(Top Banner Ad)
seduction
C1
noun C1 Tâm lý học, Xã hội học, Văn học

seduction

UK: /sɪˈdʌkʃən/ • US: /sɪˈdʌkʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự quyến rũ sự cám dỗ sự dụ dỗ mưu mô quyến rũ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of seducing; enticement to wrongdoing or deviation from proper conduct.

Vietnamese Meaning

Sự quyến rũ; sự cám dỗ làm điều sai trái hoặc đi lệch khỏi hành vi đúng đắn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The seduction of easy money led him down a dangerous path."

    "Sự cám dỗ của đồng tiền dễ kiếm đã dẫn anh ta vào một con đường nguy hiểm."

  • "Her seduction was subtle but effective."

    "Sự quyến rũ của cô ấy rất tinh tế nhưng hiệu quả."

  • "The novel explores the seduction of power."

    "Cuốn tiểu thuyết khám phá sự cám dỗ của quyền lực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb seduce quyến rũ, dụ dỗ
Noun seducer kẻ quyến rũ, kẻ dụ dỗ
Adjective seductive quyến rũ, hấp dẫn
Adverb seductively một cách quyến rũ, hấp dẫn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
seducere
Latin
seductio
Old French
seduction
English
seduction

Nguồn gốc từ 'seduction'

Từ 'seduction' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'seducere', nghĩa đen là 'dẫn dắt đi sai đường' hoặc 'lôi kéo ra khỏi con đường chính nghĩa'. Ban đầu, nó ám chỉ việc lừa dối hoặc dụ dỗ ai đó làm điều sai trái. Theo thời gian, ý nghĩa của từ này đã phát triển và được sử dụng rộng rãi hơn trong ngữ cảnh tình yêu và sự mê hoặc.

Usage Note

Seduction thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc thuyết phục ai đó làm điều gì đó mà họ có thể không muốn hoặc không nên làm. Nó bao hàm sự lôi kéo, cám dỗ bằng những lời hứa hẹn hoặc sự hấp dẫn.

Prepositions

of into

Seduction of: Ám chỉ sự quyến rũ nói chung hoặc việc quyến rũ ai đó. Ví dụ: The seduction of power. Seduction into: Ám chỉ việc quyến rũ ai đó vào một hành động cụ thể. Ví dụ: The seduction into crime.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + seduction
  • irresistible irresistible seduction
    (sự quyến rũ không thể cưỡng lại)
  • subtle subtle seduction
    (sự quyến rũ tinh tế)
  • powerful powerful seduction
    (sự quyến rũ mạnh mẽ)
  • mutual mutual seduction
    (sự quyến rũ lẫn nhau)
Verb + seduction
  • resist resist seduction
    (chống lại sự quyến rũ)
  • succumb to succumb to seduction
    (chịu thua sự quyến rũ, sa vào cám dỗ)
  • use use seduction
    (sử dụng sự quyến rũ)
  • master master seduction
    (nắm vững nghệ thuật quyến rũ)
Seduction + Noun
  • seduction attempt seduction attempt
    (nỗ lực quyến rũ)
  • seduction technique seduction technique
    (kỹ thuật quyến rũ)
  • art of the art of seduction
    (nghệ thuật quyến rũ)

Idioms

  • the art of seduction

    nghệ thuật quyến rũ/mê hoặc

    "She seemed to have mastered the art of seduction, captivating everyone in the room."

    (Cô ấy dường như đã nắm vững nghệ thuật quyến rũ, làm say đắm mọi người trong phòng.)

  • succumb to seduction

    chịu thua sự quyến rũ/cám dỗ

    "Despite his strong resolve, he eventually succumbed to her seduction."

    (Mặc dù có ý chí mạnh mẽ, cuối cùng anh ấy vẫn không cưỡng lại được sự quyến rũ của cô ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

seduction

noun
Lật mặt

Sự quyến rũ; sự cám dỗ làm điều sai trái hoặc đi lệch khỏi hành vi đúng đắn.

"The seduction of easy money led him down a dangerous path."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That her seduction was successful is evident in his changed behavior.
Việc sự quyến rũ của cô ấy thành công được thể hiện rõ ràng trong hành vi thay đổi của anh ấy.
Phủ định
Whether he resisted her seductive charm is something I doubt.
Việc anh ta cưỡng lại sự quyến rũ của cô ấy là điều tôi nghi ngờ.
Nghi vấn
Why the seduction occurred is still unclear to many.
Tại sao sự quyến rũ đó xảy ra vẫn chưa rõ ràng với nhiều người.

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her seductive charm was undeniable.
Sự quyến rũ đầy cám dỗ của cô ấy là không thể phủ nhận.
Phủ định
Why didn't he try to seduce her with a grand gesture?
Tại sao anh ấy không cố gắng quyến rũ cô ấy bằng một cử chỉ lớn?
Nghi vấn
Who finds her seductively mysterious?
Ai thấy cô ấy quyến rũ một cách bí ẩn?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't fallen for her seduction.
Tôi ước tôi đã không rơi vào sự quyến rũ của cô ấy.
Phủ định
If only he wouldn't try to seduce every woman he meets.
Giá mà anh ta đừng cố gắng quyến rũ mọi người phụ nữ anh ta gặp.
Nghi vấn
If only she could resist the seductive power of his words?
Giá mà cô ấy có thể cưỡng lại sức quyến rũ của lời nói của anh ta?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "seduction".

Seduction trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, 'seduction' thường được miêu tả rộng rãi trong văn học, điện ảnh và nghệ thuật. Nó có thể là một trò chơi quyền lực, một sự thao túng tâm lý, hoặc một hình thức thể hiện khao khát mãnh liệt. Nó mang cả ý nghĩa tích cực như sự lãng mạn, mê hoặc, và tiêu cực như sự lừa dối hay lợi dụng.

Quyển sách 'The Art of Seduction'

Tác phẩm nổi tiếng 'The Art of Seduction' của Robert Greene đã phân tích sâu sắc các kiểu người quyến rũ và các chiến lược quyến rũ trong lịch sử, từ các nhân vật chính trị đến những người lãng mạn. Cuốn sách cho thấy 'seduction' không chỉ giới hạn trong tình yêu mà còn là một công cụ mạnh mẽ để đạt được mục tiêu trong nhiều lĩnh vực của cuộc sống.