Cô ấy hỏi liệu họ đã thấy hai con chó vật lộn trong công viên ngày hôm qua chưa.

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are going to tussle over the last piece of cake.
Họ sẽ giằng co vì miếng bánh cuối cùng.
Phủ định
He is not going to tussle with the security guard; he'll just walk away.
Anh ấy sẽ không giằng co với nhân viên bảo vệ; anh ấy sẽ chỉ bỏ đi.
Nghi vấn
Are you going to tussle with your brother again about the video game?
Bạn lại định giằng co với anh trai về trò chơi điện tử à?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tussle".

Tussle trong Thể thao và Trò chơi

Trong nhiều môn thể thao, đặc biệt là các môn đối kháng hoặc đồng đội như bóng đá, bóng bầu dục, từ 'tussle' có thể miêu tả những pha tranh chấp bóng hoặc va chạm nhẹ giữa các cầu thủ. Nó thường mang sắc thái không quá nghiêm trọng, là một phần của trận đấu và thường không bị coi là lỗi thô bạo.

Tranh giành trong Đời sống Hàng ngày

Trong văn hóa phương Tây, 'tussle' thường được dùng để chỉ những cuộc vật lộn, xô đẩy vui đùa giữa trẻ em hoặc bạn bè, mang tính chất thân mật và không gây hại. Tuy nhiên, nó cũng có thể ám chỉ những cuộc tranh giành quyền lợi hoặc ảnh hưởng trong các môi trường nghiêm túc hơn như chính trị hay kinh doanh, nhưng vẫn giữ một chút sắc thái không quá chính thức hay bạo lực tuyệt đối.