airtight
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Completely sealed so that no air can escape or enter.
Vietnamese Meaning
Kín khí, không để không khí lọt vào hoặc thoát ra.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The container is airtight, so the food will stay fresh."
"Cái hộp này kín khí, vì vậy thức ăn sẽ tươi lâu."
-
"The evidence against him was airtight."
"Bằng chứng chống lại anh ta là không thể chối cãi."
-
"Make sure the lid is airtight."
"Hãy chắc chắn nắp đậy kín khí."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | airtightness | sự kín hơi, độ kín khí |
| Adverb | airtightly | một cách kín hơi, chặt chẽ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để mô tả các vật chứa, niêm phong hoặc các thỏa thuận, bằng chứng không thể chối cãi. Khác với 'waterproof' (chống nước) hay 'watertight' (kín nước), 'airtight' nhấn mạnh vào khả năng ngăn chặn không khí.
Collocations (Từ đi kèm)
-
make something airtight (làm cho cái gì đó kín hơi)
-
seal something airtight (niêm phong hoặc bịt kín cái gì đó)
-
keep the container airtight (giữ cho hộp hoặc đồ chứa được kín hơi)
-
airtight container (hộp/đồ đựng kín hơi)
-
airtight seal / lid (lớp niêm phong / nắp đậy kín hơi)
-
airtight alibi (bằng chứng ngoại phạm không thể chối cãi)
-
airtight case / argument (vụ kiện / lập luận chặt chẽ)
Idioms
-
an airtight alibi
Bằng chứng ngoại phạm vững chắc, không có kẽ hở.
"The suspect had an airtight alibi; he was on a live TV show when the crime occurred."
(Nghi phạm có bằng chứng ngoại phạm không thể chối cãi; anh ta đang tham gia một chương trình truyền hình trực tiếp khi vụ án xảy ra.)
-
an airtight case / argument
Một vụ kiện hoặc lập luận chặt chẽ, logic, không có điểm yếu để phản bác.
"The prosecutor built an airtight case against the defendant with DNA evidence and multiple witnesses."
(Công tố viên đã xây dựng một vụ án chặt chẽ chống lại bị cáo bằng chứng cứ DNA và lời khai của nhiều nhân chứng.)
-
an airtight contract
Một hợp đồng được soạn thảo kỹ lưỡng, không có lỗ hổng pháp lý.
"Before signing, they had their lawyer review the document to ensure it was an airtight contract."
(Trước khi ký, họ đã nhờ luật sư xem xét tài liệu để đảm bảo đó là một hợp đồng chặt chẽ về mặt pháp lý.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
airtight
adjectiveKín khí, không để không khí lọt vào hoặc thoát ra.
"The container is airtight, so the food will stay fresh."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The container, which is airtight, keeps the food fresh for weeks. |
Cái hộp đựng, cái mà kín khí, giữ cho thức ăn tươi ngon trong nhiều tuần. |
| Phủ định | The box, which wasn't airtight, allowed the cookies to become stale. |
Cái hộp, cái mà không kín khí, làm cho bánh quy trở nên ôi thiu. |
| Nghi vấn | Is this jar, which appears airtight, suitable for preserving jam? |
Cái lọ này, cái mà trông có vẻ kín khí, có phù hợp để bảo quản mứt không? |
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The container is airtight, so the food will stay fresh for longer. |
Cái hộp này kín khí, vì vậy thức ăn sẽ tươi lâu hơn. |
| Phủ định | This lid isn't airtight; air is getting in. |
Cái nắp này không kín khí; không khí đang lọt vào. |
| Nghi vấn | Is the seal airtight enough to prevent leakage? |
Miếng dán có kín khí đủ để ngăn rò rỉ không? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The container is airtight: it will keep the food fresh for weeks. |
Cái hộp này kín khí: nó sẽ giữ thức ăn tươi ngon trong nhiều tuần. |
| Phủ định | This argument isn't airtight: there are several flaws in its logic. |
Lập luận này không chặt chẽ: có một vài thiếu sót trong logic của nó. |
| Nghi vấn | Is the lid airtight: will it prevent the paint from drying out? |
Nắp có kín khí không: nó có ngăn sơn bị khô không? |
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Keep the container airtight to preserve the food. |
Hãy giữ cho hộp kín khí để bảo quản thức ăn. |
| Phủ định | Don't pack the products in a non-airtight bag. |
Đừng đóng gói sản phẩm trong túi không kín khí. |
| Nghi vấn | Please, check that the packaging is airtight before shipping. |
Làm ơn, hãy kiểm tra xem bao bì có kín khí trước khi vận chuyển không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "airtight".
