(Top Banner Ad)
seductive
C1
adjective C1 Tâm lý học, Quan hệ xã hội

seductive

UK: /sɪˈdʌktɪv/ • US: /sɪˈdʌktɪv/

Nghĩa tiếng Việt

quyến rũ gợi cảm hấp dẫn mê hoặc cám dỗ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Tempting and attractive; enticing.

Vietnamese Meaning

Quyến rũ, hấp dẫn, cám dỗ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The advertisement featured a seductive image of the new car."

    "Quảng cáo có hình ảnh quyến rũ về chiếc xe hơi mới."

  • "The city lights had a seductive glow."

    "Ánh đèn thành phố có một sự tỏa sáng quyến rũ."

  • "Her voice was low and seductive."

    "Giọng cô ấy trầm và quyến rũ."

  • "The offer was seductive, but he knew it was too good to be true."

    "Lời đề nghị rất hấp dẫn, nhưng anh biết nó quá tốt để có thể là sự thật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb seduce quyến rũ, dụ dỗ, mê hoặc
Noun seduction sự quyến rũ, sự dụ dỗ, sự cám dỗ
Noun seducer người quyến rũ, kẻ dụ dỗ
Adverb seductively một cách quyến rũ, một cách mê hoặc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Quan hệ xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
seducere
English
seduce
English
seductive

Nguồn Gốc Từ 'Dụ Dỗ'

Từ 'seductive' có nguồn gốc từ động từ 'seduce' trong tiếng Anh, vốn xuất phát từ 'seducere' trong tiếng Latin cổ. 'Seducere' được ghép từ tiền tố 'se-' (nghĩa là 'sang một bên', 'ra khỏi') và động từ 'ducere' (nghĩa là 'dẫn dắt', 'chỉ đường'). Ban đầu, 'seducere' có nghĩa là 'dẫn dắt ai đó đi lạc lối' hoặc 'dụ dỗ ai đó làm điều sai trái'. Ngày nay, 'seductive' mang nghĩa 'có sức quyến rũ, mê hoặc' một cách mạnh mẽ.

Usage Note

Từ 'seductive' thường được dùng để miêu tả một cái gì đó hoặc ai đó có sức hấp dẫn mạnh mẽ, thường theo hướng gợi cảm hoặc lôi cuốn. Nó có thể áp dụng cho người, vật, hoặc tình huống. Sắc thái của 'seductive' mạnh hơn so với 'attractive' hoặc 'appealing'; nó ngụ ý một sự quyến rũ có chủ ý, có khả năng khiến người khác hành động hoặc cảm nhận theo một cách nào đó. So với 'tempting', 'seductive' nhấn mạnh vào sức hấp dẫn về mặt thị giác hoặc cảm xúc hơn là đơn thuần là sự thèm muốn.

Prepositions

to

'Seductive to': Dùng để chỉ đối tượng mà sự quyến rũ hướng đến. Ví dụ: 'The idea of escaping was seductive to her.' (Ý nghĩ trốn thoát thật quyến rũ đối với cô ấy.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + seductive
  • highly highly seductive
    (cực kỳ quyến rũ, rất mê hoặc)
  • irresistibly irresistibly seductive
    (quyến rũ không thể cưỡng lại)
  • dangerously dangerously seductive
    (quyến rũ một cách nguy hiểm)
  • subtly subtly seductive
    (quyến rũ một cách tinh tế)
seductive + Noun
  • smile seductive smile
    (nụ cười quyến rũ)
  • voice seductive voice
    (giọng nói mê hoặc)
  • appeal seductive appeal
    (sức hấp dẫn quyến rũ)
  • offer seductive offer
    (lời đề nghị hấp dẫn/quyến rũ)
  • aroma seductive aroma
    (mùi hương quyến rũ)
  • gaze seductive gaze
    (ánh nhìn quyến rũ)
Verb + seductive
  • find find seductive
    (thấy quyến rũ)
  • appear appear seductive
    (trông quyến rũ)
  • make make seductive
    (làm cho trở nên quyến rũ)

Idioms

  • seductive charm

    sức hút/vẻ quyến rũ mê hoặc

    "Her seductive charm captivated everyone in the room."

    (Vẻ quyến rũ mê hoặc của cô ấy đã mê hoặc mọi người trong phòng.)

  • seductive promise

    lời hứa hẹn hấp dẫn/mê hoặc

    "The politician made many seductive promises during the campaign."

    (Chính trị gia đã đưa ra nhiều lời hứa hẹn hấp dẫn trong chiến dịch.)

  • the seductive lure of something

    sức cám dỗ/lôi cuốn quyến rũ của điều gì đó

    "Many people fall victim to the seductive lure of quick riches."

    (Nhiều người trở thành nạn nhân của sức cám dỗ quyến rũ từ việc làm giàu nhanh chóng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

seductive

adjective
Lật mặt

Quyến rũ, hấp dẫn, cám dỗ.

"The advertisement featured a seductive image of the new car."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "seductive".

Seductive trong Quảng cáo và Tiếp thị

Từ 'seductive' thường được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực quảng cáo và tiếp thị để mô tả các sản phẩm, hình ảnh, hoặc thông điệp được thiết kế đặc biệt nhằm khơi gợi mong muốn, sự khao khát hoặc thu hút sự chú ý mạnh mẽ của người tiêu dùng. Nó tạo ra một sức hấp dẫn mãnh liệt, khiến người ta cảm thấy muốn sở hữu hoặc trải nghiệm một cách khó cưỡng.

Seductive trong Nghệ thuật và Văn học

Trong nghệ thuật và văn học phương Tây, 'seductive' thường được dùng để miêu tả những nhân vật, phong cảnh, hoặc ý tưởng có khả năng mê hoặc, dẫn dắt người xem/đọc vào một trạng thái cảm xúc hoặc suy nghĩ sâu sắc. Nó có thể biểu thị một vẻ đẹp lôi cuốn bí ẩn, đôi khi mang tính nguy hiểm, hoặc một sức hấp dẫn vượt trội có thể chi phối tâm trí.