(Top Banner Ad)
sedulous
C1
adjective C1 Tổng quát

sedulous

UK: /ˈsɛdjʊləs/ • US: /ˈsɛdʒələs/

Nghĩa tiếng Việt

chuyên cần siêng năng cần cù chăm chỉ tận tâm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Showing dedication and diligence.

Vietnamese Meaning

Chuyên cần, siêng năng, cần cù và kiên trì.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was sedulous in his attendance at church."

    "Anh ấy rất chuyên cần trong việc đi lễ nhà thờ."

  • "She was a sedulous student, always working hard to achieve her goals."

    "Cô ấy là một sinh viên chuyên cần, luôn làm việc chăm chỉ để đạt được mục tiêu của mình."

  • "The company has been sedulous in its efforts to improve customer service."

    "Công ty đã rất chuyên cần trong nỗ lực cải thiện dịch vụ khách hàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective sedulous chuyên cần, siêng năng, tỉ mỉ
Adverb sedulously một cách chuyên cần/siêng năng/tỉ mỉ
Noun sedulousness sự chuyên cần, sự siêng năng, sự tỉ mỉ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sedere
Latin
sedulus
English
sedulous

Gốc Gác Từ 'Ngồi Lì'

Từ 'sedulous' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'sedulus', mà bản thân nó lại xuất phát từ động từ 'sedere' có nghĩa là 'ngồi'. Điều này gợi lên hình ảnh một người ngồi lì, kiên trì làm việc không ngừng nghỉ, thể hiện sự chuyên cần, siêng năng. Hãy tưởng tượng một người học trò ngồi yên một chỗ, miệt mài với sách vở để hiểu rõ hơn về từ này!

Usage Note

Từ 'sedulous' nhấn mạnh sự kiên trì và nỗ lực không ngừng nghỉ để đạt được mục tiêu. Nó thường được sử dụng để mô tả những người làm việc chăm chỉ và cẩn thận trong một thời gian dài. So với 'diligent', 'sedulous' có ý nghĩa mạnh mẽ hơn về sự bền bỉ và tận tâm. 'Industrious' chỉ đơn giản là chăm chỉ, không nhất thiết hàm ý sự kiên trì.

Prepositions

in at

'Sedulous in' được dùng khi nói về sự chuyên cần trong một lĩnh vực hoặc hoạt động cụ thể. Ví dụ: 'He was sedulous in his studies'. 'Sedulous at' có thể được dùng tương tự, nhưng ít phổ biến hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Sedulous + Noun
  • effort sedulous effort
    (nỗ lực chuyên cần)
  • attention sedulous attention
    (sự chú ý miệt mài)
  • student sedulous student
    (học sinh chăm chỉ/chuyên cần)
  • application sedulous application
    (sự áp dụng chuyên cần/tận tâm)
Verb + (with) sedulous
  • pursue pursue with sedulous care
    (theo đuổi với sự cẩn trọng tỉ mỉ)
  • display display sedulous diligence
    (thể hiện sự chuyên cần/siêng năng)
(Be) Sedulous + Preposition
  • in be sedulous in one's duties
    (chuyên cần/tận tâm trong công việc/nhiệm vụ)
  • about be sedulous about details
    (tỉ mỉ/cẩn trọng về các chi tiết)

Idioms

  • with sedulous care

    với sự cẩn trọng tỉ mỉ/chăm chút

    "She prepared the document with sedulous care, checking every detail."

    (Cô ấy chuẩn bị tài liệu với sự cẩn trọng tỉ mỉ, kiểm tra từng chi tiết.)

  • sedulous application to duty

    sự chuyên cần/tận tâm trong công việc/nhiệm vụ

    "His sedulous application to duty earned him a swift promotion."

    (Sự tận tâm với công việc đã giúp anh ấy được thăng chức nhanh chóng.)

  • a sedulous pursuit of knowledge

    sự theo đuổi kiến thức một cách miệt mài

    "His entire life was marked by a sedulous pursuit of knowledge and understanding."

    (Cả cuộc đời ông được đánh dấu bằng sự theo đuổi kiến thức và sự hiểu biết một cách miệt mài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sedulous

adjective
Lật mặt

Chuyên cần, siêng năng, cần cù và kiên trì.

"He was sedulous in his attendance at church."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is a sedulous student, always completing her assignments on time.
Cô ấy là một sinh viên siêng năng, luôn hoàn thành bài tập đúng hạn.
Phủ định
He is not sedulous in his approach to learning new languages.
Anh ấy không siêng năng trong cách tiếp cận học ngôn ngữ mới.
Nghi vấn
Are you sedulous in your efforts to achieve your goals?
Bạn có siêng năng trong những nỗ lực để đạt được mục tiêu của mình không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had been more sedulous in her studies last year, she would be graduating with honors now.
Nếu cô ấy chăm chỉ hơn trong học tập năm ngoái, cô ấy sẽ tốt nghiệp với danh dự bây giờ.
Phủ định
If he weren't so sedulously working on the project, he wouldn't have finished it by now.
Nếu anh ấy không chăm chỉ làm việc trong dự án như vậy, anh ấy đã không hoàn thành nó vào lúc này.
Nghi vấn
If they had prepared more sedulously, would they be feeling confident about the presentation now?
Nếu họ chuẩn bị chăm chỉ hơn, liệu họ có cảm thấy tự tin về bài thuyết trình bây giờ không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a student is sedulous, they usually get good grades.
Nếu một học sinh siêng năng, họ thường đạt điểm tốt.
Phủ định
If someone doesn't work sedulously, they don't achieve their goals easily.
Nếu ai đó không làm việc một cách siêng năng, họ không đạt được mục tiêu của mình một cách dễ dàng.
Nghi vấn
If a task requires precision, do you work sedulously?
Nếu một nhiệm vụ đòi hỏi sự chính xác, bạn có làm việc một cách siêng năng không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is a sedulous student who always completes her assignments on time.
Cô ấy là một sinh viên cần cù, luôn hoàn thành bài tập đúng hạn.
Phủ định
He is not sedulous in his studies; he rarely dedicates enough time to them.
Anh ấy không siêng năng trong học tập; anh ấy hiếm khi dành đủ thời gian cho chúng.
Nghi vấn
Is she sedulously pursuing her career goals?
Cô ấy có đang theo đuổi mục tiêu nghề nghiệp của mình một cách siêng năng không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is a sedulous student.
Cô ấy là một học sinh chăm chỉ.
Phủ định
He does not work sedulously on his assignments.
Anh ấy không làm bài tập của mình một cách siêng năng.
Nghi vấn
Does she study sedulously every day?
Cô ấy có học hành chăm chỉ mỗi ngày không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sedulous".

Đề Cao Sự Chăm Chỉ Trong Văn Hóa Phương Tây

Giống như nhiều nền văn hóa khác, các xã hội phương Tây cũng rất coi trọng sự chuyên cần và siêng năng (sedulousness). Từ 'sedulous' thường được dùng để ca ngợi những cá nhân nỗ lực không ngừng nghỉ để đạt được mục tiêu, dù là trong học tập, công việc hay bất kỳ lĩnh vực nào khác. Đây là một phẩm chất được khuyến khích và thường được xem là chìa khóa dẫn đến thành công và sự tôn trọng.