(Top Banner Ad)
secularism
C1
noun C1 Chính trị, Xã hội học, Triết học

secularism

UK: /ˈsekjʊləˌrɪzəm/ • US: /ˈsekjələrɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

chủ nghĩa thế tục tính thế tục
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The principle of separation of the state from religious institutions.

Vietnamese Meaning

Nguyên tắc tách biệt nhà nước khỏi các tổ chức tôn giáo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Secularism is essential for maintaining religious freedom and equality."

    "Chủ nghĩa thế tục là cần thiết để duy trì tự do tôn giáo và bình đẳng."

  • "The country's constitution guarantees secularism."

    "Hiến pháp của quốc gia đảm bảo chủ nghĩa thế tục."

  • "Secularism is often debated in the context of education and public policy."

    "Chủ nghĩa thế tục thường được tranh luận trong bối cảnh giáo dục và chính sách công."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective secular thuộc về thế tục, trần tục; không liên quan đến tôn giáo hay các vấn đề tâm linh
Noun secularist người theo chủ nghĩa thế tục
Verb secularize thế tục hóa, phi tôn giáo hóa (biến cái gì đó thành không còn liên quan đến tôn giáo)
Noun secularization sự thế tục hóa, sự phi tôn giáo hóa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội học, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
*saeculum*
Latin
*saecularis*
Old French
seculer
English
secular
English
secularism

Nguồn gốc của từ 'secularism'

Từ 'secularism' (chủ nghĩa thế tục) được nhà văn và nhà cải cách xã hội người Anh George Jacob Holyoake đặt ra vào năm 1851. Ông dùng từ này để mô tả một hệ thống đạo đức dựa trên các nguyên tắc tự nhiên và thế tục, tách biệt với tôn giáo. Gốc từ 'secular' (thế tục) lại đến từ tiếng Latinh 'saeculum', ban đầu có nghĩa là 'một thế hệ' hoặc 'một thời đại', sau này mở rộng nghĩa thành 'thế giới' hoặc 'những điều thuộc về thế giới trần tục', đối lập với 'những điều thuộc về tâm linh hay tôn giáo'.

Usage Note

Secularism nhấn mạnh sự trung lập của nhà nước đối với tôn giáo, đảm bảo quyền tự do tín ngưỡng và không tín ngưỡng cho mọi công dân. Nó không có nghĩa là chống tôn giáo, mà là đảm bảo rằng tôn giáo không chi phối chính trị và luật pháp.

Prepositions

of in

Ví dụ: 'secularism of the state' (sự thế tục hóa của nhà nước), 'secularism in society' (sự thế tục hóa trong xã hội). 'Of' thường được dùng để chỉ đối tượng bị thế tục hóa, trong khi 'in' dùng để chỉ phạm vi mà secularism được áp dụng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + secularism
  • strong strong secularism
    (chủ nghĩa thế tục mạnh mẽ)
  • strict strict secularism
    (chủ nghĩa thế tục nghiêm ngặt)
  • state state secularism
    (chủ nghĩa thế tục của nhà nước)
  • liberal liberal secularism
    (chủ nghĩa thế tục tự do)
  • modern modern secularism
    (chủ nghĩa thế tục hiện đại)
Verb + secularism
  • promote promote secularism
    (thúc đẩy chủ nghĩa thế tục)
  • embrace embrace secularism
    (tiếp nhận/ủng hộ chủ nghĩa thế tục)
  • uphold uphold secularism
    (duy trì/đề cao chủ nghĩa thế tục)
  • challenge challenge secularism
    (thách thức chủ nghĩa thế tục)
  • defend defend secularism
    (bảo vệ chủ nghĩa thế tục)
  • reject reject secularism
    (bác bỏ chủ nghĩa thế tục)
Noun Phrases with secularism
  • principles principles of secularism
    (các nguyên tắc của chủ nghĩa thế tục)
  • concept the concept of secularism
    (khái niệm về chủ nghĩa thế tục)
  • debate debate over secularism
    (cuộc tranh luận về chủ nghĩa thế tục)
  • threat a threat to secularism
    (mối đe dọa đối với chủ nghĩa thế tục)

Idioms

  • uphold the principles of secularism

    duy trì các nguyên tắc của chủ nghĩa thế tục

    "Many governments strive to uphold the principles of secularism to ensure religious freedom for all citizens."

    (Nhiều chính phủ cố gắng duy trì các nguyên tắc của chủ nghĩa thế tục để đảm bảo tự do tín ngưỡng cho mọi công dân.)

  • a commitment to secularism

    một cam kết đối với chủ nghĩa thế tục

    "The new constitution reflects the nation's strong commitment to secularism and religious neutrality."

    (Hiến pháp mới phản ánh cam kết mạnh mẽ của quốc gia đối với chủ nghĩa thế tục và sự trung lập về tôn giáo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

secularism

noun
Lật mặt

Nguyên tắc tách biệt nhà nước khỏi các tổ chức tôn giáo.

"Secularism is essential for maintaining religious freedom and equality."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The professor said that secularism was essential for a fair and just society.
Giáo sư nói rằng chủ nghĩa thế tục là cần thiết cho một xã hội công bằng.
Phủ định
She told me that her country did not embrace secular principles in its constitution.
Cô ấy nói với tôi rằng đất nước của cô ấy không chấp nhận các nguyên tắc thế tục trong hiến pháp của mình.
Nghi vấn
He asked if the government had become more secular over the past decade.
Anh ấy hỏi liệu chính phủ đã trở nên thế tục hơn trong thập kỷ qua hay không.

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government has been implementing secular policies, aiming to separate religion from state affairs.
Chính phủ đã và đang thực hiện các chính sách thế tục, nhằm mục đích tách tôn giáo khỏi các vấn đề nhà nước.
Phủ định
The opposition party hasn't been advocating secularism as a core principle in their campaign.
Đảng đối lập đã không ủng hộ chủ nghĩa thế tục như một nguyên tắc cốt lõi trong chiến dịch của họ.
Nghi vấn
Has the country been moving secularly in its approach to education?
Đất nước có đang tiến tới một cách tiếp cận thế tục hơn trong giáo dục không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "secularism".

Nguồn gốc và Mục đích

Chủ nghĩa thế tục (secularism) lần đầu được đặt ra bởi George Holyoake, một người theo chủ nghĩa xã hội người Anh vào năm 1851. Ông dùng thuật ngữ này để mô tả một hệ thống đạo đức và xã hội có thể tồn tại độc lập với niềm tin tôn giáo, tập trung vào hạnh phúc và sự tiến bộ của con người ở thế giới này.

Tách biệt Tôn giáo và Nhà nước

Một trong những khía cạnh quan trọng nhất của chủ nghĩa thế tục là nguyên tắc tách biệt giữa nhà thờ (hoặc tôn giáo nói chung) và nhà nước. Điều này có nghĩa là chính phủ không ủng hộ, tài trợ, hay can thiệp vào bất kỳ tôn giáo cụ thể nào, và ngược lại. Mục đích là để đảm bảo tự do tín ngưỡng cho tất cả mọi người, bảo vệ quyền của người không theo tôn giáo, và đảm bảo rằng các quyết định chính sách công được đưa ra dựa trên lý trí và lợi ích chung, thay vì giáo điều tôn giáo.