unbrowned
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not browned; lacking the characteristic brown color that results from browning (e.g., by cooking, exposure to air, or chemical reaction).
Vietnamese Meaning
Chưa được làm nâu; thiếu màu nâu đặc trưng do quá trình làm nâu (ví dụ: bằng cách nấu nướng, tiếp xúc với không khí hoặc phản ứng hóa học).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The onions were still unbrowned after ten minutes of cooking."
"Hành tây vẫn chưa chuyển màu nâu sau mười phút nấu."
-
"Make sure the butter is unbrowned before adding the flour."
"Hãy chắc chắn rằng bơ chưa bị cháy trước khi cho bột vào."
-
"The unbrowned apple slices were still crisp."
"Những lát táo chưa bị thâm vẫn còn giòn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả thực phẩm chưa trải qua quá trình biến đổi màu sắc do nhiệt hoặc oxy hóa. Thường dùng trong hướng dẫn nấu ăn hoặc mô tả trạng thái của nguyên liệu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
unbrowned unbrowned crust (vỏ bánh chưa vàng/nâu)
-
unbrowned unbrowned edges (các cạnh chưa vàng/nâu)
-
unbrowned unbrowned batter (bột bánh chưa vàng/nâu)
-
unbrowned unbrowned pastry (vỏ bánh ngọt chưa vàng/nâu)
-
leave leave something unbrowned (để cái gì đó không bị vàng/nâu)
-
remain remain unbrowned (vẫn còn chưa vàng/nâu)
-
serve serve unbrowned (phục vụ khi chưa được làm vàng/nâu)
Idioms
-
leave something unbrowned
Cố ý để một món ăn hoặc nguyên liệu chưa được làm vàng/nâu trong quá trình chế biến, thường để giữ kết cấu hoặc màu sắc tự nhiên.
"Some recipes specifically instruct you to leave the onions unbrowned to maintain their crisp texture."
(Một số công thức nấu ăn đặc biệt hướng dẫn bạn để hành tây chưa vàng/nâu để giữ độ giòn của chúng.)
-
remain unbrowned
Miêu tả trạng thái của một món ăn hoặc một phần của nó vẫn chưa đạt được màu vàng/nâu mong muốn sau khi nấu, thường ám chỉ quá trình nấu chưa hoàn thành.
"Despite increasing the oven temperature, the top of the casserole remained unbrowned."
(Mặc dù đã tăng nhiệt độ lò nướng, mặt trên của món thịt hầm vẫn chưa vàng/nâu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unbrowned
adjectiveChưa được làm nâu; thiếu màu nâu đặc trưng do quá trình làm nâu (ví dụ: bằng cách nấu nướng, tiếp xúc với không khí hoặc phản ứng hóa học).
"The onions were still unbrowned after ten minutes of cooking."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unbrowned".
