(Top Banner Ad)
standing
B1
danh từ B1 Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Pháp luật

standing

UK: /ˈstændɪŋ/ • US: /ˈstændɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

địa vị uy tín thâm niên vị thế thường trực danh tiếng tư cách
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Position, status, or reputation, especially in relation to others.

Vietnamese Meaning

Vị thế, địa vị, uy tín, đặc biệt là so với những người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His standing in the community is very high."

    "Địa vị của anh ấy trong cộng đồng rất cao."

  • "She is a woman of high standing."

    "Cô ấy là một người phụ nữ có địa vị cao."

  • "He lost his standing in the company after the scandal."

    "Anh ấy mất vị thế trong công ty sau vụ bê bối."

  • "They have a standing order for flowers every week."

    "Họ có một đơn đặt hàng thường xuyên mua hoa mỗi tuần."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb stand đứng; chịu đựng; ở vị trí; có lập trường
Noun stand sự đứng; lập trường; quầy hàng; khán đài
Adjective outstanding nổi bật, xuất sắc; chưa thanh toán (nợ)
Adjective upstanding ngay thẳng, lương thiện, có tư cách tốt
Verb understand hiểu, thông cảm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Pháp luật

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*steh₂-
Proto-Germanic
*standaną
Old English
standan
Middle English
standen
Modern English
standing

Gốc rễ của 'standing'

'Standing' có nguồn gốc từ động từ 'standan' trong tiếng Anh cổ, mang ý nghĩa cơ bản là 'đứng' hoặc 'duy trì một vị trí'. Điều này đã định hình nhiều nghĩa của từ 'standing' ngày nay, từ vị thế xã hội, sự tồn tại lâu dài đến tư cách pháp lý, luôn gắn liền với ý niệm về sự vững vàng hoặc một trạng thái cố định.

Usage Note

Chỉ vị thế, địa vị xã hội, hoặc danh tiếng mà một người, một tổ chức có được. Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức hoặc pháp lý.

Prepositions

with in

with: dùng để chỉ mối quan hệ hoặc so sánh với một người hoặc nhóm khác. in: dùng để chỉ vị thế trong một lĩnh vực hoặc ngành nghề cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + standing
  • long-standing a long-standing tradition
    (một truyền thống lâu đời)
  • good in good standing
    (có uy tín tốt; là thành viên hợp lệ)
  • high of high standing
    (có địa vị cao; có uy tín lớn)
  • full in full standing
    (là thành viên chính thức, có đầy đủ quyền lợi)
  • low of low standing
    (có địa vị thấp; ít uy tín)
Standing + Noun
  • standing ovation give a standing ovation
    (vỗ tay hoan hô nhiệt liệt (khán giả đứng dậy vỗ tay))
  • standing order a standing order
    (lệnh thường trực; lệnh tự động (ngân hàng))
  • standing committee a standing committee
    (một ủy ban thường trực)
  • standing room standing room only
    (chỉ còn chỗ đứng (vì quá đông))
Verb + standing
  • maintain maintain good standing
    (duy trì uy tín tốt; giữ vững tư cách thành viên hợp lệ)
  • lose lose one's standing
    (mất đi địa vị/uy tín của mình)
  • have have legal standing
    (có tư cách pháp lý)

Idioms

  • of long standing

    có từ lâu đời, đã tồn tại lâu năm

    "Their friendship is of long standing."

    (Tình bạn của họ đã có từ lâu đời.)

  • standing room only

    chỉ còn chỗ đứng (do quá đông người tham dự)

    "The concert was standing room only, tickets sold out fast."

    (Buổi hòa nhạc đông đến mức chỉ còn chỗ đứng, vé đã bán hết nhanh chóng.)

  • get a standing ovation

    nhận được sự hoan nghênh nhiệt liệt (khán giả đứng dậy vỗ tay)

    "The singer got a standing ovation after her powerful performance."

    (Nữ ca sĩ đã nhận được sự hoan nghênh nhiệt liệt sau màn trình diễn đầy nội lực của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

standing

danh từ
Lật mặt

Vị thế, địa vị, uy tín, đặc biệt là so với những người khác.

"His standing in the community is very high."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "standing".

Standing Ovation

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, 'standing ovation' (khán giả đứng dậy vỗ tay) là một cách thể hiện sự tán thưởng và tôn trọng cao nhất dành cho một màn trình diễn xuất sắc, một bài phát biểu đầy ấn tượng hoặc một thành tựu đáng nể. Nó biểu thị sự nhiệt tình và ngưỡng mộ sâu sắc của khán giả, vượt xa một tràng pháo tay thông thường.

Social Standing

'Social standing' (địa vị xã hội) là một khái niệm quan trọng, phản ánh vị trí, mức độ uy tín hoặc tầm ảnh hưởng của một người hoặc một nhóm trong cấu trúc xã hội. Địa vị này có thể được quyết định bởi nhiều yếu tố như tài sản, giáo dục, nghề nghiệp, gia đình hoặc danh tiếng, và thường ảnh hưởng đến cách một cá nhân được đối xử và nhìn nhận trong cộng đồng.