(Top Banner Ad)
seditious
C1
adjective C1 Chính trị, Luật pháp

seditious

UK: /sɪˈdɪʃəs/ • US: /sɪˈdɪʃəs/

Nghĩa tiếng Việt

kích động xúi giục nổi loạn phản nghịch lật đổ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Involving or inciting rebellion against authority.

Vietnamese Meaning

Có liên quan đến hoặc kích động nổi loạn chống lại chính quyền.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His seditious speech was quickly suppressed by the authorities."

    "Bài phát biểu mang tính kích động của anh ta đã nhanh chóng bị chính quyền dập tắt."

  • "The government accused him of writing seditious articles."

    "Chính phủ cáo buộc anh ta viết những bài báo mang tính kích động."

  • "Seditious activities were immediately banned."

    "Các hoạt động mang tính kích động đã bị cấm ngay lập tức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sedition hành vi kích động nổi loạn, sự xúi giục chống đối
Adverb seditiously một cách kích động nổi loạn, một cách xúi giục chống đối

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
seditio
Medieval Latin
seditiosus
English
seditious

Nguồn gốc của 'seditious'

Từ 'seditious' bắt nguồn từ tiếng Latin 'seditio', có nghĩa là 'sự chia rẽ' hoặc 'sự đi riêng rẽ'. Ban đầu, nó mô tả hành động tách rời khỏi một nhóm hoặc chính quyền. Dần dần, ý nghĩa của nó phát triển để chỉ hành vi kích động sự chống đối, nổi loạn hoặc gây rối trật tự công cộng chống lại nhà nước hoặc chính quyền. Tính từ 'seditious' xuất hiện để mô tả những gì liên quan đến hành vi này.

Usage Note

Từ 'seditious' mang nghĩa mạnh hơn 'rebellious'. 'Rebellious' đơn thuần chỉ sự chống đối, không tuân thủ. 'Seditious' bao hàm ý đồ lật đổ, gây mất ổn định chính trị, xã hội. Nó thường được dùng để mô tả hành vi, lời nói, văn bản kích động bạo lực hoặc nổi loạn.

Prepositions

against

'seditious against' được dùng để chỉ hành động nổi loạn, kích động chống lại một đối tượng cụ thể (ví dụ: chính phủ, nhà vua).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbs Modifying "Seditious"
  • clearly clearly seditious
    (rõ ràng mang tính kích động nổi loạn)
  • openly openly seditious
    (công khai mang tính kích động nổi loạn)
"Seditious" + Noun
  • act seditious act
    (hành vi kích động nổi loạn)
  • speech seditious speech
    (lời nói kích động nổi loạn)
  • libel seditious libel
    (tội phỉ báng kích động nổi loạn)
  • conspiracy seditious conspiracy
    (âm mưu kích động nổi loạn)

Idioms

  • seditious libel

    tội phỉ báng kích động nổi loạn (một tội danh hình sự liên quan đến việc xuất bản tài liệu chống lại chính phủ)

    "The journalist was charged with seditious libel for publishing articles critical of the government."

    (Nhà báo bị buộc tội phỉ báng kích động nổi loạn vì xuất bản các bài viết chỉ trích chính phủ.)

  • seditious conspiracy

    âm mưu kích động nổi loạn (tội danh âm mưu lật đổ hoặc chống đối chính quyền)

    "They were arrested for seditious conspiracy after planning to overthrow the local authority."

    (Họ bị bắt vì âm mưu kích động nổi loạn sau khi lên kế hoạch lật đổ chính quyền địa phương.)

  • seditious intent

    ý định kích động nổi loạn (mục đích cố ý gây ra sự chống đối hoặc nổi dậy)

    "The prosecutor argued that his actions clearly demonstrated seditious intent."

    (Công tố viên lập luận rằng hành động của anh ta thể hiện rõ ý định kích động nổi loạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

seditious

adjective
Lật mặt

Có liên quan đến hoặc kích động nổi loạn chống lại chính quyền.

"His seditious speech was quickly suppressed by the authorities."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "seditious".

Luật chống Kích động Nổi loạn và Tự do Ngôn luận

Trong nhiều quốc gia phương Tây, các luật liên quan đến 'seditious' (kích động nổi loạn) thường là chủ đề gây tranh cãi. Chúng nằm ở ranh giới nhạy cảm giữa việc bảo vệ an ninh quốc gia và quyền tự do ngôn luận của công dân. Lịch sử cho thấy các luật này đôi khi bị sử dụng để đàn áp bất đồng chính kiến, dẫn đến những cuộc tranh luận gay gắt về phạm vi và giới hạn của quyền tự do bày tỏ quan điểm.

Sự Thay đổi Nhận thức về 'Seditious'

Ngày nay, trong bối cảnh dân chủ và quyền con người ngày càng được đề cao, thuật ngữ 'seditious' thường được hiểu là hành vi nghiêm trọng hơn là chỉ trích chính quyền đơn thuần. Nó thường ám chỉ các hành động cố ý nhằm phá hoại trật tự hiến pháp, kích động bạo lực hoặc lật đổ chính phủ một cách bất hợp pháp, chứ không chỉ là những lời lẽ phê phán mạnh mẽ.