secretary of state
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A senior official of a government, responsible for foreign affairs.
Vietnamese Meaning
Một quan chức cấp cao của chính phủ, chịu trách nhiệm về các vấn đề đối ngoại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Secretary of State is scheduled to visit several countries in Asia next month."
"Bộ trưởng Ngoại giao dự kiến sẽ đến thăm một số quốc gia ở Châu Á vào tháng tới."
-
"The US Secretary of State held talks with his Chinese counterpart."
"Bộ trưởng Ngoại giao Hoa Kỳ đã có cuộc hội đàm với người đồng cấp Trung Quốc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | secretary | Thư ký (người làm công việc hành chính hoặc chức vụ cấp cao trong chính phủ) |
| Noun | secretariat | Ban thư ký; Văn phòng thư ký (cơ quan hành chính) |
| Adjective | secretarial | Thuộc về thư ký hoặc công việc hành chính |
| Noun | state | Nhà nước; tiểu bang (một thực thể chính trị) |
| Adjective | state-sponsored | Được nhà nước tài trợ/bảo trợ |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường dùng để chỉ Bộ trưởng Ngoại giao của một quốc gia. Trong chính phủ Hoa Kỳ, đây là chức vụ Bộ trưởng Ngoại giao, đứng đầu Bộ Ngoại giao.
Prepositions
Ví dụ: 'Secretary of State to the President' (Bộ trưởng Ngoại giao của Tổng thống), 'Secretary of State for Foreign Affairs' (Bộ trưởng Ngoại giao về các vấn đề đối ngoại). 'To' thường chỉ sự phục vụ hoặc thuộc về, 'for' thường chỉ trách nhiệm hoặc lĩnh vực.
Collocations (Từ đi kèm)
-
meet meet the Secretary of State (gặp Ngoại trưởng/Bộ trưởng)
-
appoint appoint a Secretary of State (bổ nhiệm một Ngoại trưởng/Bộ trưởng)
-
brief brief the Secretary of State (báo cáo/thông tin tóm tắt cho Ngoại trưởng/Bộ trưởng)
-
former former Secretary of State (cựu Ngoại trưởng/Bộ trưởng)
-
current current Secretary of State (Ngoại trưởng/Bộ trưởng đương nhiệm)
-
U.S. U.S. Secretary of State (Ngoại trưởng Hoa Kỳ)
-
the office of the office of Secretary of State (chức vụ Ngoại trưởng/Bộ trưởng)
-
Secretary of State for Secretary of State for Foreign Affairs (Bộ trưởng Ngoại giao (tên chức vụ ở một số quốc gia, đặc biệt là Anh))
Idioms
-
The U.S. Secretary of State
Ngoại trưởng Hoa Kỳ (người đứng đầu Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ, chịu trách nhiệm chính về chính sách đối ngoại)
"The U.S. Secretary of State arrived in Kyiv for diplomatic talks."
(Ngoại trưởng Hoa Kỳ đã đến Kyiv để đàm phán ngoại giao.)
-
Secretary of State for Foreign, Commonwealth and Development Affairs
Bộ trưởng Ngoại giao, Khối thịnh vượng chung và Phát triển (chức vụ đứng đầu Bộ Ngoại giao Anh)
"The UK Secretary of State for Foreign, Commonwealth and Development Affairs issued a statement regarding the crisis."
(Bộ trưởng Ngoại giao Anh đã đưa ra một tuyên bố liên quan đến cuộc khủng hoảng.)
-
serve as Secretary of State
đảm nhiệm chức vụ Ngoại trưởng/Bộ trưởng (trong một chính phủ)
"She served as Secretary of State for four years under the previous administration."
(Bà ấy đã đảm nhiệm chức vụ Ngoại trưởng trong bốn năm dưới thời chính quyền trước.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
secretary of state
Danh từMột quan chức cấp cao của chính phủ, chịu trách nhiệm về các vấn đề đối ngoại.
"The Secretary of State is scheduled to visit several countries in Asia next month."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "secretary of state".
