seared
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
(of food) having been quickly browned by intense heat.
Vietnamese Meaning
(thức ăn) đã được làm chín tái nhanh chóng bằng nhiệt độ cao.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The seared tuna was perfectly cooked, with a crispy exterior and a tender interior."
"Cá ngừ áp chảo được nấu hoàn hảo, với lớp vỏ ngoài giòn tan và bên trong mềm mại."
-
"Seared scallops are a popular appetizer."
"Sò điệp áp chảo là một món khai vị phổ biến."
-
"The chef seared the duck breast skin-side down to achieve a crispy texture."
"Đầu bếp áp chảo ức vịt mặt da xuống để đạt được độ giòn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ "seared" thường được dùng để mô tả các món ăn, đặc biệt là thịt hoặc hải sản, đã được áp chảo hoặc nướng nhanh ở nhiệt độ cao để tạo lớp vỏ ngoài màu nâu đẹp mắt và giữ được độ ẩm bên trong. Khác với "grilled" (nướng), "seared" thường liên quan đến việc sử dụng chảo nóng hoặc bề mặt phẳng hơn là vỉ nướng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
tuna seared tuna (cá ngừ áp chảo)
-
scallops seared scallops (sò điệp áp chảo)
-
steak seared steak (bít tết áp chảo/đốt xém)
-
salmon seared salmon (cá hồi áp chảo)
-
perfectly perfectly seared (được áp chảo hoàn hảo)
-
lightly lightly seared (áp chảo sơ qua/nhẹ)
-
pan- pan-seared (áp chảo (bằng chảo))
-
into memory seared into one's memory (in sâu vào ký ức của ai đó)
-
by the sun seared by the sun (bị nắng đốt cháy/bỏng rát)
-
with pain seared with pain (đau đớn tột độ/quặn thắt)
Idioms
-
seared into one's memory/mind
in sâu, khắc ghi vào ký ức/tâm trí của ai đó (một sự kiện, hình ảnh khó quên)
"The image of the accident was seared into his memory for years."
(Hình ảnh vụ tai nạn đã in sâu vào ký ức anh ấy suốt nhiều năm.)
-
seared by tragedy/experience
bị ảnh hưởng sâu sắc, tổn thương nặng nề hoặc thay đổi vĩnh viễn bởi bi kịch/trải nghiệm
"Their childhood was seared by the tragedy of war."
(Tuổi thơ của họ bị tổn thương sâu sắc bởi bi kịch chiến tranh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
seared
Tính từ(thức ăn) đã được làm chín tái nhanh chóng bằng nhiệt độ cao.
"The seared tuna was perfectly cooked, with a crispy exterior and a tender interior."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He prefers his steak seared on both sides. |
Anh ấy thích món bít tết của mình được áp chảo đều cả hai mặt. |
| Phủ định | They didn't want the tuna seared too much; they preferred it rare. |
Họ không muốn cá ngừ được áp chảo quá nhiều; họ thích nó còn sống. |
| Nghi vấn | Was it she who seared the scallops to perfection? |
Có phải cô ấy là người đã áp chảo sò điệp đến độ hoàn hảo không? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The chef prepared the steak perfectly: it was seared on the outside and rare on the inside. |
Đầu bếp đã chuẩn bị món bít tết một cách hoàn hảo: nó được áp chảo bên ngoài và tái bên trong. |
| Phủ định | The dish wasn't quite right: the scallops weren't seared enough, leaving them pale and undercooked. |
Món ăn không hoàn toàn đúng ý: sò điệp không được áp chảo đủ, khiến chúng nhợt nhạt và chưa chín. |
| Nghi vấn | Was the tuna seared properly: did it have a crispy crust and a tender center? |
Cá ngừ có được áp chảo đúng cách không: nó có lớp vỏ giòn và phần giữa mềm không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The chef seared the steak to perfection. |
Đầu bếp đã áp chảo miếng bít tết đến độ hoàn hảo. |
| Phủ định | Has the fish been seared on both sides yet? |
Cá đã được áp chảo cả hai mặt chưa? |
| Nghi vấn | Was the tuna seared rare? |
Cá ngừ có được áp chảo tái không? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The chef had been searing the tuna for hours before the customers arrived. |
Đầu bếp đã áp chảo cá ngừ hàng giờ trước khi khách hàng đến. |
| Phủ định | He hadn't been searing the steak long enough when the smoke alarm went off. |
Anh ấy đã không áp chảo miếng bít tết đủ lâu thì chuông báo cháy kêu. |
| Nghi vấn | Had she been searing the scallops correctly before they got rubbery? |
Cô ấy đã áp chảo sò điệp đúng cách trước khi chúng bị dai phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "seared".
