sealing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A substance or device used to close something tightly so that air, water, etc. cannot get in or out.
Vietnamese Meaning
Một chất hoặc thiết bị được sử dụng để đóng kín một thứ gì đó để không khí, nước, v.v. không thể lọt vào hoặc ra ngoài.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The sealing on the container was broken."
"Lớp niêm phong trên hộp đựng đã bị vỡ."
-
"The company specializes in sealing solutions for the automotive industry."
"Công ty chuyên về các giải pháp làm kín cho ngành công nghiệp ô tô."
-
"The sealing was done improperly, causing a leak."
"Việc niêm phong đã được thực hiện không đúng cách, gây ra rò rỉ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ vật liệu hoặc hành động làm kín. Khác với 'closure' (sự đóng cửa) ở chỗ 'sealing' nhấn mạnh tính chất kín khít, không cho phép chất lỏng/khí lọt qua.
Prepositions
of (chất liệu làm kín), for (mục đích làm kín). Ví dụ: 'a sealing of wax' (lớp niêm phong bằng sáp), 'sealing for pipes' (chất liệu làm kín cho ống nước).
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong strong sealing (niêm phong chắc chắn)
-
effective effective sealing (niêm phong hiệu quả)
-
airtight airtight sealing (niêm phong kín khí)
-
waterproof waterproof sealing (niêm phong chống thấm nước)
-
heat heat sealing (niêm phong bằng nhiệt)
-
vacuum vacuum sealing (niêm phong chân không)
-
roof roof sealing (niêm phong mái nhà)
-
weather weather sealing (niêm phong chống chọi thời tiết)
-
require require sealing (yêu cầu niêm phong)
-
complete complete the sealing (hoàn tất việc niêm phong)
-
ensure ensure sealing (đảm bảo việc niêm phong)
Idioms
-
sealing the deal
Hoàn tất thỏa thuận, chốt giao dịch
"After weeks of negotiations, they are finally sealing the deal today."
(Sau nhiều tuần đàm phán, cuối cùng họ sẽ chốt giao dịch vào hôm nay.)
-
sealing off an area
Phong tỏa một khu vực, bao vây một khu vực
"The police are sealing off the entire street after the incident."
(Cảnh sát đang phong tỏa toàn bộ con phố sau vụ việc.)
-
sealing its fate
Định đoạt số phận, kết thúc vận mệnh (thường theo hướng tiêu cực)
"The company's decision to ignore customer feedback is effectively sealing its fate."
(Quyết định bỏ qua phản hồi của khách hàng của công ty thực chất đang định đoạt số phận của nó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sealing
NounMột chất hoặc thiết bị được sử dụng để đóng kín một thứ gì đó để không khí, nước, v.v. không thể lọt vào hoặc ra ngoài.
"The sealing on the container was broken."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After they seal the package, they will ship it. |
Sau khi họ niêm phong gói hàng, họ sẽ vận chuyển nó. |
| Phủ định | Unless they seal the container properly, the contents will not stay fresh. |
Trừ khi họ niêm phong hộp đựng đúng cách, các nội dung bên trong sẽ không giữ được độ tươi. |
| Nghi vấn | Will they proceed with the sealing process once the temperature is correct? |
Liệu họ có tiến hành quá trình niêm phong khi nhiệt độ chính xác không? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The sealing of the envelope ensures privacy. |
Việc niêm phong phong bì đảm bảo tính riêng tư. |
| Phủ định | They did not seal the container properly. |
Họ đã không niêm phong thùng chứa đúng cách. |
| Nghi vấn | Is the package sealable with this tape? |
Gói hàng có niêm phong được bằng loại băng dính này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sealing".
