(Top Banner Ad)
first language
B1
Danh từ B1 Ngôn ngữ học

first language

UK: /ˈfɜːst ˈlæŋɡwɪdʒ/ • US: /ˈfɜrst ˈlæŋɡwɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

tiếng mẹ đẻ ngôn ngữ thứ nhất ngôn ngữ bản địa
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The language a person has learned from birth, or the language they are most fluent in.

Vietnamese Meaning

Ngôn ngữ mà một người học từ khi sinh ra, hoặc ngôn ngữ mà họ thành thạo nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My first language is Vietnamese."

    "Tiếng Việt là tiếng mẹ đẻ của tôi."

  • "Many children learn their first language at home."

    "Nhiều trẻ em học tiếng mẹ đẻ của mình ở nhà."

  • "Proficiency in a first language is important for cognitive development."

    "Sự thành thạo tiếng mẹ đẻ rất quan trọng cho sự phát triển nhận thức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun language ngôn ngữ
Noun linguist nhà ngôn ngữ học
Adjective linguistic thuộc về ngôn ngữ
Adjective bilingual song ngữ
Adjective multilingual đa ngôn ngữ
Adjective primary chính, chủ yếu (có thể dùng thay thế cho 'first' trong một số ngữ cảnh)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*per-
Proto-Germanic
*furista-
Old English
fyrst
Latin
lingua
Old French
langage
English
first language

Nguồn gốc của từ 'First'

Từ 'first' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'fyrst', có nghĩa là 'trước nhất' hoặc 'quan trọng nhất'. Nguồn gốc xa hơn là từ gốc Proto-Germanic *furista-, liên quan đến Proto-Indo-European *per- (đi qua, vượt qua), thể hiện ý nghĩa của sự ưu tiên hoặc khởi đầu.

Nguồn gốc của từ 'Language'

Từ 'language' đi vào tiếng Anh từ tiếng Pháp cổ 'langage', mà bản thân nó lại xuất phát từ 'lingua' trong tiếng Latinh, có nghĩa là 'lưỡi' hoặc 'lời nói'. Điều này nhấn mạnh mối liên hệ trực tiếp giữa ngôn ngữ và bộ phận cơ thể con người dùng để phát âm, cũng như khả năng giao tiếp của chúng ta.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng thay thế cho 'mother tongue' hoặc 'native language'. Tuy nhiên, 'first language' có thể chính xác hơn vì một người có thể học nhiều ngôn ngữ từ khi còn nhỏ, nhưng chỉ một trong số đó trở thành ngôn ngữ họ sử dụng thành thạo nhất. Nó nhấn mạnh sự ưu tiên và thành thạo hơn là chỉ nguồn gốc.

Prepositions

in of

'In' thường được sử dụng để nói về khả năng của ai đó. Ví dụ: 'She is fluent in her first language.' 'Of' thường được sử dụng để chỉ nguồn gốc hoặc thuộc tính. Ví dụ: 'The nuances of her first language were evident in her writing.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + first language
  • native native first language
    (ngôn ngữ mẹ đẻ (bản xứ))
  • dominant dominant first language
    (ngôn ngữ chính (mà một người nói))
  • fluent in fluent in one's first language
    (thông thạo ngôn ngữ mẹ đẻ của mình)
Verb + first language
  • speak speak one's first language
    (nói ngôn ngữ mẹ đẻ của mình)
  • learn learn one's first language
    (học/tiếp thu ngôn ngữ mẹ đẻ của mình)
  • acquire acquire one's first language
    (tiếp thu ngôn ngữ mẹ đẻ của mình)
  • lose lose one's first language
    (mất đi ngôn ngữ mẹ đẻ của mình (quên dần))
first language + Noun
  • acquisition first language acquisition
    (sự tiếp thu ngôn ngữ mẹ đẻ)
  • speaker first language speaker
    (người nói ngôn ngữ mẹ đẻ (bản xứ))

Idioms

  • in one's first language

    bằng/theo ngôn ngữ mẹ đẻ của mình

    "Please explain it to me in your first language if that's clearer."

    (Làm ơn giải thích cho tôi bằng ngôn ngữ mẹ đẻ của bạn nếu điều đó dễ hiểu hơn.)

  • not speak a word of one's first language

    không nói được một từ nào bằng ngôn ngữ mẹ đẻ (thường ám chỉ đã quên)

    "After years abroad, some children can't speak a word of their first language."

    (Sau nhiều năm ở nước ngoài, một số trẻ em không thể nói một từ nào bằng ngôn ngữ mẹ đẻ của mình.)

  • have a firm grasp of one's first language

    nắm vững ngôn ngữ mẹ đẻ của mình

    "It's important for writers to have a firm grasp of their first language."

    (Điều quan trọng đối với các nhà văn là phải nắm vững ngôn ngữ mẹ đẻ của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

first language

Danh từ
Lật mặt

Ngôn ngữ mà một người học từ khi sinh ra, hoặc ngôn ngữ mà họ thành thạo nhất.

"My first language is Vietnamese."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had the chance to live in France, I would improve my first language skills in French.
Nếu tôi có cơ hội sống ở Pháp, tôi sẽ cải thiện kỹ năng ngôn ngữ mẹ đẻ của mình bằng tiếng Pháp.
Phủ định
If I didn't speak English, I wouldn't understand half of the jokes because English isn't my first language.
Nếu tôi không nói tiếng Anh, tôi sẽ không hiểu một nửa số câu đùa vì tiếng Anh không phải là ngôn ngữ mẹ đẻ của tôi.
Nghi vấn
Would you feel more at home if you could speak your first language fluently in this country?
Bạn có cảm thấy thoải mái hơn nếu bạn có thể nói lưu loát tiếng mẹ đẻ của mình ở đất nước này không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She speaks Japanese fluently; her first language is English.
Cô ấy nói tiếng Nhật lưu loát; tiếng mẹ đẻ của cô ấy là tiếng Anh.
Phủ định
Not only is her first language English, but also she is proficient in French.
Không chỉ tiếng mẹ đẻ của cô ấy là tiếng Anh, mà cô ấy còn thành thạo tiếng Pháp.
Nghi vấn
Should English be your first language, you will find many resources online.
Nếu tiếng Anh là tiếng mẹ đẻ của bạn, bạn sẽ tìm thấy nhiều tài nguyên trực tuyến.

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has studied French, but she has always valued her first language.
Cô ấy đã học tiếng Pháp, nhưng cô ấy luôn coi trọng tiếng mẹ đẻ của mình.
Phủ định
I haven't forgotten how to speak my first language, even after living abroad for many years.
Tôi vẫn chưa quên cách nói tiếng mẹ đẻ của mình, ngay cả sau khi sống ở nước ngoài nhiều năm.
Nghi vấn
Has he lost fluency in his first language since he moved to another country?
Anh ấy có bị mất khả năng lưu loát tiếng mẹ đẻ của mình kể từ khi chuyển đến một quốc gia khác không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "first language".

Ngôn ngữ và Bản sắc

Ngôn ngữ mẹ đẻ (first language) thường gắn liền với bản sắc cá nhân, văn hóa và nguồn gốc của một người. Nó là phương tiện đầu tiên để một người hiểu và tương tác với thế giới xung quanh, định hình cách tư duy và cảm nhận về cuộc sống. Việc duy trì và sử dụng ngôn ngữ mẹ đẻ là một phần quan trọng trong việc bảo tồn văn hóa và di sản của một cộng đồng.

Tác động đến Tư duy

Việc học ngôn ngữ mẹ đẻ trong những năm đầu đời có tác động sâu sắc đến sự phát triển nhận thức và cấu trúc não bộ của trẻ. Nó không chỉ là công cụ giao tiếp mà còn là nền tảng cho việc học các ngôn ngữ khác sau này, cũng như cách một người xử lý thông tin, giải quyết vấn đề và thể hiện cảm xúc.