(Top Banner Ad)
insurrectionary
C1
adjective C1 Chính trị, Lịch sử

insurrectionary

UK: /ˌɪnsəˈrekʃənəri/ • US: /ɪnˌsɜːrˈrekʃənəri/

Nghĩa tiếng Việt

thuộc về nổi dậy mang tính nổi loạn liên quan đến cuộc nổi dậy
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

relating to or advocating insurrection; rebellious

Vietnamese Meaning

Liên quan đến hoặc chủ trương nổi dậy; thuộc về nổi loạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government took strong measures to suppress the insurrectionary movement."

    "Chính phủ đã thực hiện các biện pháp mạnh mẽ để đàn áp phong trào nổi dậy."

  • "The report detailed the insurrectionary activities in the region."

    "Báo cáo chi tiết các hoạt động nổi dậy trong khu vực."

  • "The insurrectionary group claimed responsibility for the attacks."

    "Nhóm nổi dậy nhận trách nhiệm về các cuộc tấn công."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun insurrection sự nổi dậy, cuộc khởi nghĩa, cuộc bạo động
Noun/Adjective insurgent phiến quân, quân nổi dậy; mang tính nổi dậy

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
surgere
Latin
insurgere
Latin
insurrectionem
English
insurrection
English
insurrectionary

Nguồn Gốc La Tinh của 'Insurrectionary'

Từ rễ La Tinh 'surgere' (nổi lên), kết hợp với tiền tố 'in-' (chống lại), tạo thành 'insurgere' (nổi dậy chống lại). Từ đó hình thành danh từ 'insurrectionem' (sự nổi dậy, cuộc khởi nghĩa). Trong tiếng Anh, danh từ 'insurrection' xuất hiện vào cuối thế kỷ 16 và tính từ 'insurrectionary' (mang tính nổi dậy) ra đời sau đó vào đầu thế kỷ 19 để mô tả những gì liên quan đến một cuộc nổi dậy.

Usage Note

Từ 'insurrectionary' thường được sử dụng để mô tả các hành động, tư tưởng hoặc nhóm người liên quan đến cuộc nổi dậy chống lại chính phủ hoặc một quyền lực đã được thiết lập. Nó mang sắc thái mạnh mẽ hơn so với 'rebellious' (nổi loạn) vì nó ám chỉ một cuộc nổi dậy có tổ chức và bạo lực, nhằm mục đích lật đổ quyền lực hiện tại. So với 'revolutionary' (cách mạng), 'insurrectionary' thường mang tính chất cục bộ và có mục tiêu hạn chế hơn, trong khi 'revolutionary' hướng đến sự thay đổi toàn diện và sâu rộng hơn trong xã hội.

Prepositions

against

'against' được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc thể chế mà cuộc nổi dậy hướng đến. Ví dụ: 'insurrectionary movement against the government' (phong trào nổi dậy chống lại chính phủ).

Collocations (Từ đi kèm)

insurrectionary + Noun
  • movement insurrectionary movement
    (phong trào nổi dậy)
  • group insurrectionary group
    (nhóm nổi dậy)
  • acts insurrectionary acts
    (những hành động nổi dậy)
  • plot insurrectionary plot
    (âm mưu nổi dậy)
  • tendencies insurrectionary tendencies
    (khuynh hướng nổi dậy)
Adverb + insurrectionary
  • fiercely fiercely insurrectionary
    (mang tính nổi dậy một cách dữ dội)
  • potentially potentially insurrectionary
    (có tiềm năng gây nổi dậy)

Idioms

  • insurrectionary movement

    phong trào nổi dậy

    "The government quickly suppressed the insurrectionary movement."

    (Chính phủ đã nhanh chóng dập tắt phong trào nổi dậy.)

  • insurrectionary acts

    những hành động nổi dậy/chống đối

    "The authorities warned citizens against participating in insurrectionary acts."

    (Các nhà chức trách đã cảnh báo công dân không tham gia vào các hành động nổi dậy.)

  • insurrectionary plot

    âm mưu nổi dậy

    "They uncovered an insurrectionary plot to overthrow the regime."

    (Họ đã phát hiện ra một âm mưu nổi dậy nhằm lật đổ chế độ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

insurrectionary

adjective
Lật mặt

Liên quan đến hoặc chủ trương nổi dậy; thuộc về nổi loạn.

"The government took strong measures to suppress the insurrectionary movement."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the authorities arrived, the insurrectionary group had already seized control of the main radio station.
Vào thời điểm nhà chức trách đến, nhóm nổi dậy đã chiếm quyền kiểm soát đài phát thanh chính.
Phủ định
The government had not anticipated such a rapid and widespread insurrectionary movement before the protests escalated.
Chính phủ đã không lường trước được một phong trào nổi dậy nhanh chóng và lan rộng như vậy trước khi các cuộc biểu tình leo thang.
Nghi vấn
Had the insurrectionary forces managed to secure the airport before the international community intervened?
Liệu lực lượng nổi dậy đã chiếm được sân bay trước khi cộng đồng quốc tế can thiệp?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The group had been planning insurrectionary acts for months before their arrest.
Nhóm này đã lên kế hoạch cho các hành động nổi dậy trong nhiều tháng trước khi bị bắt.
Phủ định
The government hadn't been expecting such insurrectionary fervor from the students.
Chính phủ đã không dự kiến sự nhiệt tình nổi dậy như vậy từ các sinh viên.
Nghi vấn
Had the rebels been using insurrectionary tactics for long before the negotiations began?
Có phải quân nổi dậy đã sử dụng các chiến thuật nổi dậy từ lâu trước khi các cuộc đàm phán bắt đầu không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the insurrectionary group had laid down their arms sooner; many lives could have been saved.
Tôi ước gì nhóm nổi dậy đã hạ vũ khí sớm hơn; nhiều sinh mạng đã có thể được cứu.
Phủ định
If only the government hadn't responded with such insurrectionary force, perhaps a peaceful resolution would have been possible.
Giá như chính phủ không đáp trả bằng một lực lượng nổi dậy như vậy, có lẽ một giải pháp hòa bình đã có thể thực hiện được.
Nghi vấn
If only we could understand what insurrectionary motives drove them to such extremes?
Giá như chúng ta có thể hiểu động cơ nổi dậy nào đã thúc đẩy họ đến những thái cực như vậy?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "insurrectionary".

Sự Phân Biệt Giữa Phản Kháng và Nổi Dậy

Trong bối cảnh chính trị phương Tây, có sự khác biệt rõ rệt giữa 'phản kháng' (protest) và 'nổi dậy' (insurrection). Phản kháng thường là hành động biểu tình ôn hòa, hợp pháp để bày tỏ sự bất mãn. Trong khi đó, 'nổi dậy' ngụ ý một nỗ lực bạo lực, có tổ chức, và thường là bất hợp pháp nhằm lật đổ quyền lực hoặc chính phủ, thường bị coi là tội phản quốc hoặc trọng tội.

Sử Dụng Thuật Ngữ trong Chính Trị

Thuật ngữ 'insurrectionary' thường được sử dụng trong diễn ngôn chính trị để chỉ trích hoặc gán nhãn cho các nhóm hoặc hành động bị coi là mối đe dọa nghiêm trọng đối với trật tự hiện có. Việc gọi một phong trào là 'insurrectionary' thường mang ý nghĩa tiêu cực và có thể được dùng để biện minh cho các biện pháp trấn áp mạnh mẽ của chính phủ, thậm chí là đàn áp quyền tự do ngôn luận hoặc hội họp.