(Top Banner Ad)
secret thoughts
B2
danh từ B2 Tâm lý học, Triết học

secret thoughts

UK: /ˈsiːkrɪt θɔːts/ • US: /ˈsiːkrət θɔːts/

Nghĩa tiếng Việt

tâm tư thầm kín những suy nghĩ giấu kín bí mật trong lòng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Thoughts that are kept hidden from others; private ideas and feelings.

Vietnamese Meaning

Những suy nghĩ được giữ kín khỏi người khác; những ý tưởng và cảm xúc riêng tư.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She kept her secret thoughts locked away, afraid of what others would think."

    "Cô ấy giữ những suy nghĩ bí mật của mình khóa chặt, sợ rằng người khác sẽ nghĩ gì."

  • "His secret thoughts were a burden he carried alone."

    "Những suy nghĩ bí mật của anh là một gánh nặng mà anh mang một mình."

  • "The diary was filled with her most secret thoughts."

    "Cuốn nhật ký chứa đầy những suy nghĩ bí mật nhất của cô."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun secret bí mật
Noun secrecy sự bí mật, tính kín đáo
Adjective secretive hay giữ bí mật, kín đáo
Adverb secretly một cách bí mật
Noun thought suy nghĩ, ý nghĩ
Verb think suy nghĩ, nghĩ
Adjective thoughtful chu đáo, biết suy nghĩ

Synonyms

private thoughts (những suy nghĩ riêng tư)hidden thoughts (những suy nghĩ ẩn giấu)

Antonyms

open thoughts (những suy nghĩ cởi mở)public opinions (ý kiến công khai)

Related Words

inner monologue (độc thoại nội tâm)subconscious mind (tiềm thức)

Subject Area

Tâm lý học, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
secretus
Old French
secret
Middle English
secret
English
secret

Nguồn gốc của 'Secret Thoughts'

Cụm từ 'secret thoughts' (những suy nghĩ thầm kín) dùng để chỉ những ý nghĩ riêng tư nhất mà một người giữ trong lòng, không chia sẻ. Từ 'secret' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'secretus', mang nghĩa 'tách biệt' hoặc 'ẩn giấu'. Khi kết hợp với 'thoughts' (ý nghĩ, có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'þoht'), nó tạo nên một hình ảnh rõ ràng về thế giới nội tâm được giữ kín, không bộc lộ ra bên ngoài.

Usage Note

Cụm từ này thường liên quan đến những điều mà một người không muốn hoặc không thể chia sẻ với người khác, có thể do sợ hãi, xấu hổ hoặc đơn giản là vì chúng quá cá nhân. 'Private thoughts' là một từ đồng nghĩa gần, nhưng 'secret thoughts' mang một sắc thái mạnh mẽ hơn về sự che giấu và có thể ám chỉ đến những suy nghĩ mà người đó đang cố gắng kìm nén hoặc che giấu ngay cả với chính mình.

Prepositions

about of within

'about' được sử dụng khi đề cập đến chủ đề hoặc đối tượng của những suy nghĩ bí mật (ví dụ: "secret thoughts about the future"). 'of' được sử dụng để chỉ nguồn gốc hoặc bản chất của những suy nghĩ (ví dụ: "a collection of secret thoughts"). 'within' chỉ vị trí những suy nghĩ đó tồn tại (ví dụ: "secret thoughts hidden within her mind").

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + secret thoughts
  • deepest deepest secret thoughts
    (những suy nghĩ bí mật sâu kín nhất)
  • innermost innermost secret thoughts
    (những suy nghĩ bí mật thầm kín nhất)
  • darkest darkest secret thoughts
    (những suy nghĩ bí mật đen tối nhất)
Verb + secret thoughts
  • reveal reveal secret thoughts
    (tiết lộ những suy nghĩ bí mật)
  • share share secret thoughts
    (chia sẻ những suy nghĩ bí mật)
  • keep keep secret thoughts
    (giữ những suy nghĩ bí mật)
  • harbor harbor secret thoughts
    (ấp ủ những suy nghĩ bí mật)
Prepositional Phrase + secret thoughts
  • in one's in one's secret thoughts
    (trong thâm tâm, trong những suy nghĩ thầm kín của ai đó)

Idioms

  • keep one's secret thoughts to oneself

    giữ những suy nghĩ bí mật của mình cho riêng mình, không nói ra

    "He usually keeps his secret thoughts to himself, rarely sharing them with anyone."

    (Anh ấy thường giữ những suy nghĩ bí mật của mình cho riêng mình, hiếm khi chia sẻ với bất kỳ ai.)

  • share one's secret thoughts

    chia sẻ những suy nghĩ bí mật của mình (với ai đó)

    "It's a sign of deep trust when someone decides to share their secret thoughts with you."

    (Đó là một dấu hiệu của sự tin tưởng sâu sắc khi ai đó quyết định chia sẻ những suy nghĩ bí mật của họ với bạn.)

  • delve into someone's secret thoughts

    đi sâu vào, khám phá những suy nghĩ bí mật của ai đó

    "Therapy can help you delve into your own secret thoughts and understand them better."

    (Liệu pháp tâm lý có thể giúp bạn đào sâu vào những suy nghĩ bí mật của chính mình và hiểu chúng rõ hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

secret thoughts

danh từ
Lật mặt

Những suy nghĩ được giữ kín khỏi người khác; những ý tưởng và cảm xúc riêng tư.

"She kept her secret thoughts locked away, afraid of what others would think."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "secret thoughts".

Quyền riêng tư và Thế giới Nội tâm

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, quyền riêng tư cá nhân và việc có một 'thế giới nội tâm' riêng được coi trọng. 'Secret thoughts' thể hiện ý tưởng rằng mỗi người có quyền giữ lại một số suy nghĩ và cảm xúc cho riêng mình, không nhất thiết phải chia sẻ với người khác. Điều này là một phần của sự tự chủ và bản sắc cá nhân.

Nhật ký và Tự thể hiện

Viết nhật ký là một truyền thống phổ biến ở các nước phương Tây, nơi mọi người có thể ghi lại 'secret thoughts' và cảm xúc sâu kín của mình. Đây được xem là một phương tiện an toàn để tự thể hiện, suy ngẫm về bản thân, xử lý những trải nghiệm cá nhân và khám phá nội tâm mà không cần lo lắng về sự đánh giá từ bên ngoài.