(Top Banner Ad)
non-religious war
C1
Noun Phrase C1 Chính trị, Xã hội, Lịch sử

non-religious war

UK: /ˌnɒn rɪˈlɪdʒəs wɔː/ • US: /ˌnɑːn rɪˈlɪdʒəs wɔr/

Nghĩa tiếng Việt

chiến tranh phi tôn giáo chiến tranh không vì tôn giáo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A war that is not primarily motivated by religious differences or goals.

Vietnamese Meaning

Một cuộc chiến mà động cơ chính không phải là sự khác biệt hoặc mục tiêu tôn giáo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The conflict was portrayed as a non-religious war for resources."

    "Cuộc xung đột được miêu tả là một cuộc chiến phi tôn giáo vì tài nguyên."

  • "Many scholars argue that the English Civil War, though often framed as religious, was in fact a non-religious war driven by political and economic factors."

    "Nhiều học giả cho rằng Nội chiến Anh, mặc dù thường được đóng khung là tôn giáo, nhưng thực tế là một cuộc chiến phi tôn giáo do các yếu tố chính trị và kinh tế thúc đẩy."

  • "The increasing number of non-religious wars in the 20th and 21st centuries reflects the shifting dynamics of global conflict."

    "Số lượng chiến tranh phi tôn giáo ngày càng tăng trong thế kỷ 20 và 21 phản ánh sự thay đổi động lực của xung đột toàn cầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun religion tôn giáo
Adjective religious thuộc về tôn giáo, có tính chất tôn giáo
Adjective non-religious phi tôn giáo, không theo tôn giáo
Noun war chiến tranh
Noun warfare chiến tranh, sự giao tranh
Verb wage tiến hành (chiến tranh), gây (chiến)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
non-
Latin
religio
Old French
guerre

Nguồn gốc của 'Non-religious War'

Cụm từ 'non-religious war' là sự kết hợp của ba yếu tố: tiền tố 'non-' (không), tính từ 'religious' (tôn giáo) và danh từ 'war' (chiến tranh). 'Non-' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'non' nghĩa là 'không'. 'Religious' xuất phát từ tiếng Latin 'religio' (sự tôn kính, bổn phận tôn giáo). 'War' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'guerre' (chiến tranh), sau đó vào tiếng Anh trung đại 'werre'. Khi ghép lại, cụm từ này miêu tả một cuộc xung đột vũ trang mà động cơ chính không phải là yếu tố tôn giáo, mà là các yếu tố chính trị, kinh tế, hoặc lãnh thổ.

Usage Note

Cuộc chiến 'non-religious' nhấn mạnh rằng yếu tố tôn giáo không phải là nguyên nhân gốc rễ, mặc dù nó có thể đóng một vai trò nào đó. Điều này khác với 'religious war' (chiến tranh tôn giáo) vốn coi tôn giáo là trung tâm của cuộc xung đột.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + non-religious war
  • protracted a protracted non-religious war
    (một cuộc chiến phi tôn giáo kéo dài)
  • devastating a devastating non-religious war
    (một cuộc chiến phi tôn giáo tàn khốc)
  • regional a regional non-religious war
    (một cuộc chiến phi tôn giáo mang tính khu vực)
Verb + non-religious war
  • wage to wage a non-religious war
    (tiến hành một cuộc chiến phi tôn giáo)
  • fight to fight a non-religious war
    (chiến đấu trong một cuộc chiến phi tôn giáo)
  • prevent to prevent a non-religious war
    (ngăn chặn một cuộc chiến phi tôn giáo)
Noun + of + non-religious war
  • causes the causes of a non-religious war
    (các nguyên nhân của một cuộc chiến phi tôn giáo)
  • impact the impact of a non-religious war
    (tác động của một cuộc chiến phi tôn giáo)

Idioms

  • a conflict driven by non-religious motives

    một cuộc xung đột được thúc đẩy bởi các động cơ phi tôn giáo

    "Historians often describe the Cold War as a conflict driven by non-religious motives, primarily ideological and geopolitical."

    (Các nhà sử học thường mô tả Chiến tranh Lạnh là một cuộc xung đột được thúc đẩy bởi các động cơ phi tôn giáo, chủ yếu là ý thức hệ và địa chính trị.)

  • to classify a war as non-religious

    phân loại một cuộc chiến là phi tôn giáo

    "It is crucial for analysts to accurately classify a war as non-religious or religious to understand its true nature."

    (Điều quan trọng đối với các nhà phân tích là phải phân loại chính xác một cuộc chiến là phi tôn giáo hay tôn giáo để hiểu bản chất thực sự của nó.)

  • the rise of non-religious wars in the modern era

    sự gia tăng của các cuộc chiến phi tôn giáo trong kỷ nguyên hiện đại

    "Many argue that the 20th century witnessed the rise of non-religious wars, often centered on nationalism or economic interests."

    (Nhiều người cho rằng thế kỷ 20 đã chứng kiến sự gia tăng của các cuộc chiến phi tôn giáo, thường tập trung vào chủ nghĩa dân tộc hoặc lợi ích kinh tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

non-religious war

Noun Phrase
Lật mặt

Một cuộc chiến mà động cơ chính không phải là sự khác biệt hoặc mục tiêu tôn giáo.

"The conflict was portrayed as a non-religious war for resources."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-religious war".

Phân loại chiến tranh

Trong lịch sử và phân tích quan hệ quốc tế, các cuộc chiến thường được phân loại dựa trên động cơ chính của chúng. Một 'non-religious war' (chiến tranh phi tôn giáo) đối lập với một 'religious war' (chiến tranh tôn giáo). Việc phân biệt này giúp các nhà nghiên cứu và chính trị gia hiểu rõ hơn về nguồn gốc, bản chất và cách thức giải quyết xung đột. Các cuộc chiến phi tôn giáo thường xoay quanh các lợi ích địa chính trị, kinh tế, tranh giành lãnh thổ, hoặc các hệ tư tưởng chính trị như chủ nghĩa cộng sản hay tư bản.

Động cơ phức tạp của chiến tranh

Mặc dù có sự phân biệt rõ ràng giữa chiến tranh tôn giáo và phi tôn giáo, trên thực tế, động cơ của các cuộc xung đột thường rất phức tạp và đan xen. Ngay cả những cuộc chiến có vẻ là 'phi tôn giáo' cũng có thể chứa đựng các yếu tố văn hóa hoặc bản sắc có liên quan gián tiếp đến niềm tin tôn giáo. Ngược lại, nhiều cuộc chiến được gọi là 'tôn giáo' cũng thường có những nguyên nhân sâu xa về chính trị hoặc kinh tế.