(Top Banner Ad)
seared
B2
Tính từ B2 Ẩm thực

seared

UK: /sɪəd/ • US: /sɪrd/

Nghĩa tiếng Việt

áp chảo chín tái bằng nhiệt cao
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

(of food) having been quickly browned by intense heat.

Vietnamese Meaning

(thức ăn) đã được làm chín tái nhanh chóng bằng nhiệt độ cao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The seared tuna was perfectly cooked, with a crispy exterior and a tender interior."

    "Cá ngừ áp chảo được nấu hoàn hảo, với lớp vỏ ngoài giòn tan và bên trong mềm mại."

  • "Seared scallops are a popular appetizer."

    "Sò điệp áp chảo là một món khai vị phổ biến."

  • "The chef seared the duck breast skin-side down to achieve a crispy texture."

    "Đầu bếp áp chảo ức vịt mặt da xuống để đạt được độ giòn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb sear Áp chảo, đốt xém, làm khô héo (bằng nhiệt độ cao trên bề mặt)
Adjective searing Nóng bỏng, gay gắt (về nhiệt độ, cơn đau hoặc cảm xúc mạnh)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
searian
Middle English
seren
Modern English
sear

Từ Khô Cạn Đến Cháy Xém

Từ 'seared' (đã cháy xém/áp chảo) bắt nguồn từ động từ 'sear'. Trong tiếng Anh cổ, 'searian' có nghĩa là 'khô héo, cạn kiệt'. Qua thời gian, nghĩa của từ đã dần thay đổi, từ 'khô' sang 'làm khô bằng nhiệt', và cuối cùng là 'đốt cháy hoặc làm cháy xém bề mặt' một cách nhanh chóng, đặc biệt trong nấu ăn. Sự tiến hóa này cho thấy cách một từ có thể phát triển ý nghĩa từ sự cạn kiệt tự nhiên sang một hành động tác động bằng nhiệt độ cao.

Usage Note

Tính từ "seared" thường được dùng để mô tả các món ăn, đặc biệt là thịt hoặc hải sản, đã được áp chảo hoặc nướng nhanh ở nhiệt độ cao để tạo lớp vỏ ngoài màu nâu đẹp mắt và giữ được độ ẩm bên trong. Khác với "grilled" (nướng), "seared" thường liên quan đến việc sử dụng chảo nóng hoặc bề mặt phẳng hơn là vỉ nướng.

Collocations (Từ đi kèm)

Seared + Noun (Ẩm thực)
  • tuna seared tuna
    (cá ngừ áp chảo)
  • scallops seared scallops
    (sò điệp áp chảo)
  • steak seared steak
    (bít tết áp chảo/đốt xém)
  • salmon seared salmon
    (cá hồi áp chảo)
Adverb/Adjective + Seared (Mô tả kỹ thuật)
  • perfectly perfectly seared
    (được áp chảo hoàn hảo)
  • lightly lightly seared
    (áp chảo sơ qua/nhẹ)
  • pan- pan-seared
    (áp chảo (bằng chảo))
Sử dụng ẩn dụ (Cảm xúc/Ký ức)
  • into memory seared into one's memory
    (in sâu vào ký ức của ai đó)
  • by the sun seared by the sun
    (bị nắng đốt cháy/bỏng rát)
  • with pain seared with pain
    (đau đớn tột độ/quặn thắt)

Idioms

  • seared into one's memory/mind

    in sâu, khắc ghi vào ký ức/tâm trí của ai đó (một sự kiện, hình ảnh khó quên)

    "The image of the accident was seared into his memory for years."

    (Hình ảnh vụ tai nạn đã in sâu vào ký ức anh ấy suốt nhiều năm.)

  • seared by tragedy/experience

    bị ảnh hưởng sâu sắc, tổn thương nặng nề hoặc thay đổi vĩnh viễn bởi bi kịch/trải nghiệm

    "Their childhood was seared by the tragedy of war."

    (Tuổi thơ của họ bị tổn thương sâu sắc bởi bi kịch chiến tranh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

seared

Tính từ
Lật mặt

(thức ăn) đã được làm chín tái nhanh chóng bằng nhiệt độ cao.

"The seared tuna was perfectly cooked, with a crispy exterior and a tender interior."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He prefers his steak seared on both sides.
Anh ấy thích món bít tết của mình được áp chảo đều cả hai mặt.
Phủ định
They didn't want the tuna seared too much; they preferred it rare.
Họ không muốn cá ngừ được áp chảo quá nhiều; họ thích nó còn sống.
Nghi vấn
Was it she who seared the scallops to perfection?
Có phải cô ấy là người đã áp chảo sò điệp đến độ hoàn hảo không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The chef prepared the steak perfectly: it was seared on the outside and rare on the inside.
Đầu bếp đã chuẩn bị món bít tết một cách hoàn hảo: nó được áp chảo bên ngoài và tái bên trong.
Phủ định
The dish wasn't quite right: the scallops weren't seared enough, leaving them pale and undercooked.
Món ăn không hoàn toàn đúng ý: sò điệp không được áp chảo đủ, khiến chúng nhợt nhạt và chưa chín.
Nghi vấn
Was the tuna seared properly: did it have a crispy crust and a tender center?
Cá ngừ có được áp chảo đúng cách không: nó có lớp vỏ giòn và phần giữa mềm không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The chef seared the steak to perfection.
Đầu bếp đã áp chảo miếng bít tết đến độ hoàn hảo.
Phủ định
Has the fish been seared on both sides yet?
Cá đã được áp chảo cả hai mặt chưa?
Nghi vấn
Was the tuna seared rare?
Cá ngừ có được áp chảo tái không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The chef had been searing the tuna for hours before the customers arrived.
Đầu bếp đã áp chảo cá ngừ hàng giờ trước khi khách hàng đến.
Phủ định
He hadn't been searing the steak long enough when the smoke alarm went off.
Anh ấy đã không áp chảo miếng bít tết đủ lâu thì chuông báo cháy kêu.
Nghi vấn
Had she been searing the scallops correctly before they got rubbery?
Cô ấy đã áp chảo sò điệp đúng cách trước khi chúng bị dai phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "seared".

Nghệ thuật áp chảo và phản ứng Maillard trong ẩm thực phương Tây

'Seared' là một thuật ngữ quan trọng trong ẩm thực phương Tây, đặc biệt là khi chế biến thịt, cá hoặc hải sản. Kỹ thuật áp chảo (searing) giúp tạo ra một lớp vỏ ngoài màu nâu vàng hấp dẫn và giòn rụm, đồng thời giữ lại độ ẩm và hương vị bên trong. Đây là kết quả của phản ứng Maillard, một phản ứng hóa học giữa các axit amin và đường dưới tác động của nhiệt độ cao, tạo ra hàng trăm hợp chất hương vị mới làm tăng thêm độ ngon của món ăn. Nó là dấu hiệu của một món ăn được chế biến đúng cách.

Dấu ấn sâu sắc trong tâm trí

Ngoài nghĩa đen trong nấu ăn, 'seared' còn được dùng để mô tả một điều gì đó in hằn, gây ấn tượng mạnh mẽ hoặc để lại vết sẹo tinh thần khó phai mờ. Ví dụ, 'seared into one's memory' không chỉ là nhớ mà là nhớ rất rõ, một cách đau đáu hoặc ám ảnh, như thể một hình ảnh hay sự kiện đã được 'đốt cháy' vĩnh viễn vào tâm trí. Điều này thể hiện khả năng của từ ngữ trong việc diễn tả những trải nghiệm nội tâm sâu sắc.