(Top Banner Ad)
second language
B1
Danh từ B1 Ngôn ngữ học

second language

UK: /ˌsekənd ˈlæŋɡwɪdʒ/ • US: /ˌsekənd ˈlæŋɡwɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

ngôn ngữ thứ hai ngoại ngữ (trong một số ngữ cảnh)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A language that a person learns after their first language (native language).

Vietnamese Meaning

Một ngôn ngữ mà một người học sau ngôn ngữ đầu tiên của họ (tiếng mẹ đẻ).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many Canadians learn French as a second language."

    "Nhiều người Canada học tiếng Pháp như một ngôn ngữ thứ hai."

  • "Learning a second language can improve your cognitive skills."

    "Học một ngôn ngữ thứ hai có thể cải thiện các kỹ năng nhận thức của bạn."

  • "She is fluent in her second language, Spanish."

    "Cô ấy thông thạo ngôn ngữ thứ hai của mình, tiếng Tây Ban Nha."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun second giây (đơn vị thời gian); người/vật thứ hai
Adjective secondary thứ yếu, phụ; thuộc cấp hai
Adverb secondly thứ hai là, tiếp theo đó
Noun language ngôn ngữ
Adjective linguistic thuộc về ngôn ngữ, ngôn ngữ học
Noun linguist nhà ngôn ngữ học
Noun bilingualism sự song ngữ
Noun second language learner người học ngôn ngữ thứ hai
Noun second language acquisition sự tiếp thu ngôn ngữ thứ hai

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sekh₂-
Latin
secundus
Old French
second
Latin
lingua
Old French
langage
English
second language

Nguồn gốc của 'second language'

Cụm từ 'second language' (ngôn ngữ thứ hai) được hình thành từ hai từ riêng biệt: 'second' (thứ hai, khác) và 'language' (ngôn ngữ). 'Second' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'secundus' nghĩa là 'theo sau, tiếp theo'. 'Language' bắt nguồn từ tiếng Latin 'lingua' nghĩa là 'lưỡi, ngôn ngữ'. Khi kết hợp, 'second language' mô tả một ngôn ngữ được học và sử dụng sau tiếng mẹ đẻ của một người. Khái niệm này trở nên phổ biến hơn trong thời đại giáo dục ngôn ngữ và nghiên cứu ngôn ngữ học hiện đại, phản ánh sự mở rộng của giao tiếp đa văn hóa.

Usage Note

Khác với 'first language' (tiếng mẹ đẻ), 'second language' chỉ bất kỳ ngôn ngữ nào được học sau đó. Nó có thể là ngôn ngữ chính thức của một quốc gia mà người đó sinh sống, hoặc một ngôn ngữ được học vì mục đích cá nhân hoặc nghề nghiệp.

Prepositions

in of as

in: Used to indicate the context of use (e.g., 'studying second language acquisition in English'). of: Used to specify possession or attribute (e.g., 'the importance of second language proficiency'). as: Used to describe its role (e.g. 'English as a second language')

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + second language
  • learn learn a second language
    (học một ngôn ngữ thứ hai)
  • speak speak a second language
    (nói một ngôn ngữ thứ hai)
  • acquire acquire a second language
    (tiếp thu một ngôn ngữ thứ hai)
  • teach teach a second language
    (dạy một ngôn ngữ thứ hai)
Adjective + second language
  • fluent fluent in a second language
    (trôi chảy một ngôn ngữ thứ hai)
  • excellent excellent second language skills
    (kỹ năng ngôn ngữ thứ hai xuất sắc)
  • foreign a foreign second language
    (một ngôn ngữ thứ hai là ngoại ngữ (thường dùng khi nói về ngôn ngữ ở nước khác))
second language + Noun
  • learner second language learner
    (người học ngôn ngữ thứ hai)
  • acquisition second language acquisition (SLA)
    (sự tiếp thu ngôn ngữ thứ hai (viết tắt là SLA))
  • skills second language skills
    (kỹ năng ngôn ngữ thứ hai)
  • instruction second language instruction
    (việc giảng dạy ngôn ngữ thứ hai)

Idioms

  • It's like a second language to me.

    Nó giống như ngôn ngữ thứ hai đối với tôi. (Ý nói một việc gì đó trở nên rất quen thuộc, dễ dàng như tiếng mẹ đẻ, không cần suy nghĩ nhiều khi làm.)

    "After years of practice, coding is like a second language to him."

    (Sau nhiều năm luyện tập, lập trình đối với anh ấy giống như ngôn ngữ thứ hai vậy.)

  • Second Language Acquisition (SLA)

    Tiếp thu Ngôn ngữ Thứ hai (SLA). (Đây là một lĩnh vực nghiên cứu học thuật về cách mọi người học một ngôn ngữ bổ sung sau khi đã biết tiếng mẹ đẻ của mình.)

    "Many researchers study Second Language Acquisition to improve teaching methods."

    (Nhiều nhà nghiên cứu học về Tiếp thu Ngôn ngữ Thứ hai để cải thiện phương pháp giảng dạy.)

  • Be a second language speaker of something

    Là người nói một ngôn ngữ thứ hai. (Cách dùng để chỉ người sử dụng một ngôn ngữ nào đó không phải tiếng mẹ đẻ của họ.)

    "As a second language speaker of English, she sometimes makes small grammatical errors."

    (Là một người nói tiếng Anh như ngôn ngữ thứ hai, đôi khi cô ấy mắc lỗi ngữ pháp nhỏ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

second language

Danh từ
Lật mặt

Một ngôn ngữ mà một người học sau ngôn ngữ đầu tiên của họ (tiếng mẹ đẻ).

"Many Canadians learn French as a second language."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Learning a second language, such as Spanish, can open up many opportunities, and it broadens one's cultural understanding.
Học một ngôn ngữ thứ hai, chẳng hạn như tiếng Tây Ban Nha, có thể mở ra nhiều cơ hội và nó mở rộng sự hiểu biết văn hóa của một người.
Phủ định
Without dedication, consistent practice, and immersion, learning a second language is incredibly difficult.
Nếu không có sự cống hiến, luyện tập liên tục và sự hòa mình, việc học một ngôn ngữ thứ hai là vô cùng khó khăn.
Nghi vấn
Considering the benefits of bilingualism, is learning a second language, in addition to our native tongue, really a priority for most people?
Xem xét những lợi ích của việc song ngữ, liệu việc học một ngôn ngữ thứ hai, bên cạnh tiếng mẹ đẻ của chúng ta, có thực sự là ưu tiên của hầu hết mọi người không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many people learn a second language to improve their career prospects.
Nhiều người học một ngôn ngữ thứ hai để cải thiện triển vọng nghề nghiệp của họ.
Phủ định
He does not consider French to be his second language.
Anh ấy không coi tiếng Pháp là ngôn ngữ thứ hai của mình.
Nghi vấn
Is English your second language?
Tiếng Anh có phải là ngôn ngữ thứ hai của bạn không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is fluent in her second language.
Cô ấy thông thạo ngôn ngữ thứ hai của mình.
Phủ định
Is English not your second language?
Tiếng Anh không phải là ngôn ngữ thứ hai của bạn sao?
Nghi vấn
Is learning a second language difficult?
Học một ngôn ngữ thứ hai có khó không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Learning a second language is as beneficial as learning new skills.
Học một ngôn ngữ thứ hai có lợi ích ngang bằng với việc học các kỹ năng mới.
Phủ định
Learning a second language is not less challenging than mastering your mother tongue.
Học một ngôn ngữ thứ hai không kém thử thách hơn so với việc thành thạo tiếng mẹ đẻ của bạn.
Nghi vấn
Is speaking a second language the most impressive skill someone can acquire?
Có phải nói một ngôn ngữ thứ hai là kỹ năng ấn tượng nhất mà một người có thể có được không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "second language".

Lợi ích của việc học ngôn ngữ thứ hai

Học một ngôn ngữ thứ hai mang lại nhiều lợi ích đáng kể, không chỉ giúp bạn giao tiếp với nhiều người hơn mà còn cải thiện khả năng nhận thức, tư duy phản biện và giải quyết vấn đề. Nó mở ra cánh cửa đến các nền văn hóa mới và cơ hội nghề nghiệp toàn cầu, thúc đẩy sự hiểu biết và tôn trọng lẫn nhau giữa các dân tộc.

Tiếng Anh - Ngôn ngữ thứ hai phổ biến toàn cầu

Tiếng Anh là một ví dụ điển hình về ngôn ngữ thứ hai đối với hàng tỷ người trên thế giới. Nhờ vào sự ảnh hưởng mạnh mẽ trong văn hóa, kinh tế, khoa học và công nghệ, tiếng Anh đã trở thành lingua franca (ngôn ngữ chung) trong nhiều lĩnh vực, khiến nó trở thành lựa chọn hàng đầu cho việc học ngôn ngữ thứ hai ở nhiều quốc gia, bao gồm cả Việt Nam, để hội nhập quốc tế.