(Top Banner Ad)
secular war
C1
Cụm danh từ C1 Chính trị, Xã hội, Lịch sử

secular war

UK: /ˈsekjʊlə wɔː/ • US: /ˈsekjələr wɔr/

Nghĩa tiếng Việt

chiến tranh thế tục chiến tranh phi tôn giáo chiến tranh vì mục đích thế tục
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A war that is not primarily motivated by religious reasons or goals; a war fought for political, economic, or social reasons rather than religious ones.

Vietnamese Meaning

Một cuộc chiến mà động cơ chính không phải vì lý do hoặc mục tiêu tôn giáo; một cuộc chiến tranh được tiến hành vì lý do chính trị, kinh tế hoặc xã hội hơn là tôn giáo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many historians argue that the Thirty Years' War, while having religious dimensions, was ultimately a secular war driven by power struggles among European states."

    "Nhiều nhà sử học cho rằng Chiến tranh Ba mươi năm, mặc dù có các khía cạnh tôn giáo, cuối cùng là một cuộc chiến tranh thế tục được thúc đẩy bởi cuộc đấu tranh quyền lực giữa các quốc gia châu Âu."

  • "The conflict in the region has evolved from a religious dispute into a secular war over resources and territory."

    "Cuộc xung đột trong khu vực đã phát triển từ một tranh chấp tôn giáo thành một cuộc chiến tranh thế tục về tài nguyên và lãnh thổ."

  • "Economic factors are increasingly seen as the driving force behind this secular war."

    "Các yếu tố kinh tế ngày càng được xem là động lực thúc đẩy cuộc chiến tranh thế tục này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun secularism chủ nghĩa thế tục (quan điểm tách biệt nhà nước khỏi tôn giáo)
Noun secularist người theo chủ nghĩa thế tục
Adjective secularist thuộc về chủ nghĩa thế tục
Verb secularize thế tục hóa, làm cho thành phi tôn giáo
Adverb secularly một cách thế tục, phi tôn giáo
Noun warfare chiến tranh, sự tiến hành chiến tranh
Noun warrior chiến binh
Adjective warlike hiếu chiến, thích chiến tranh
Noun wartime thời chiến
Adjective wartime thuộc về thời chiến

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
saeculum
Latin
saecularis
Frankish
*werra
Old French
seculier
Old French
guerre
Middle English
seculer
Middle English
werre
English
secular war

Nguồn gốc của "secular"

Từ "secular" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "saecularis", nghĩa là 'thuộc về một thời đại' hoặc 'thuộc về thế giới'. Ban đầu, nó chỉ thời gian tồn tại của một thế hệ hoặc một thế kỷ, sau đó phát triển ý nghĩa là 'thuộc về thế tục, trần tục' đối lập với 'thuộc về tôn giáo'.

Nguồn gốc của "war"

Từ "war" có nguồn gốc từ tiếng Frankish cổ "*werra", nghĩa là 'tranh cãi, xung đột, hỗn loạn'. Từ này sau đó đi vào tiếng Pháp cổ thành "guerre" và được người Norman mang sang Anh, trở thành "werre" trong tiếng Anh trung cổ, mang ý nghĩa 'cuộc chiến tranh, xung đột vũ trang'.

Sự kết hợp "secular war"

Cụm từ "secular war" là một sự kết hợp tương đối hiện đại trong tiếng Anh để mô tả các cuộc xung đột vũ trang không dựa trên lý do tôn giáo, mà thay vào đó là các động cơ chính trị, kinh tế, ý thức hệ hoặc dân tộc. Nó phản ánh sự chuyển đổi trong cách nhìn nhận về chiến tranh, đặc biệt sau Thời kỳ Khai sáng và các cuộc chiến tôn giáo lịch sử ở châu Âu.

Usage Note

Cụm từ 'secular war' nhấn mạnh sự khác biệt so với các cuộc chiến tranh tôn giáo (religious wars), nơi tôn giáo đóng vai trò trung tâm trong xung đột. Nó ngụ ý rằng các yếu tố trần tục như quyền lực, lãnh thổ, hoặc tài nguyên là động lực chính. Sự phân biệt này có thể không phải lúc nào cũng rõ ràng, vì các yếu tố tôn giáo và trần tục thường đan xen lẫn nhau trong các cuộc xung đột thực tế.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + secular war
  • protracted a protracted secular war
    (một cuộc chiến phi tôn giáo kéo dài)
  • bitter a bitter secular war
    (một cuộc chiến phi tôn giáo cay đắng/ác liệt)
  • devastating a devastating secular war
    (một cuộc chiến phi tôn giáo tàn khốc)
  • ideological an ideological secular war
    (một cuộc chiến phi tôn giáo về ý thức hệ)
Verb + secular war
  • wage to wage a secular war
    (tiến hành một cuộc chiến phi tôn giáo)
  • fight to fight a secular war
    (chiến đấu trong một cuộc chiến phi tôn giáo)
  • avoid to avoid a secular war
    (tránh một cuộc chiến phi tôn giáo)
  • erupt into to erupt into a secular war
    (bùng nổ thành một cuộc chiến phi tôn giáo)
Noun + of + secular war
  • causes the causes of a secular war
    (các nguyên nhân của một cuộc chiến phi tôn giáo)
  • consequences the consequences of a secular war
    (các hậu quả của một cuộc chiến phi tôn giáo)
  • end an end to secular war
    (chấm dứt chiến tranh phi tôn giáo)

Idioms

  • A secular war against X

    Một cuộc chiến tranh/đấu tranh phi tôn giáo chống lại [một vấn đề, tệ nạn, v.v.]

    "The government launched a secular war against poverty and corruption."

    (Chính phủ đã phát động một cuộc chiến phi tôn giáo chống lại nghèo đói và tham nhũng.)

  • The age of secular wars

    Thời đại của những cuộc chiến tranh thế tục/phi tôn giáo

    "Historians often describe the post-Westphalian era as the age of secular wars."

    (Các nhà sử học thường mô tả kỷ nguyên hậu Westphalia là thời đại của những cuộc chiến tranh thế tục.)

  • To avert a secular war

    Để ngăn chặn/tránh một cuộc chiến tranh phi tôn giáo

    "Diplomatic efforts are crucial to avert a secular war in the region."

    (Những nỗ lực ngoại giao là rất quan trọng để ngăn chặn một cuộc chiến phi tôn giáo trong khu vực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

secular war

Cụm danh từ
Lật mặt

Một cuộc chiến mà động cơ chính không phải vì lý do hoặc mục tiêu tôn giáo; một cuộc chiến tranh được tiến hành vì lý do chính trị, kinh tế hoặc xã hội hơn là tôn giáo.

"Many historians argue that the Thirty Years' War, while having religious dimensions, was ultimately a secular war driven by power struggles among European states."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The current political climate is as secular as it has ever been.
Tình hình chính trị hiện tại đang thế tục như nó từng có.
Phủ định
This country is not less secular than its neighboring nations.
Đất nước này không kém thế tục hơn các quốc gia láng giềng của nó.
Nghi vấn
Is France the most secular country in Europe?
Pháp có phải là quốc gia thế tục nhất ở Châu Âu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "secular war".

Hòa ước Westphalia và sự trỗi dậy của quốc gia-dân tộc

Hòa ước Westphalia (1648) được coi là một cột mốc quan trọng trong lịch sử châu Âu, chấm dứt Chiến tranh Ba mươi năm (chủ yếu là chiến tranh tôn giáo) và đặt nền móng cho hệ thống quốc gia-dân tộc có chủ quyền. Từ đó, các cuộc chiến tranh không còn chủ yếu được thúc đẩy bởi các lý do tôn giáo mà bởi lợi ích chính trị, kinh tế và địa chiến lược, hình thành khái niệm 'secular war'.

Phân biệt với "religious war"

Cụm từ "secular war" mang ý nghĩa đối lập rõ rệt với "religious war" (chiến tranh tôn giáo). "Secular war" nhấn mạnh rằng động cơ của cuộc xung đột không phải là niềm tin tôn giáo hay sự truyền bá đức tin, mà là các mục tiêu trần tục, thế tục. Điều này phản ánh một sự thay đổi cơ bản trong cách thức và lý do các quốc gia, nhóm người tiến hành chiến tranh trong lịch sử cận đại và hiện đại.