(Top Banner Ad)
secretary
B1
danh từ B1 Đời sống hàng ngày, Kinh doanh

secretary

UK: /ˈsekrətri/ • US: /ˈsekrəteri/

Nghĩa tiếng Việt

thư ký bộ trưởng (trong chính phủ)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person employed to conduct correspondence, keep records, and perform other administrative tasks for an organization or individual.

Vietnamese Meaning

Một người được thuê để thực hiện công việc thư từ, lưu trữ hồ sơ và thực hiện các nhiệm vụ hành chính khác cho một tổ chức hoặc cá nhân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She works as a secretary in a law firm."

    "Cô ấy làm thư ký trong một công ty luật."

  • "The company is looking for an experienced secretary."

    "Công ty đang tìm kiếm một thư ký có kinh nghiệm."

  • "Please send the documents to my secretary."

    "Vui lòng gửi tài liệu cho thư ký của tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun secretary Thư ký
Adjective secretarial Thuộc về thư ký, liên quan đến công việc văn phòng thư ký
Noun secretariat Ban thư ký; văn phòng thư ký (một tổ chức hoặc cơ quan)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
secretarius
Latin
secretum
Latin
secernere

Thư Ký – Người Giữ Bí Mật

Từ 'secretary' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'secretarius', nghĩa là người giữ bí mật hoặc người được giao phó những công việc riêng tư, bí mật. Nó bắt nguồn từ 'secretum' (bí mật). Điều này cho thấy vai trò ban đầu của thư ký không chỉ là ghi chép mà còn là người đáng tin cậy, bảo mật thông tin quan trọng cho cấp trên.

Usage Note

Từ 'secretary' thường được dùng để chỉ những người làm công việc hỗ trợ hành chính. Nó có thể ám chỉ một vị trí có trách nhiệm cao hoặc một vị trí hỗ trợ đơn giản. Cần phân biệt với 'personal assistant', người có thể có phạm vi công việc rộng hơn và tập trung hơn vào việc hỗ trợ cá nhân cho một cá nhân cụ thể.

Prepositions

to for

'Secretary to' thường dùng để chỉ người thư ký riêng của một người có chức vụ cao (ví dụ: Secretary to the President). 'Secretary for' thường dùng để chỉ người chịu trách nhiệm hành chính cho một bộ phận hoặc một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: Secretary for Human Resources).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + secretary
  • personal personal secretary
    (thư ký riêng)
  • executive executive secretary
    (thư ký điều hành)
  • general general secretary
    (tổng thư ký)
  • company company secretary
    (thư ký công ty)
Verb + secretary
  • appoint appoint a secretary
    (bổ nhiệm thư ký)
  • hire hire a secretary
    (thuê thư ký)
  • instruct instruct a secretary
    (chỉ đạo thư ký)
Secretary + Noun
  • secretary's secretary's office
    (văn phòng thư ký)
  • secretary's secretary's desk
    (bàn làm việc của thư ký)

Idioms

  • Secretary of State

    Ngoại trưởng (trong chính phủ Hoa Kỳ) hoặc Bộ trưởng (trong chính phủ Anh), phụ trách một bộ ngành quan trọng.

    "The US Secretary of State met with foreign dignitaries."

    (Ngoại trưởng Hoa Kỳ đã gặp gỡ các quan chức nước ngoài.)

  • General Secretary

    Tổng thư ký (chức danh lãnh đạo cao nhất trong nhiều tổ chức, đảng phái chính trị hoặc liên đoàn).

    "The General Secretary of the UN addressed the assembly."

    (Tổng thư ký Liên Hợp Quốc đã phát biểu trước đại hội đồng.)

  • Company Secretary

    Thư ký công ty (một vị trí quản lý cao cấp trong các công ty ở Anh và một số quốc gia khác, chịu trách nhiệm về tuân thủ pháp luật và quản trị).

    "The Company Secretary ensures the firm complies with regulations."

    (Thư ký công ty đảm bảo rằng công ty tuân thủ các quy định.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

secretary

danh từ
Lật mặt

Một người được thuê để thực hiện công việc thư từ, lưu trữ hồ sơ và thực hiện các nhiệm vụ hành chính khác cho một tổ chức hoặc cá nhân.

"She works as a secretary in a law firm."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "secretary".

Vai trò và Giới tính của Thư ký

Trong lịch sử, vị trí thư ký thường được gắn liền với phụ nữ. Tuy nhiên, ngày nay, vai trò này đã trở nên đa dạng hơn về giới tính và yêu cầu kỹ năng quản lý, công nghệ cao hơn. Vị trí thư ký hiện đại thường được gọi là 'Administrative Assistant' hoặc 'Executive Assistant' để phản ánh phạm vi công việc rộng hơn và chuyên nghiệp hơn.

Ngày Quốc tế Thư ký (Ngày Chuyên viên Hành chính)

Nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, kỷ niệm 'Administrative Professionals' Day' (trước đây là 'Secretary's Day') vào ngày thứ Tư cuối cùng của tháng 4 hàng năm. Đây là dịp để tôn vinh những đóng góp quan trọng của các chuyên viên hành chính, thư ký và nhân viên văn phòng cho sự vận hành trơn tru của các tổ chức.