grim reaper
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Death personified as a cloaked skeleton holding a scythe.
Vietnamese Meaning
Thần Chết, thường được nhân cách hóa thành một bộ xương mặc áo choàng đen, mang theo lưỡi hái.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The villagers feared the Grim Reaper's arrival."
"Dân làng lo sợ sự xuất hiện của Thần Chết."
-
"The Grim Reaper came for him in his sleep."
"Thần Chết đến tìm anh ta trong giấc ngủ."
-
"The film depicts the Grim Reaper as a lonely figure."
"Bộ phim miêu tả Thần Chết như một nhân vật cô đơn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Grim Reaper là một hình tượng quen thuộc trong văn hóa phương Tây, đại diện cho cái chết. Hình ảnh này thường gắn liền với sự đáng sợ, lạnh lùng và không thể tránh khỏi của cái chết. Cụm từ này mang tính ẩn dụ và thường được sử dụng trong văn học, phim ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác để ám chỉ cái chết hoặc nguy cơ tử vong.
Prepositions
of: Sử dụng để chỉ sự liên quan đến Thần Chết (ví dụ: 'the appearance of the Grim Reaper'). as: Sử dụng để mô tả cái gì đó như là Thần Chết (ví dụ: 'He was dressed as the Grim Reaper for Halloween').
Collocations (Từ đi kèm)
-
escape escape the grim reaper (thoát chết)
-
cheat cheat the grim reaper (lừa được thần chết, thoát khỏi cái chết một cách kỳ diệu)
-
face face the grim reaper (đối mặt với thần chết/cái chết)
-
elude elude the grim reaper (né tránh/trốn thoát thần chết)
-
the touch of the touch of the grim reaper (cái chạm của thần chết (ám chỉ cái chết cận kề))
-
the scythe of the scythe of the grim reaper (lưỡi hái của thần chết (vật tượng trưng cho quyền năng của thần chết))
Idioms
-
to meet the Grim Reaper
chết, qua đời
"After a long illness, he finally met the Grim Reaper."
(Sau một thời gian dài bệnh tật, cuối cùng ông ấy cũng qua đời.)
-
to cheat the Grim Reaper
thoát chết một cách kỳ diệu
"He miraculously cheated the Grim Reaper after the terrible accident."
(Anh ấy đã thoát chết một cách thần kỳ sau vụ tai nạn khủng khiếp.)
-
to stare the Grim Reaper in the face
đối mặt với cái chết cận kề, trong tình huống cực kỳ nguy hiểm đến tính mạng
"The soldiers had to stare the Grim Reaper in the face every day during the war."
(Những người lính phải đối mặt với cái chết cận kề mỗi ngày trong chiến tranh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
grim reaper
nounThần Chết, thường được nhân cách hóa thành một bộ xương mặc áo choàng đen, mang theo lưỡi hái.
"The villagers feared the Grim Reaper's arrival."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grim reaper".
