(Top Banner Ad)
airtight
B2
adjective B2 Tổng quát, Kỹ thuật

airtight

UK: /ˈeəˌtaɪt/ • US: /ˈerˌtaɪt/

Nghĩa tiếng Việt

kín khí không thể chối cãi chặt chẽ không kẽ hở
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Completely sealed so that no air can escape or enter.

Vietnamese Meaning

Kín khí, không để không khí lọt vào hoặc thoát ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The container is airtight, so the food will stay fresh."

    "Cái hộp này kín khí, vì vậy thức ăn sẽ tươi lâu."

  • "The evidence against him was airtight."

    "Bằng chứng chống lại anh ta là không thể chối cãi."

  • "Make sure the lid is airtight."

    "Hãy chắc chắn nắp đậy kín khí."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun airtightness sự kín hơi, độ kín khí
Adverb airtightly một cách kín hơi, chặt chẽ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
þéttr
Middle English
tight
Greek
aēr
Latin
aer
Old French
air
Middle English
air
English (Compound)
air + tight

Sự Kết Hợp Hoàn Hảo

Từ 'airtight' là một ví dụ điển hình về sự sáng tạo trong tiếng Anh. Nó được tạo ra vào khoảng năm 1760 bằng cách ghép hai từ đã có sẵn: 'air' (không khí) và 'tight' (chặt, kín). 'Air' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'aēr', trong khi 'tight' đến từ tiếng Bắc Âu cổ 'þéttr'. Sự kết hợp này tạo ra một từ mới mô tả chính xác một thứ gì đó được bịt kín đến mức không khí không thể lọt qua.

Khoa Học và Nhu Cầu Thực Tiễn

Sự ra đời của từ 'airtight' gắn liền với các tiến bộ khoa học vào thế kỷ 17 và 18. Các nhà khoa học như Robert Boyle, người đã thực hiện các thí nghiệm nổi tiếng với bơm chân không, cần một từ để mô tả các vật chứa được niêm phong hoàn toàn. Khái niệm này nhanh chóng trở nên quan trọng không chỉ trong phòng thí nghiệm mà còn trong đời sống, đặc biệt là trong việc bảo quản thực phẩm.

Usage Note

Thường dùng để mô tả các vật chứa, niêm phong hoặc các thỏa thuận, bằng chứng không thể chối cãi. Khác với 'waterproof' (chống nước) hay 'watertight' (kín nước), 'airtight' nhấn mạnh vào khả năng ngăn chặn không khí.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + airtight
  • make something airtight
    (làm cho cái gì đó kín hơi)
  • seal something airtight
    (niêm phong hoặc bịt kín cái gì đó)
  • keep the container airtight
    (giữ cho hộp hoặc đồ chứa được kín hơi)
airtight + Noun
  • airtight container
    (hộp/đồ đựng kín hơi)
  • airtight seal / lid
    (lớp niêm phong / nắp đậy kín hơi)
  • airtight alibi
    (bằng chứng ngoại phạm không thể chối cãi)
  • airtight case / argument
    (vụ kiện / lập luận chặt chẽ)

Idioms

  • an airtight alibi

    Bằng chứng ngoại phạm vững chắc, không có kẽ hở.

    "The suspect had an airtight alibi; he was on a live TV show when the crime occurred."

    (Nghi phạm có bằng chứng ngoại phạm không thể chối cãi; anh ta đang tham gia một chương trình truyền hình trực tiếp khi vụ án xảy ra.)

  • an airtight case / argument

    Một vụ kiện hoặc lập luận chặt chẽ, logic, không có điểm yếu để phản bác.

    "The prosecutor built an airtight case against the defendant with DNA evidence and multiple witnesses."

    (Công tố viên đã xây dựng một vụ án chặt chẽ chống lại bị cáo bằng chứng cứ DNA và lời khai của nhiều nhân chứng.)

  • an airtight contract

    Một hợp đồng được soạn thảo kỹ lưỡng, không có lỗ hổng pháp lý.

    "Before signing, they had their lawyer review the document to ensure it was an airtight contract."

    (Trước khi ký, họ đã nhờ luật sư xem xét tài liệu để đảm bảo đó là một hợp đồng chặt chẽ về mặt pháp lý.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

airtight

adjective
Lật mặt

Kín khí, không để không khí lọt vào hoặc thoát ra.

"The container is airtight, so the food will stay fresh."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The container, which is airtight, keeps the food fresh for weeks.
Cái hộp đựng, cái mà kín khí, giữ cho thức ăn tươi ngon trong nhiều tuần.
Phủ định
The box, which wasn't airtight, allowed the cookies to become stale.
Cái hộp, cái mà không kín khí, làm cho bánh quy trở nên ôi thiu.
Nghi vấn
Is this jar, which appears airtight, suitable for preserving jam?
Cái lọ này, cái mà trông có vẻ kín khí, có phù hợp để bảo quản mứt không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The container is airtight, so the food will stay fresh for longer.
Cái hộp này kín khí, vì vậy thức ăn sẽ tươi lâu hơn.
Phủ định
This lid isn't airtight; air is getting in.
Cái nắp này không kín khí; không khí đang lọt vào.
Nghi vấn
Is the seal airtight enough to prevent leakage?
Miếng dán có kín khí đủ để ngăn rò rỉ không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The container is airtight: it will keep the food fresh for weeks.
Cái hộp này kín khí: nó sẽ giữ thức ăn tươi ngon trong nhiều tuần.
Phủ định
This argument isn't airtight: there are several flaws in its logic.
Lập luận này không chặt chẽ: có một vài thiếu sót trong logic của nó.
Nghi vấn
Is the lid airtight: will it prevent the paint from drying out?
Nắp có kín khí không: nó có ngăn sơn bị khô không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Keep the container airtight to preserve the food.
Hãy giữ cho hộp kín khí để bảo quản thức ăn.
Phủ định
Don't pack the products in a non-airtight bag.
Đừng đóng gói sản phẩm trong túi không kín khí.
Nghi vấn
Please, check that the packaging is airtight before shipping.
Làm ơn, hãy kiểm tra xem bao bì có kín khí trước khi vận chuyển không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "airtight".

Cách Mạng Lưu Trữ Thực Phẩm

Ở các nước phương Tây, sự phát triển của các hộp đựng kín hơi ('airtight containers') như hũ Mason vào thế kỷ 19 đã tạo ra một cuộc cách mạng trong việc bảo quản thực phẩm tại nhà. Nó cho phép các gia đình dự trữ trái cây và rau củ từ mùa hè để dùng trong mùa đông, thay đổi hoàn toàn chế độ ăn uống và cách quản lý kinh tế gia đình.

Chinh Phục Không Gian

Khái niệm 'kín hơi' là yếu tố sống còn trong ngành hàng không vũ trụ. Tàu vũ trụ và bộ đồ du hành phải hoàn toàn kín khí để bảo vệ các phi hành gia khỏi môi trường chân không khắc nghiệt bên ngoài. Mọi con tàu, từ Apollo đến Trạm Vũ trụ Quốc tế, đều dựa vào công nghệ niêm phong kín khí hoàn hảo để đảm bảo an toàn cho phi hành đoàn.