(Top Banner Ad)
public opinions
B2
Danh từ B2 Chính trị học, Xã hội học, Truyền thông

public opinions

UK: /ˈpʌblɪk əˈpɪnjənz/ • US: /ˈpʌblɪk əˈpɪnjənz/

Nghĩa tiếng Việt

dư luận ý kiến công chúng quan điểm của công chúng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The views prevalent among the general public.

Vietnamese Meaning

Những quan điểm phổ biến trong công chúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Public opinions on healthcare are highly divided."

    "Dư luận về chăm sóc sức khỏe rất chia rẽ."

  • "The government needs to listen to public opinions."

    "Chính phủ cần lắng nghe ý kiến của công chúng."

  • "Public opinions can be shaped by media coverage."

    "Dư luận có thể được định hình bởi việc đưa tin của giới truyền thông."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun public công chúng
Adjective public công cộng, công khai
Adverb publicly một cách công khai
Verb publish xuất bản, công bố
Noun publicity sự công khai, sự quảng bá
Noun opinion ý kiến
Verb opine bày tỏ ý kiến
Adjective opinionated cứng đầu, bảo thủ (hay khăng khăng ý kiến mình)

Synonyms

popular sentiment (tình cảm phổ biến)general consensus (sự đồng thuận chung)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị học, Xã hội học, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
publicus
Latin
opinio
Old French
public
Old French
opinion
Middle English
public
Middle English
opinion
18th Century
Public Opinion (concept/phrase)

Nguồn gốc của "Public Opinions"

Từ 'public' (công chúng) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'publicus', nghĩa là 'của dân chúng' hoặc 'phổ biến'. Từ 'opinion' (ý kiến) cũng xuất phát từ tiếng Latin 'opinio', nghĩa là 'niềm tin' hoặc 'suy đoán'. Khái niệm 'public opinion' (dư luận công chúng) bắt đầu nổi lên rõ rệt vào thế kỷ 18, đặc biệt trong thời kỳ Khai sáng ở châu Âu. Nó dùng để chỉ tổng thể các quan điểm, niềm tin và thái độ của đa số người dân về một vấn đề xã hội hoặc chính trị. Khi dùng số nhiều 'public opinions', nó thường ám chỉ sự đa dạng hoặc tổng hợp các quan điểm khác nhau của công chúng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ tập hợp các thái độ, niềm tin và quan điểm của một bộ phận lớn dân chúng về một vấn đề cụ thể. Nó khác với 'private opinions', vốn là quan điểm cá nhân không được chia sẻ rộng rãi. 'Public opinion' có thể ảnh hưởng đến chính sách công, kết quả bầu cử và hành vi của doanh nghiệp.

Prepositions

on about regarding

Các giới từ này được sử dụng để chỉ chủ đề mà 'public opinions' hướng đến. Ví dụ: 'Public opinion on climate change' (dư luận về biến đổi khí hậu), 'Public opinion about the new law' (dư luận về luật mới), 'Public opinion regarding the election' (dư luận về cuộc bầu cử).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + public opinions
  • conflicting conflicting public opinions
    (các ý kiến công chúng mâu thuẫn)
  • differing differing public opinions
    (các ý kiến công chúng khác nhau)
  • various various public opinions
    (nhiều ý kiến công chúng đa dạng)
  • widespread widespread public opinions
    (các ý kiến công chúng lan rộng)
  • strong strong public opinions
    (các ý kiến công chúng mạnh mẽ)
Verb + public opinions
  • reflect reflect public opinions
    (phản ánh các ý kiến công chúng)
  • express express public opinions
    (bày tỏ các ý kiến công chúng)
  • influence influence public opinions
    (ảnh hưởng đến các ý kiến công chúng)
  • shape shape public opinions
    (định hình các ý kiến công chúng)
  • gauge gauge public opinions
    (đo lường, đánh giá các ý kiến công chúng)

Idioms

  • Public opinions are divided

    Các ý kiến công chúng bị chia rẽ, không đồng nhất.

    "On the controversial policy, public opinions were sharply divided."

    (Về chính sách gây tranh cãi đó, các ý kiến công chúng đã bị chia rẽ sâu sắc.)

  • To influence public opinions

    Gây ảnh hưởng đến các ý kiến của công chúng.

    "The media plays a crucial role to influence public opinions."

    (Truyền thông đóng vai trò quan trọng trong việc gây ảnh hưởng đến các ý kiến công chúng.)

  • To be subject to public opinions

    Chịu sự chi phối, phê phán của dư luận; phải đối mặt với các quan điểm của công chúng.

    "Politicians are always subject to public opinions regarding their decisions."

    (Các chính trị gia luôn phải chịu sự chi phối của các ý kiến công chúng về những quyết định của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

public opinions

Danh từ
Lật mặt

Những quan điểm phổ biến trong công chúng.

"Public opinions on healthcare are highly divided."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Public opinions often influence government policies.
Ý kiến công chúng thường ảnh hưởng đến các chính sách của chính phủ.
Phủ định
He does not often express his public opinions.
Anh ấy không thường xuyên bày tỏ ý kiến công khai của mình.
Nghi vấn
Do public opinions really matter in this election?
Ý kiến công chúng có thực sự quan trọng trong cuộc bầu cử này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "public opinions".

Vai trò trong Dân chủ

Trong các xã hội dân chủ phương Tây, 'public opinions' (dư luận công chúng) đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Nó được xem là tiếng nói của người dân, có khả năng định hình chính sách, gây áp lực lên chính phủ và thúc đẩy sự thay đổi xã hội. Các chính trị gia thường xuyên theo dõi và cố gắng phản ứng lại dư luận để duy trì sự ủng hộ của cử tri.

Khảo sát và Truyền thông

Để đo lường 'public opinions', các cuộc khảo sát dư luận (public opinion polls) được tiến hành rộng rãi. Phương tiện truyền thông (báo chí, TV, internet) cũng đóng vai trò kép: vừa phản ánh dư luận, vừa có thể định hướng hoặc tác động đến cách công chúng nhìn nhận các vấn đề. Do đó, việc phân tích và hiểu rõ 'public opinions' là rất quan trọng trong cả chính trị lẫn kinh doanh.