(Top Banner Ad)
unbrowned
B2
adjective B2 Ẩm thực/Nấu ăn

unbrowned

UK: /ʌnˈbraʊnd/ • US: /ʌnˈbraʊnd/

Nghĩa tiếng Việt

chưa bị nâu chưa chuyển màu nâu vẫn còn màu ban đầu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not browned; lacking the characteristic brown color that results from browning (e.g., by cooking, exposure to air, or chemical reaction).

Vietnamese Meaning

Chưa được làm nâu; thiếu màu nâu đặc trưng do quá trình làm nâu (ví dụ: bằng cách nấu nướng, tiếp xúc với không khí hoặc phản ứng hóa học).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The onions were still unbrowned after ten minutes of cooking."

    "Hành tây vẫn chưa chuyển màu nâu sau mười phút nấu."

  • "Make sure the butter is unbrowned before adding the flour."

    "Hãy chắc chắn rằng bơ chưa bị cháy trước khi cho bột vào."

  • "The unbrowned apple slices were still crisp."

    "Những lát táo chưa bị thâm vẫn còn giòn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb brown làm vàng, làm nâu (bằng cách nấu)
Adjective brown có màu nâu
Noun brown màu nâu
Adjective browned đã được làm vàng/nâu (do nấu)
Noun browning quá trình làm vàng/nâu; chất tạo màu nâu
Adjective brownish hơi nâu, ngả nâu

Synonyms

pale (nhợt nhạt)light-colored (màu sáng)

Antonyms

browned (đã làm nâu)caramelized (đã thắng đường)

Related Words

Subject Area

Ẩm thực/Nấu ăn

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
un-
Old English
brūn
Old English
-ed
Modern English
unbrowned

Nguồn gốc của 'unbrowned'

Từ 'unbrowned' được hình thành bằng cách kết hợp tiền tố phủ định 'un-' (nghĩa là 'không' hoặc 'chưa'), gốc từ 'brown' (chỉ màu nâu hoặc hành động làm nâu/vàng) và hậu tố quá khứ phân từ '-ed'. Gốc 'brown' và tiền tố 'un-' đều có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ (Old English). Vì vậy, 'unbrowned' miêu tả một thứ gì đó chưa được làm vàng hoặc nâu, thường được dùng trong ngữ cảnh nấu ăn.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả thực phẩm chưa trải qua quá trình biến đổi màu sắc do nhiệt hoặc oxy hóa. Thường dùng trong hướng dẫn nấu ăn hoặc mô tả trạng thái của nguyên liệu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun
  • unbrowned unbrowned crust
    (vỏ bánh chưa vàng/nâu)
  • unbrowned unbrowned edges
    (các cạnh chưa vàng/nâu)
  • unbrowned unbrowned batter
    (bột bánh chưa vàng/nâu)
  • unbrowned unbrowned pastry
    (vỏ bánh ngọt chưa vàng/nâu)
Verb + Adjective
  • leave leave something unbrowned
    (để cái gì đó không bị vàng/nâu)
  • remain remain unbrowned
    (vẫn còn chưa vàng/nâu)
  • serve serve unbrowned
    (phục vụ khi chưa được làm vàng/nâu)

Idioms

  • leave something unbrowned

    Cố ý để một món ăn hoặc nguyên liệu chưa được làm vàng/nâu trong quá trình chế biến, thường để giữ kết cấu hoặc màu sắc tự nhiên.

    "Some recipes specifically instruct you to leave the onions unbrowned to maintain their crisp texture."

    (Một số công thức nấu ăn đặc biệt hướng dẫn bạn để hành tây chưa vàng/nâu để giữ độ giòn của chúng.)

  • remain unbrowned

    Miêu tả trạng thái của một món ăn hoặc một phần của nó vẫn chưa đạt được màu vàng/nâu mong muốn sau khi nấu, thường ám chỉ quá trình nấu chưa hoàn thành.

    "Despite increasing the oven temperature, the top of the casserole remained unbrowned."

    (Mặc dù đã tăng nhiệt độ lò nướng, mặt trên của món thịt hầm vẫn chưa vàng/nâu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unbrowned

adjective
Lật mặt

Chưa được làm nâu; thiếu màu nâu đặc trưng do quá trình làm nâu (ví dụ: bằng cách nấu nướng, tiếp xúc với không khí hoặc phản ứng hóa học).

"The onions were still unbrowned after ten minutes of cooking."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unbrowned".

Phản ứng Maillard và Hương vị

'Unbrowned' thường ám chỉ việc một món ăn chưa trải qua phản ứng Maillard, một phản ứng hóa học phức tạp giữa các axit amin và đường khi thực phẩm được làm nóng. Phản ứng này tạo ra hàng trăm hợp chất hương vị mới và màu nâu hấp dẫn, là yếu tố quan trọng trong việc tạo ra hương vị đậm đà cho nhiều món ăn phương Tây, như bánh mì nướng, thịt nướng, hay cà phê rang. Do đó, một món ăn 'unbrowned' có thể thiếu đi chiều sâu hương vị này.

Tiêu chuẩn 'Vàng Nâu' trong Nấu ăn Phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, màu 'vàng nâu' (golden-brown) được xem là dấu hiệu của món ăn đã chín hoàn hảo, giòn rụm và hấp dẫn về mặt thị giác. Một món ăn 'unbrowned' thường bị coi là chưa chín tới hoặc thiếu sự hấp dẫn cần thiết. Tuy nhiên, một số món ăn lại được cố ý giữ 'unbrowned' để giữ độ tươi hoặc màu sắc tự nhiên, ví dụ như một số loại bánh hấp hoặc rau luộc nhẹ.