scorched
adjectiveNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Scorched'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Bị cháy sém; bị ảnh hưởng bởi nhiệt độ cao.
Ví dụ Thực tế với 'Scorched'
-
"The grass was scorched by the sun."
"Cỏ bị cháy sém bởi ánh nắng mặt trời."
-
"The fields were scorched after the long drought."
"Những cánh đồng bị cháy sém sau đợt hạn hán kéo dài."
-
"He was left with a scorched memory of the event."
"Anh ta mang theo một ký ức đau buồn về sự kiện đó (ví von: như bị thiêu đốt)."
Từ loại & Từ liên quan của 'Scorched'
Các dạng từ (Word Forms)
- Verb: scorch
- Adjective: scorched
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Scorched'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Thường dùng để mô tả bề mặt bị cháy nhẹ, không hoàn toàn thành than, có thể còn giữ lại hình dạng ban đầu. So với 'burned', 'scorched' gợi ý mức độ nhẹ hơn, thường chỉ tác động đến lớp ngoài. Khác với 'charred' (cháy thành than), 'scorched' ít nghiêm trọng hơn nhiều.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'scorched by': Bị cháy sém bởi cái gì đó (ví dụ: mặt trời). 'scorched in': Hiếm gặp, nhưng có thể dùng để chỉ bị cháy sém trong một môi trường nào đó (ví dụ: 'scorched in a fire').
Ngữ pháp ứng dụng với 'Scorched'
Rule: sentence-imperatives
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
Don't scorch the toast! It will taste terrible.
|
Đừng làm cháy bánh mì! Nó sẽ có vị rất tệ. |
| Phủ định |
Please, do not scorch the documents; they are important!
|
Làm ơn, đừng làm cháy tài liệu; chúng rất quan trọng! |
| Nghi vấn |
Do scorch those weeds in the garden!
|
Hãy đốt cháy những cây cỏ dại trong vườn đi! |
Rule: tenses-future-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The sun will be scorching the earth tomorrow.
|
Mặt trời sẽ thiêu đốt trái đất vào ngày mai. |
| Phủ định |
The chef won't be scorching the toast; he's very careful.
|
Đầu bếp sẽ không làm cháy bánh mì nướng; anh ấy rất cẩn thận. |
| Nghi vấn |
Will the fire be scorching the forest if we don't put it out?
|
Liệu ngọn lửa có thiêu rụi khu rừng nếu chúng ta không dập tắt nó không? |