(Top Banner Ad)
sec-butanol
C1
Danh từ C1 Hóa học hữu cơ

sec-butanol

Nghĩa tiếng Việt

butanol bậc hai 2-butanol
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A secondary alcohol with the formula CH3CH(OH)CH2CH3. It is a colorless, flammable liquid with a characteristic odor. It is used as a solvent, a chemical intermediate, and a fuel additive.

Vietnamese Meaning

Một rượu bậc hai có công thức CH3CH(OH)CH2CH3. Nó là một chất lỏng không màu, dễ cháy với một mùi đặc trưng. Nó được sử dụng làm dung môi, một chất trung gian hóa học và một chất phụ gia nhiên liệu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Sec-butanol is commonly used as a solvent in various chemical processes."

    "Sec-butanol thường được sử dụng làm dung môi trong nhiều quy trình hóa học khác nhau."

  • "The experiment used sec-butanol as a reactant."

    "Thí nghiệm đã sử dụng sec-butanol làm chất phản ứng."

  • "Sec-butanol's flammability makes it useful as a fuel additive."

    "Tính dễ cháy của sec-butanol làm cho nó hữu ích như một chất phụ gia nhiên liệu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun butanol Tên gọi chung cho tất cả các đồng phân của rượu có công thức phân tử C4H9OH, bao gồm sec-butanol.
Noun n-butanol Một đồng phân của butanol, còn được gọi là 1-butanol hoặc butanol bậc nhất (primary butanol).
Noun isobutanol Một đồng phân khác của butanol, có cấu trúc phân nhánh, còn được gọi là 2-methylpropan-1-ol.
Noun tert-butanol Một đồng phân của butanol, còn được gọi là 2-methylpropan-2-ol hoặc butanol bậc ba (tertiary butanol).
Noun butyl group Nhóm alkyl có công thức C4H9, là phần hydrocarbon của butanol và các dẫn xuất của nó.

Synonyms

2-butanol (2-butanol)secondary butanol (butanol thứ cấp)

Related Words

Subject Area

Hóa học hữu cơ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
secundus
English (scientific prefix)
sec-
Greek
βούτῡρον (boutyron)
Latin
butyrum
English (scientific prefix)
but-
Arabic
al-kuḥl
Medieval Latin
alcohol
English (scientific suffix)
-ol

Nguồn gốc của 'sec-'

Tiền tố 'sec-' trong 'sec-butanol' là viết tắt của 'secondary' (thứ cấp). Từ 'secondary' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'secundus' nghĩa là 'thứ hai' hoặc 'tiếp theo'. Trong hóa học, nó chỉ ra vị trí của nhóm hydroxyl (-OH) trên nguyên tử carbon thứ cấp của phân tử.

Gốc 'but-' và mối liên hệ với Bơ

Gốc 'but-' trong 'sec-butanol' chỉ ra rằng hợp chất này có chuỗi 4 nguyên tử carbon. Nguồn gốc của 'but-' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'βούτῡρον' (boutyron) và tiếng Latin 'butyrum', cả hai đều có nghĩa là 'bơ'. Điều này liên quan đến axit butyric (một axit béo 4 carbon) được tìm thấy trong bơ ôi.

Hậu tố '-ol' của Rượu

Hậu tố '-ol' được sử dụng rộng rãi trong hóa học để chỉ một hợp chất là rượu (alcohol). Bản thân từ 'alcohol' có nguồn gốc từ tiếng Ả Rập 'al-kuḥl', ban đầu dùng để chỉ bột antimon dùng làm mỹ phẩm, sau này mở rộng nghĩa thành các chất cồn dễ bay hơi.

Usage Note

sec-butanol, còn được gọi là 2-butanol hoặc rượu butylic thứ cấp, là một trong bốn đồng phân cấu trúc của butanol. Tính chất 'bậc hai' (secondary) đề cập đến việc nhóm hydroxyl (-OH) gắn với một carbon mà carbon đó lại liên kết với hai carbon khác. Điều này khác với butan-1-ol (n-butanol), nơi nhóm hydroxyl gắn vào một carbon chỉ liên kết với một carbon khác (bậc nhất). So với tert-butanol (2-metylpropan-2-ol), nhóm hydroxyl gắn với carbon bậc ba, tức là liên kết với ba carbon khác.

Prepositions

in as

* in: thường được sử dụng để chỉ trạng thái hòa tan hoặc có mặt trong một dung dịch. Ví dụ: 'sec-butanol in water'.
* as: được sử dụng để chỉ chức năng hoặc vai trò của sec-butanol. Ví dụ: 'sec-butanol as a solvent'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + sec-butanol
  • synthesize synthesize sec-butanol
    (tổng hợp sec-butanol (tạo ra sec-butanol qua phản ứng hóa học))
  • produce produce sec-butanol
    (sản xuất sec-butanol (chế tạo sec-butanol ở quy mô công nghiệp))
  • use use sec-butanol
    (sử dụng sec-butanol (áp dụng sec-butanol vào một mục đích nào đó))
Adjective + sec-butanol
  • pure pure sec-butanol
    (sec-butanol tinh khiết (sec-butanol không lẫn tạp chất))
  • anhydrous anhydrous sec-butanol
    (sec-butanol khan (sec-butanol không chứa nước))
  • industrial industrial sec-butanol
    (sec-butanol công nghiệp (sec-butanol được dùng trong ngành công nghiệp))
Noun + of + sec-butanol
  • properties properties of sec-butanol
    (tính chất của sec-butanol (các đặc điểm hóa lý của sec-butanol))
  • synthesis synthesis of sec-butanol
    (quá trình tổng hợp sec-butanol (phương pháp hoặc phản ứng tạo ra sec-butanol))

Idioms

  • sec-butanol production

    Sản xuất sec-butanol (cụm từ kỹ thuật chỉ quy trình hoặc sản lượng sản xuất chất này, không phải thành ngữ theo nghĩa thông thường).

    "The plant increased its sec-butanol production last quarter due to higher demand."

    (Nhà máy đã tăng sản lượng sec-butanol trong quý trước do nhu cầu tăng cao.)

  • sec-butanol as a solvent

    Sec-butanol được sử dụng làm dung môi (cụm từ mô tả chức năng phổ biến của chất này trong hóa học và công nghiệp, không phải thành ngữ).

    "Sec-butanol is commonly used as a solvent in coatings and resins because of its good solvency."

    (Sec-butanol thường được dùng làm dung môi trong sơn phủ và nhựa vì khả năng hòa tan tốt của nó.)

  • sec-butanol dehydration

    Phản ứng tách nước từ sec-butanol (một quá trình hóa học cụ thể thường được nghiên cứu hoặc thực hiện, không phải thành ngữ).

    "Catalytic sec-butanol dehydration yields a mixture of butenes, which are important intermediates."

    (Phản ứng tách nước xúc tác của sec-butanol tạo ra hỗn hợp buten, vốn là các chất trung gian quan trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sec-butanol

Danh từ
Lật mặt

Một rượu bậc hai có công thức CH3CH(OH)CH2CH3. Nó là một chất lỏng không màu, dễ cháy với một mùi đặc trưng. Nó được sử dụng làm dung môi, một chất trung gian hóa học và một chất phụ gia nhiên liệu.

"Sec-butanol is commonly used as a solvent in various chemical processes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the chemist had used a different catalyst, the reaction would have produced more sec-butanol.
Nếu nhà hóa học đã sử dụng một chất xúc tác khác, phản ứng sẽ tạo ra nhiều sec-butanol hơn.
Phủ định
If the fermentation process had not been carefully controlled, we would not have been able to obtain the desired yield of sec-butanol.
Nếu quá trình lên men không được kiểm soát cẩn thận, chúng ta đã không thể thu được năng suất sec-butanol mong muốn.
Nghi vấn
Would the experiment have been successful if you had added sec-butanol at the beginning?
Thí nghiệm có thành công không nếu bạn đã thêm sec-butanol vào lúc bắt đầu?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sec-butanol".

Không phải rượu uống được

Mặc dù 'sec-butanol' có hậu tố '-ol' chỉ ra đây là một loại rượu (alcohol), nhưng nó hoàn toàn khác với ethanol (rượu uống được) về cấu trúc và độc tính. Sec-butanol là một hóa chất công nghiệp, độc hại khi nuốt phải hoặc hít phải lượng lớn, không dùng cho mục đích tiêu thụ của con người.

Vai trò trong công nghiệp và đời sống gián tiếp

Sec-butanol không có ý nghĩa văn hóa trực tiếp hay được nhắc đến trong đời sống hàng ngày như một loại thực phẩm hay đồ uống. Tuy nhiên, nó đóng vai trò quan trọng trong nhiều ngành công nghiệp với tư cách là dung môi cho sơn, vecni, nhựa, và là chất trung gian để sản xuất các hóa chất khác như metyl etyl xeton (MEK), một dung môi phổ biến khác. Do đó, ảnh hưởng của nó đến cuộc sống thường nhật là gián tiếp, thông qua các sản phẩm mà chúng ta sử dụng.