(Top Banner Ad)
seem
A2
Động từ liên kết (linking verb) A2 Tổng quát

seem

UK: /siːm/ • US: /siːm/

Nghĩa tiếng Việt

có vẻ dường như hình như
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

to give the impression of being or doing something

Vietnamese Meaning

có vẻ, dường như, hình như

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He seems tired."

    "Anh ấy có vẻ mệt mỏi."

  • "It seems a long time ago."

    "Có vẻ như đã rất lâu rồi."

  • "She seems to know what she's doing."

    "Cô ấy có vẻ biết mình đang làm gì."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective seemly phù hợp, đoan trang, lịch sự
Adjective unseemly không phù hợp, không đứng đắn, vô duyên
Adjective seeming dường như, có vẻ (chỉ vẻ bề ngoài, không nhất thiết là thật)
Adverb seemingly dường như là, có vẻ là (trạng từ, chỉ sự nhìn nhận bên ngoài)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
sœma
Middle English
semen
English
seem

Từ 'Phù Hợp' đến 'Dường Như'

Từ 'seem' trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc từ từ 'sœma' trong tiếng Na Uy cổ, mang ý nghĩa 'phù hợp', 'thích hợp' hoặc 'tôn vinh'. Sau đó, nó được du nhập vào tiếng Anh Trung cổ thành 'semen', dần dần phát triển nghĩa thành 'trông có vẻ' hoặc 'dường như', phản ánh một sự phỏng đoán dựa trên vẻ bề ngoài thay vì sự thật tuyệt đối. Mặc dù nghĩa đã thay đổi, gốc rễ về sự 'phù hợp' vẫn còn phảng phất trong cách dùng 'seem' để đánh giá tính hợp lý của một điều gì đó.

Usage Note

Động từ 'seem' thường được sử dụng để diễn tả một ấn tượng chủ quan, một cảm giác hoặc một phỏng đoán dựa trên những gì chúng ta quan sát hoặc biết. Nó không khẳng định một sự thật chắc chắn mà chỉ gợi ý một khả năng. 'Seem' khác với 'be' ở chỗ 'be' khẳng định một sự thật, trong khi 'seem' chỉ ra một ấn tượng. Ví dụ, 'He is happy' (Anh ấy hạnh phúc) khẳng định rằng anh ấy thực sự hạnh phúc, trong khi 'He seems happy' (Anh ấy có vẻ hạnh phúc) chỉ ra rằng anh ấy tạo ấn tượng là hạnh phúc, nhưng có thể không phải lúc nào cũng như vậy. 'Seem' cũng khác với 'appear' mặc dù đôi khi có thể thay thế cho nhau. 'Appear' thường nhấn mạnh đến vẻ bề ngoài, trong khi 'seem' có thể bao gồm cả cảm nhận và suy đoán bên trong.

Prepositions

to like as if / as though

'- Seem to + verb': Diễn tả dường như làm gì đó. Ví dụ: 'He seems to be tired.' (Anh ấy có vẻ mệt mỏi.)
- Seem like + noun/pronoun': Diễn tả dường như là ai/cái gì. Ví dụ: 'It seems like a good idea.' (Nó có vẻ là một ý kiến hay.)
- Seem as if / as though + clause': Diễn tả dường như là một tình huống nào đó. Ví dụ: 'It seems as if it's going to rain.' (Trời có vẻ sắp mưa.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + seem
  • happy seem happy
    (có vẻ hạnh phúc)
  • easy seem easy
    (dường như dễ dàng)
  • impossible seem impossible
    (có vẻ không thể)
  • odd seem odd
    (trông có vẻ lạ)
It seems + (that/as if/as though)
  • It seems that It seems that he is right.
    (Dường như là anh ấy đúng.)
  • It seems as if It seems as if it's going to rain.
    (Có vẻ như trời sắp mưa.)
  • It seems as though It seems as though they have forgotten.
    (Dường như họ đã quên mất.)
seem + to be (+ Adj/Noun)
  • to be true seem to be true
    (có vẻ là sự thật)
  • to be a good idea seem to be a good idea
    (có vẻ là một ý hay)
  • to be confused seem to be confused
    (có vẻ bối rối)
seem + like + Noun/Clause
  • like a good plan seem like a good plan
    (có vẻ như một kế hoạch hay)
  • like a dream seem like a dream
    (có vẻ như một giấc mơ)
  • like he knows seem like he knows
    (có vẻ như anh ấy biết)

Idioms

  • Things are not always what they seem.

    Mọi thứ không phải lúc nào cũng như vẻ bề ngoài của chúng.

    "Don't judge a book by its cover; things are not always what they seem."

    (Đừng trông mặt mà bắt hình dong; mọi thứ không phải lúc nào cũng như vẻ bề ngoài.)

  • It would seem (that)...

    Dường như là... (dùng để diễn đạt điều gì đó có vẻ đúng nhưng không chắc chắn hoàn toàn, hoặc để nói một cách lịch sự, gián tiếp)

    "It would seem that our efforts were in vain."

    (Dường như là những nỗ lực của chúng ta đã vô ích.)

  • to seem fair/right/reasonable

    có vẻ công bằng/đúng/hợp lý

    "Her proposal seemed fair to everyone."

    (Đề xuất của cô ấy có vẻ công bằng với mọi người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

seem

Động từ liên kết (linking verb)
Lật mặt

có vẻ, dường như, hình như

"He seems tired."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She seems happy today.
Hôm nay cô ấy có vẻ hạnh phúc.
Phủ định
It doesn't seem like they are coming to the party.
Có vẻ như họ sẽ không đến bữa tiệc.
Nghi vấn
Does anyone seem concerned about the problem?
Có ai có vẻ lo lắng về vấn đề này không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He seems happy, doesn't he?
Anh ấy có vẻ hạnh phúc, đúng không?
Phủ định
She doesn't seem interested, does she?
Cô ấy có vẻ không hứng thú, đúng không?
Nghi vấn
It seems like they are late, aren't they?
Có vẻ như họ đến muộn, đúng không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she arrives, it will have seemed like an eternity since we last saw her.
Đến lúc cô ấy đến, sẽ có cảm giác như cả một thế kỷ đã trôi qua kể từ lần cuối chúng ta gặp cô ấy.
Phủ định
He won't have seemed happy about the decision, even if he agreed to it.
Anh ấy sẽ không có vẻ vui về quyết định này, ngay cả khi anh ấy đồng ý với nó.
Nghi vấn
Will it have seemed strange to them that we left so early?
Liệu có vẻ lạ đối với họ khi chúng ta rời đi sớm như vậy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "seem".

Vẻ bề ngoài và Thực tế

'Seem' là một từ quan trọng khi nói về sự khác biệt giữa vẻ bề ngoài và thực tế. Nhiều thành ngữ và triết lý phương Tây nhấn mạnh rằng không phải lúc nào điều ta thấy (what seems to be) cũng là điều thật sự (what is). Chẳng hạn, 'appearance can be deceptive' (vẻ bề ngoài có thể đánh lừa), nhắc nhở chúng ta đừng vội phán xét dựa trên ấn tượng ban đầu.

Giao tiếp gián tiếp và Lịch sự

Trong giao tiếp, đặc biệt là ở các nền văn hóa coi trọng sự lịch sự và gián tiếp (như nhiều nước châu Á và cả trong tiếng Anh), việc dùng 'seem' giúp người nói thể hiện sự không chắc chắn, đưa ra ý kiến một cách nhẹ nhàng, hoặc tránh tỏ ra quá khẳng định. Thay vì nói 'You are wrong' (Bạn sai rồi), người ta có thể nói 'It seems to me that you might be mistaken' (Với tôi thì dường như bạn có thể đã nhầm), giúp làm mềm câu nói và tránh gây xung đột không cần thiết.