(Top Banner Ad)
sealing
B2
Noun B2 Tổng quát

sealing

UK: /ˈsiːlɪŋ/ • US: /ˈsiːlɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sự niêm phong sự làm kín vật liệu làm kín
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A substance or device used to close something tightly so that air, water, etc. cannot get in or out.

Vietnamese Meaning

Một chất hoặc thiết bị được sử dụng để đóng kín một thứ gì đó để không khí, nước, v.v. không thể lọt vào hoặc ra ngoài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sealing on the container was broken."

    "Lớp niêm phong trên hộp đựng đã bị vỡ."

  • "The company specializes in sealing solutions for the automotive industry."

    "Công ty chuyên về các giải pháp làm kín cho ngành công nghiệp ô tô."

  • "The sealing was done improperly, causing a leak."

    "Việc niêm phong đã được thực hiện không đúng cách, gây ra rò rỉ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun seal Con dấu (ấn), hải cẩu
Verb seal Niêm phong, đóng kín
Noun sealer Người/thiết bị niêm phong
Adjective sealed Đã được niêm phong, kín đáo
Verb unseal Mở niêm phong, tháo niêm
Verb reseal Niêm phong lại
Noun sealing Sự niêm phong, vật liệu niêm phong

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sigillum
Old French
seel
Middle English
sele
English
seal

Dấu ấn cổ xưa

Từ 'seal' (và 'sealing') có nguồn gốc từ tiếng Latin 'sigillum', nghĩa là 'dấu nhỏ' hoặc 'hình ảnh nhỏ'. Ban đầu, nó dùng để chỉ con dấu cá nhân hoặc biểu tượng xác nhận tính xác thực của một tài liệu. Qua tiếng Pháp cổ 'seel', từ này du nhập vào tiếng Anh, mang theo ý nghĩa của việc niêm phong, đóng kín để bảo vệ hoặc xác nhận tính hợp lệ.

Usage Note

Chỉ vật liệu hoặc hành động làm kín. Khác với 'closure' (sự đóng cửa) ở chỗ 'sealing' nhấn mạnh tính chất kín khít, không cho phép chất lỏng/khí lọt qua.

Prepositions

of for

of (chất liệu làm kín), for (mục đích làm kín). Ví dụ: 'a sealing of wax' (lớp niêm phong bằng sáp), 'sealing for pipes' (chất liệu làm kín cho ống nước).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sealing
  • strong strong sealing
    (niêm phong chắc chắn)
  • effective effective sealing
    (niêm phong hiệu quả)
  • airtight airtight sealing
    (niêm phong kín khí)
  • waterproof waterproof sealing
    (niêm phong chống thấm nước)
Noun + sealing
  • heat heat sealing
    (niêm phong bằng nhiệt)
  • vacuum vacuum sealing
    (niêm phong chân không)
  • roof roof sealing
    (niêm phong mái nhà)
  • weather weather sealing
    (niêm phong chống chọi thời tiết)
Verb + sealing
  • require require sealing
    (yêu cầu niêm phong)
  • complete complete the sealing
    (hoàn tất việc niêm phong)
  • ensure ensure sealing
    (đảm bảo việc niêm phong)

Idioms

  • sealing the deal

    Hoàn tất thỏa thuận, chốt giao dịch

    "After weeks of negotiations, they are finally sealing the deal today."

    (Sau nhiều tuần đàm phán, cuối cùng họ sẽ chốt giao dịch vào hôm nay.)

  • sealing off an area

    Phong tỏa một khu vực, bao vây một khu vực

    "The police are sealing off the entire street after the incident."

    (Cảnh sát đang phong tỏa toàn bộ con phố sau vụ việc.)

  • sealing its fate

    Định đoạt số phận, kết thúc vận mệnh (thường theo hướng tiêu cực)

    "The company's decision to ignore customer feedback is effectively sealing its fate."

    (Quyết định bỏ qua phản hồi của khách hàng của công ty thực chất đang định đoạt số phận của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sealing

Noun
Lật mặt

Một chất hoặc thiết bị được sử dụng để đóng kín một thứ gì đó để không khí, nước, v.v. không thể lọt vào hoặc ra ngoài.

"The sealing on the container was broken."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After they seal the package, they will ship it.
Sau khi họ niêm phong gói hàng, họ sẽ vận chuyển nó.
Phủ định
Unless they seal the container properly, the contents will not stay fresh.
Trừ khi họ niêm phong hộp đựng đúng cách, các nội dung bên trong sẽ không giữ được độ tươi.
Nghi vấn
Will they proceed with the sealing process once the temperature is correct?
Liệu họ có tiến hành quá trình niêm phong khi nhiệt độ chính xác không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sealing of the envelope ensures privacy.
Việc niêm phong phong bì đảm bảo tính riêng tư.
Phủ định
They did not seal the container properly.
Họ đã không niêm phong thùng chứa đúng cách.
Nghi vấn
Is the package sealable with this tape?
Gói hàng có niêm phong được bằng loại băng dính này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sealing".

Con dấu sáp và tính xác thực

Trong lịch sử phương Tây, con dấu sáp (wax seal) được sử dụng rộng rãi để xác thực tài liệu, thư từ quan trọng hoặc các văn kiện pháp lý. Việc 'niêm phong' bằng sáp tượng trưng cho tính chính thức, bí mật và đảm bảo rằng không ai đã đọc hoặc giả mạo nội dung bên trong. Các vua chúa, quý tộc thường có con dấu riêng để khẳng định quyền lực và uy tín.

Niêm phong trong bảo quản thực phẩm

Kỹ thuật niêm phong (sealing) đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong bảo quản thực phẩm, đặc biệt là đóng hộp (canning) hoặc hút chân không (vacuum sealing). Nó giúp ngăn chặn vi khuẩn và không khí làm hỏng thức ăn, là một phương pháp truyền thống và hiện đại để kéo dài thời gian sử dụng của thực phẩm, đảm bảo an toàn vệ sinh và giữ được hương vị.