(Top Banner Ad)
tert-butanol
C1
noun C1 Hóa học hữu cơ

tert-butanol

UK: /tɜːt ˈbjuːtənɒl/ • US: /tɜːrt ˈbjuːtənɒl/

Nghĩa tiếng Việt

tert-butanol alcohol bậc ba butanol
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A tertiary alcohol with the formula (CH₃)₃COH; a colorless solid which melts to give a colorless liquid.

Vietnamese Meaning

Một loại alcohol bậc ba có công thức (CH₃)₃COH; một chất rắn không màu, khi tan chảy tạo thành chất lỏng không màu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Tert-butanol is a common solvent in organic chemistry."

    "tert-Butanol là một dung môi phổ biến trong hóa học hữu cơ."

  • "Tert-butanol is used as a gasoline additive."

    "tert-Butanol được sử dụng làm chất phụ gia xăng."

  • "The dehydration of tert-butanol yields isobutylene."

    "Phản ứng tách nước của tert-butanol tạo ra isobutylene."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun butanol Rượu butanol (thuật ngữ chung cho các đồng phân của C4H9OH)
Noun isobutanol Rượu isobutanol (một đồng phân của butanol)
Noun n-butanol Rượu n-butanol (rượu butanol mạch thẳng)
Noun sec-butanol Rượu sec-butanol (rượu butanol bậc hai)
Noun alcohol Rượu, cồn
Noun butyl Nhóm butyl (một nhóm chức hữu cơ)
Adjective tertiary Bậc ba (trong hóa học, chỉ cấu trúc phân tử)

Synonyms

2-methyl-2-propanol (2-methyl-2-propanol)trimethyl carbinol (trimethyl carbinol)

Related Words

Subject Area

Hóa học hữu cơ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
tertiarius
English
tertiary
English
tert-
Latin
butyrum
English
butyric acid
English
butane
English
butyl
English
-ol

Nguồn gốc tên gọi Tert-butanol

Cái tên 'tert-butanol' là một sự kết hợp giữa các thuật ngữ hóa học. 'Tert-' là viết tắt của 'tertiary' (bậc ba), ám chỉ cấu trúc phân tử của nó, nơi nhóm hydroxyl (-OH) gắn vào một nguyên tử carbon liên kết với ba nguyên tử carbon khác. Phần 'butanol' xuất phát từ 'butane' (một loại ankan có 4 nguyên tử carbon) và hậu tố '-ol', chỉ ra rằng đây là một loại rượu (alcohol). Thuật ngữ 'butyl' liên quan đến 'butyric acid', vốn được đặt tên theo bơ ('butyrum' trong tiếng Latin) vì nó là một thành phần trong chất béo của bơ.

Usage Note

tert-Butanol là một dung môi công nghiệp và là một chất khử nước hữu ích. Tiền tố 'tert-' chỉ ra rằng nhóm butanol gắn với một carbon bậc ba, có nghĩa là carbon đó liên kết với ba nhóm carbon khác. Nó có độ phân cực trung bình và có thể hòa tan cả các hợp chất phân cực và không phân cực.

Prepositions

as in for

as (như): Sử dụng để chỉ vai trò hoặc chức năng của tert-butanol (ví dụ: tert-Butanol is used as a solvent). in (trong): Sử dụng để chỉ tert-butanol nằm trong một hỗn hợp hoặc quá trình (ví dụ: The reaction occurs in tert-butanol). for (cho): Sử dụng để chỉ mục đích sử dụng của tert-butanol (ví dụ: tert-Butanol is useful for dehydration reactions).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + tert-butanol
  • use use tert-butanol
    (sử dụng tert-butanol)
  • synthesize synthesize tert-butanol
    (tổng hợp tert-butanol)
  • purify purify tert-butanol
    (tinh chế tert-butanol)
  • dissolve dissolve in tert-butanol
    (hòa tan trong tert-butanol)
  • store store tert-butanol
    (bảo quản tert-butanol)
Adjective + tert-butanol
  • pure pure tert-butanol
    (tert-butanol tinh khiết)
  • anhydrous anhydrous tert-butanol
    (tert-butanol khan)
  • liquid liquid tert-butanol
    (tert-butanol dạng lỏng)
  • solidified solidified tert-butanol
    (tert-butanol đông đặc)
Noun + tert-butanol
  • tert-butanol tert-butanol solution
    (dung dịch tert-butanol)
  • tert-butanol tert-butanol derivative
    (dẫn xuất của tert-butanol)
  • tert-butanol tert-butanol solvent
    (dung môi tert-butanol)

Idioms

  • tert-butanol as a solvent

    tert-butanol như một dung môi

    "Tert-butanol is often used as a solvent in organic reactions."

    (Tert-butanol thường được dùng làm dung môi trong các phản ứng hữu cơ.)

  • synthesis of tert-butanol

    tổng hợp tert-butanol

    "The synthesis of tert-butanol can be achieved from isobutylene hydration."

    (Quá trình tổng hợp tert-butanol có thể được thực hiện từ quá trình hydrat hóa isobutylene.)

  • properties of tert-butanol

    các tính chất của tert-butanol

    "Understanding the physical and chemical properties of tert-butanol is crucial for its safe handling."

    (Việc hiểu rõ các tính chất vật lý và hóa học của tert-butanol rất quan trọng để xử lý an toàn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tert-butanol

noun
Lật mặt

Một loại alcohol bậc ba có công thức (CH₃)₃COH; một chất rắn không màu, khi tan chảy tạo thành chất lỏng không màu.

"Tert-butanol is a common solvent in organic chemistry."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, tert-butanol has a distinctive odor!
Ồ, tert-butanol có một mùi đặc trưng!
Phủ định
Well, tert-butanol isn't something you'd want to ingest.
Chà, tert-butanol không phải là thứ bạn muốn ăn vào.
Nghi vấn
Hey, is that tert-butanol I smell?
Này, có phải tert-butanol mà tôi ngửi thấy không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Tert-butanol is believed to be present in the sample.
Tert-butanol được cho là có mặt trong mẫu.
Phủ định
Tert-butanol was not detected in the initial analysis.
Tert-butanol không được phát hiện trong phân tích ban đầu.
Nghi vấn
Can tert-butanol be synthesized using this method?
Tert-butanol có thể được tổng hợp bằng phương pháp này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tert-butanol".

Ứng dụng công nghiệp

Tert-butanol là một hóa chất công nghiệp quan trọng, được sử dụng rộng rãi làm dung môi trong sản xuất sơn, keo dán, mực in và các chất làm sạch. Nó cũng là chất trung gian trong tổng hợp hóa học, dùng để tạo ra các hợp chất hữu cơ khác như methyl tert-butyl ether (MTBE), một phụ gia xăng dầu trước đây.

Chất biến tính ethanol

Một trong những vai trò đáng chú ý của tert-butanol là chất biến tính (denaturant) cho ethanol. Điều này có nghĩa là nó được thêm vào ethanol để làm cho cồn không thích hợp cho việc tiêu thụ của con người, nhưng vẫn giữ được các đặc tính hữu ích của ethanol cho mục đích công nghiệp hoặc y tế mà không phải chịu thuế tiêu thụ cồn.