(Top Banner Ad)
stratified
C1
Adjective C1 Thống kê, Khoa học xã hội, Địa chất học

stratified

UK: /ˈstrætɪfaɪd/ • US: /ˈstrætɪfaɪd/

Nghĩa tiếng Việt

phân tầng chia tầng có tầng lớp phân cấp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Arranged in or consisting of layers; divided into strata or classes.

Vietnamese Meaning

Sắp xếp thành hoặc bao gồm các lớp; chia thành các tầng lớp hoặc giai cấp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The rock formations were clearly stratified."

    "Các thành hệ đá được phân tầng rõ ràng."

  • "A highly stratified society with limited social mobility."

    "Một xã hội phân tầng cao với khả năng di chuyển xã hội hạn chế."

  • "Stratified random sampling is a common technique in survey research."

    "Lấy mẫu ngẫu nhiên phân tầng là một kỹ thuật phổ biến trong nghiên cứu khảo sát."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stratum
Noun strata
Verb stratify
Noun stratification

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thống kê, Khoa học xã hội, Địa chất học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sternere
Latin
strātum
English
stratum
English
stratify
English
stratified

Nguồn gốc của 'lớp' và 'phân tầng'

Từ 'stratified' có gốc từ tiếng Latin 'strātum', có nghĩa là 'một lớp' hoặc 'một tầng'. Ban đầu, từ này được dùng trong ngữ cảnh địa chất để chỉ các lớp đất đá. Theo thời gian, nghĩa của nó mở rộng ra để mô tả bất kỳ thứ gì được sắp xếp thành nhiều lớp, đặc biệt là trong cấu trúc xã hội, nơi nó mô tả sự phân chia thành các tầng lớp rõ rệt.

Usage Note

Từ 'stratified' thường được sử dụng để mô tả một hệ thống hoặc cấu trúc được phân chia rõ ràng thành các cấp bậc hoặc lớp khác nhau. Nó nhấn mạnh sự phân tầng và thứ bậc trong hệ thống đó. So với 'layered', 'stratified' mang tính hình thức và khoa học hơn, thường được dùng trong các ngữ cảnh học thuật hoặc chuyên môn. Ví dụ, 'stratified society' nhấn mạnh sự bất bình đẳng và phân chia giai cấp rõ rệt hơn là 'layered society'.

Prepositions

by into on

- 'Stratified by': Thường dùng để chỉ yếu tố phân tầng chính. Ví dụ: 'The sample was stratified by age.' (Mẫu được phân tầng theo độ tuổi.)
- 'Stratified into': Dùng để diễn tả sự phân chia thành các nhóm hoặc lớp cụ thể. Ví dụ: 'The society is stratified into different castes.' (Xã hội được phân tầng thành các đẳng cấp khác nhau.)
- 'Stratified on': Ít phổ biến hơn, có thể dùng để chỉ cơ sở hoặc nền tảng của sự phân tầng. Ví dụ: 'The data was stratified on geographical location.' (Dữ liệu được phân tầng dựa trên vị trí địa lý.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stratified
  • socially socially stratified
    (được phân tầng xã hội)
  • highly highly stratified
    (được phân tầng cao độ)
  • economically economically stratified
    (được phân tầng kinh tế)
  • vertically vertically stratified
    (phân tầng theo chiều dọc)
Noun + stratified
  • stratified stratified society
    (xã hội phân tầng)
  • stratified stratified sample
    (mẫu phân tầng (trong thống kê))
  • stratified stratified rock
    (đá phân lớp)
  • stratified stratified organization
    (tổ chức phân cấp)
Verb + stratified
  • become become stratified
    (trở nên phân tầng)
  • remain remain stratified
    (duy trì phân tầng)

Idioms

  • socially stratified

    có sự phân tầng xã hội

    "Many ancient civilizations were socially stratified, with clear divisions between nobles, commoners, and slaves."

    (Nhiều nền văn minh cổ đại có sự phân tầng xã hội rõ rệt, với sự phân chia rõ ràng giữa quý tộc, dân thường và nô lệ.)

  • stratified sampling

    lấy mẫu phân tầng (phương pháp thống kê)

    "Researchers used stratified sampling to ensure representation from different age groups in their survey."

    (Các nhà nghiên cứu đã sử dụng phương pháp lấy mẫu phân tầng để đảm bảo đại diện từ các nhóm tuổi khác nhau trong cuộc khảo sát của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stratified

Adjective
Lật mặt

Sắp xếp thành hoặc bao gồm các lớp; chia thành các tầng lớp hoặc giai cấp.

"The rock formations were clearly stratified."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stratified".

Phân tầng xã hội

Trong nhiều nền văn hóa, khái niệm 'stratified' (phân tầng) thường dùng để mô tả cấu trúc xã hội. Phân tầng xã hội là sự sắp xếp các cá nhân và nhóm người thành các cấp bậc hoặc tầng lớp khác nhau dựa trên các yếu tố như của cải, quyền lực, địa vị, hoặc giáo dục. Các hệ thống phân tầng nổi bật trong lịch sử bao gồm chế độ đẳng cấp (caste system) ở Ấn Độ và hệ thống quý tộc ở châu Âu.

Ảnh hưởng đến Cơ hội và Bình đẳng

Một xã hội 'stratified' (phân tầng) có thể ảnh hưởng sâu sắc đến cơ hội và sự bình đẳng của các thành viên. Ở những xã hội có sự phân tầng cao độ, khả năng thăng tiến xã hội (social mobility) thường thấp, và những người ở tầng lớp thấp hơn có thể gặp khó khăn hơn trong việc tiếp cận tài nguyên, giáo dục và các quyền lợi cơ bản. Điều này là một chủ đề quan trọng trong xã hội học và chính trị.