(Top Banner Ad)
secretary of state
C1
Danh từ C1 Chính trị, Ngoại giao

secretary of state

UK: /ˌsek.rə.tri əv ˈsteɪt/ • US: /ˌsek.rə.ter.i əv ˈsteɪt/

Nghĩa tiếng Việt

Bộ trưởng Ngoại giao
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A senior official of a government, responsible for foreign affairs.

Vietnamese Meaning

Một quan chức cấp cao của chính phủ, chịu trách nhiệm về các vấn đề đối ngoại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Secretary of State is scheduled to visit several countries in Asia next month."

    "Bộ trưởng Ngoại giao dự kiến sẽ đến thăm một số quốc gia ở Châu Á vào tháng tới."

  • "The US Secretary of State held talks with his Chinese counterpart."

    "Bộ trưởng Ngoại giao Hoa Kỳ đã có cuộc hội đàm với người đồng cấp Trung Quốc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun secretary Thư ký (người làm công việc hành chính hoặc chức vụ cấp cao trong chính phủ)
Noun secretariat Ban thư ký; Văn phòng thư ký (cơ quan hành chính)
Adjective secretarial Thuộc về thư ký hoặc công việc hành chính
Noun state Nhà nước; tiểu bang (một thực thể chính trị)
Adjective state-sponsored Được nhà nước tài trợ/bảo trợ

Synonyms

foreign minister (Bộ trưởng Ngoại giao)

Related Words

Subject Area

Chính trị, Ngoại giao

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
secretarius
Old French
secretaire
Middle English
secretarie
English
secretary
Latin
status
Old French
estat
English
state

Nguồn gốc của chức danh 'Secretary of State'

Chức danh 'Secretary' ban đầu xuất phát từ tiếng Latin 'secretarius', có nghĩa là người ghi chép, thư ký, hoặc người xử lý các vấn đề bí mật, riêng tư. Từ 'state' (nhà nước) cũng có nguồn gốc từ tiếng Latin 'status', chỉ tình trạng hoặc vị thế của một quốc gia hay cộng đồng. Khi hai từ này kết hợp thành 'Secretary of State', nó ra đời để mô tả một quan chức cấp cao phụ trách các vấn đề quan trọng và thường là bí mật của nhà nước, đặc biệt trong lĩnh vực đối ngoại, phản ánh tầm quan trọng của việc quản lý các bí mật quốc gia và đại diện cho 'tình trạng' của quốc gia.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để chỉ Bộ trưởng Ngoại giao của một quốc gia. Trong chính phủ Hoa Kỳ, đây là chức vụ Bộ trưởng Ngoại giao, đứng đầu Bộ Ngoại giao.

Prepositions

to for

Ví dụ: 'Secretary of State to the President' (Bộ trưởng Ngoại giao của Tổng thống), 'Secretary of State for Foreign Affairs' (Bộ trưởng Ngoại giao về các vấn đề đối ngoại). 'To' thường chỉ sự phục vụ hoặc thuộc về, 'for' thường chỉ trách nhiệm hoặc lĩnh vực.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Secretary of State
  • meet meet the Secretary of State
    (gặp Ngoại trưởng/Bộ trưởng)
  • appoint appoint a Secretary of State
    (bổ nhiệm một Ngoại trưởng/Bộ trưởng)
  • brief brief the Secretary of State
    (báo cáo/thông tin tóm tắt cho Ngoại trưởng/Bộ trưởng)
Adjective + Secretary of State
  • former former Secretary of State
    (cựu Ngoại trưởng/Bộ trưởng)
  • current current Secretary of State
    (Ngoại trưởng/Bộ trưởng đương nhiệm)
  • U.S. U.S. Secretary of State
    (Ngoại trưởng Hoa Kỳ)
Phrases with Secretary of State
  • the office of the office of Secretary of State
    (chức vụ Ngoại trưởng/Bộ trưởng)
  • Secretary of State for Secretary of State for Foreign Affairs
    (Bộ trưởng Ngoại giao (tên chức vụ ở một số quốc gia, đặc biệt là Anh))

Idioms

  • The U.S. Secretary of State

    Ngoại trưởng Hoa Kỳ (người đứng đầu Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ, chịu trách nhiệm chính về chính sách đối ngoại)

    "The U.S. Secretary of State arrived in Kyiv for diplomatic talks."

    (Ngoại trưởng Hoa Kỳ đã đến Kyiv để đàm phán ngoại giao.)

  • Secretary of State for Foreign, Commonwealth and Development Affairs

    Bộ trưởng Ngoại giao, Khối thịnh vượng chung và Phát triển (chức vụ đứng đầu Bộ Ngoại giao Anh)

    "The UK Secretary of State for Foreign, Commonwealth and Development Affairs issued a statement regarding the crisis."

    (Bộ trưởng Ngoại giao Anh đã đưa ra một tuyên bố liên quan đến cuộc khủng hoảng.)

  • serve as Secretary of State

    đảm nhiệm chức vụ Ngoại trưởng/Bộ trưởng (trong một chính phủ)

    "She served as Secretary of State for four years under the previous administration."

    (Bà ấy đã đảm nhiệm chức vụ Ngoại trưởng trong bốn năm dưới thời chính quyền trước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

secretary of state

Danh từ
Lật mặt

Một quan chức cấp cao của chính phủ, chịu trách nhiệm về các vấn đề đối ngoại.

"The Secretary of State is scheduled to visit several countries in Asia next month."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "secretary of state".

Vai trò của Ngoại trưởng Hoa Kỳ

Tại Hoa Kỳ, 'Secretary of State' là chức danh của người đứng đầu Bộ Ngoại giao (Department of State). Người này là cố vấn chính của Tổng thống về chính sách đối ngoại, chịu trách nhiệm thực thi ngoại giao của Hoa Kỳ trên toàn thế giới. Đây là một trong những chức vụ quyền lực và uy tín nhất trong nội các, đứng thứ tư trong danh sách kế vị Tổng thống.

Sự khác biệt trong cách dùng ở Anh và các quốc gia khác

Ở Vương quốc Anh, 'Secretary of State' là một chức danh được sử dụng cho nhiều bộ trưởng nội các, mỗi người đứng đầu một bộ ngành khác nhau (ví dụ: Secretary of State for Health – Bộ trưởng Y tế; Secretary of State for Education – Bộ trưởng Giáo dục). Để chỉ người phụ trách chính sách đối ngoại, chức danh đầy đủ là 'Secretary of State for Foreign, Commonwealth and Development Affairs' hoặc thường được gọi tắt là 'Foreign Secretary' (Ngoại trưởng). Sự khác biệt này có thể gây nhầm lẫn cho người học tiếng Anh.