(Top Banner Ad)
thrift store
B1
danh từ B1 Kinh tế, Tiêu dùng

thrift store

UK: /ˈθrɪft stɔː(r)/ • US: /ˈθrɪft stɔːr/

Nghĩa tiếng Việt

cửa hàng đồ cũ từ thiện cửa hàng bán đồ second-hand (gây quỹ từ thiện)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A store that sells secondhand items, often donated, with the proceeds benefiting a charitable cause.

Vietnamese Meaning

Một cửa hàng bán các mặt hàng đã qua sử dụng, thường là đồ quyên góp, và tiền thu được sẽ dùng để làm từ thiện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She found a beautiful vintage coat at the local thrift store."

    "Cô ấy đã tìm thấy một chiếc áo khoác cổ điển tuyệt đẹp tại cửa hàng đồ cũ địa phương."

  • "Thrift stores are a great place to find unique items at affordable prices."

    "Các cửa hàng đồ cũ là một nơi tuyệt vời để tìm những món đồ độc đáo với giá cả phải chăng."

  • "Many people donate their unwanted clothes and household goods to thrift stores."

    "Nhiều người quyên góp quần áo và đồ gia dụng không mong muốn của họ cho các cửa hàng đồ cũ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun thrift sự tiết kiệm, sự cần kiệm
Adjective thrifty tiết kiệm, tằn tiện
Noun thriftiness tính tiết kiệm, tính tằn tiện

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tiêu dùng

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
þrif
Old English
þrift
Old French
estore
Modern English
thrift store

Nguồn gốc từ 'thrift' và 'store'

Từ 'thrift store' là một từ ghép. 'Thrift' có nguồn gốc từ tiếng Scandinavia cổ (như 'þrif') và tiếng Anh cổ ('þrift'), ban đầu mang nghĩa 'sự thịnh vượng' hoặc 'sự phát triển', sau này phát triển nghĩa là 'sự tiết kiệm' hoặc 'sự cần kiệm'. 'Store' có nguồn gốc từ tiếng Latin và tiếng Pháp cổ ('estore'), ban đầu có nghĩa là 'trữ hàng' hoặc 'cung cấp', sau này phát triển thành 'cửa hàng'. Khi ghép lại, 'thrift store' ý chỉ một cửa hàng bán đồ đã qua sử dụng với giá rẻ, giúp người mua tiết kiệm tiền và thường cũng hỗ trợ các hoạt động từ thiện hoặc tái chế.

Usage Note

Cụm từ 'thrift store' thường chỉ các cửa hàng bán đồ cũ với mục đích gây quỹ từ thiện. Nó khác với 'secondhand store' hoặc 'used clothing store', những nơi có thể chỉ đơn thuần bán đồ cũ để kiếm lợi nhuận. 'Thrift' nhấn mạnh tính tiết kiệm và ủng hộ cộng đồng.

Prepositions

at in

'at' được dùng khi đề cập đến việc mua sắm tại cửa hàng đó: 'I bought this dress at a thrift store.' ('Tôi mua chiếc váy này ở một cửa hàng đồ cũ.') 'in' được dùng khi nói về sự tồn tại của một vật phẩm trong cửa hàng: 'There are many vintage clothes in the thrift store.' ('Có rất nhiều quần áo cổ điển trong cửa hàng đồ cũ.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + thrift store
  • local local thrift store
    (cửa hàng đồ cũ địa phương)
  • vintage vintage thrift store
    (cửa hàng đồ cũ phong cách cổ điển)
  • charity charity thrift store
    (cửa hàng đồ cũ từ thiện)
Verb + thrift store
  • shop at shop at a thrift store
    (mua sắm tại cửa hàng đồ cũ)
  • donate to donate to a thrift store
    (quyên góp cho cửa hàng đồ cũ)
  • volunteer at volunteer at a thrift store
    (tình nguyện tại cửa hàng đồ cũ)
  • find something at find something at a thrift store
    (tìm thấy thứ gì đó ở cửa hàng đồ cũ)
Noun + thrift store (as a modifier)
  • thrift store thrift store bargain
    (món hời từ cửa hàng đồ cũ)
  • thrift store thrift store haul
    (những món đồ mua được từ cửa hàng đồ cũ (trong một lần))

Idioms

  • thrift store find

    món đồ tìm thấy/mua được ở cửa hàng đồ cũ (thường là món hời hoặc độc đáo)

    "This vintage jacket was a total thrift store find!"

    (Chiếc áo khoác vintage này hoàn toàn là một món hời từ cửa hàng đồ cũ!)

  • thrift store haul

    những món đồ mua được trong một lần đi cửa hàng đồ cũ

    "I got so many great books in my latest thrift store haul."

    (Tôi đã mua được rất nhiều sách hay trong chuyến đi cửa hàng đồ cũ gần đây.)

  • thrift store prices

    giá cả phải chăng (như ở cửa hàng đồ cũ)

    "You can't beat thrift store prices for quality furniture."

    (Không gì có thể đánh bại mức giá phải chăng như ở cửa hàng đồ cũ cho những món đồ nội thất chất lượng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

thrift store

danh từ
Lật mặt

Một cửa hàng bán các mặt hàng đã qua sử dụng, thường là đồ quyên góp, và tiền thu được sẽ dùng để làm từ thiện.

"She found a beautiful vintage coat at the local thrift store."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had more time, I would go to the thrift store more often.
Nếu tôi có nhiều thời gian hơn, tôi sẽ đến cửa hàng đồ cũ thường xuyên hơn.
Phủ định
If she didn't find such great deals, she wouldn't shop at the thrift store.
Nếu cô ấy không tìm được những món hời lớn như vậy, cô ấy sẽ không mua sắm ở cửa hàng đồ cũ.
Nghi vấn
Would you buy a used coat if the thrift store had one in your size?
Bạn có mua một chiếc áo khoác cũ không nếu cửa hàng đồ cũ có một chiếc vừa cỡ bạn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thrift store".

Văn hóa tiết kiệm và tái chế

Cửa hàng đồ cũ đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy văn hóa tiết kiệm và tái chế. Việc mua sắm đồ cũ giúp kéo dài vòng đời sản phẩm, giảm thiểu rác thải và hạn chế tác động tiêu cực đến môi trường. Nó mang đến cơ hội tiếp cận thời trang, đồ dùng gia đình và sách với chi phí thấp, phù hợp với mọi đối tượng, đặc biệt là những người có ngân sách hạn hẹp.

"Thrifting" - Một xu hướng và sở thích

Trong những năm gần đây, 'thrifting' (việc mua sắm đồ cũ) đã trở thành một xu hướng phổ biến, đặc biệt trong giới trẻ và những người yêu thời trang. Nó không chỉ là cách để tìm những món đồ độc đáo, phong cách vintage hay có giá trị lịch sử mà còn thể hiện ý thức về tiêu dùng bền vững, sự sáng tạo trong việc phối đồ và cá tính riêng của mỗi người.