appear
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Bắt đầu được nhìn thấy hoặc hiện diện.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He suddenly appeared in the doorway."
"Anh ta đột nhiên xuất hiện ở ngưỡng cửa."
-
"The sun appeared from behind the clouds."
"Mặt trời xuất hiện từ sau những đám mây."
-
"It appears that he has left."
"Có vẻ như anh ấy đã rời đi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | appear | xuất hiện, hiện ra |
| Noun | appearance | vẻ bề ngoài, sự xuất hiện |
| Adjective | apparent | rõ ràng, hiển nhiên |
| Adverb | apparently | hình như, có vẻ như |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Appear có thể dùng để chỉ việc một người hoặc vật đột nhiên xuất hiện ở một nơi nào đó, hoặc có vẻ như đang ở trong một trạng thái nhất định. Cần phân biệt với 'emerge', thường mang nghĩa đi ra khỏi một nơi khuất hoặc một tình huống khó khăn; 'show up' mang tính thân mật hơn, thường dùng để chỉ việc đến một địa điểm đã hẹn.
Prepositions
Appear to someone: xuất hiện trước ai đó. Appear before someone: xuất hiện trước mặt ai đó (thường trong bối cảnh trang trọng, ví dụ như tòa án). Appear in something: xuất hiện trên (ví dụ, trong một bộ phim, bài báo).
Collocations (Từ đi kèm)
-
suddenly appear (xuất hiện đột ngột)
-
to appear happy (tỏ ra hạnh phúc)
-
reluctant appear (xuất hiện một cách miễn cưỡng)
-
seem to appear (có vẻ như)
-
begin to appear (bắt đầu xuất hiện)
-
It appears that (Có vẻ như là)
Idioms
-
appear out of nowhere
xuất hiện một cách bất ngờ, từ trên trời rơi xuống
"He appeared out of nowhere and saved the day."
(Anh ấy xuất hiện như từ trên trời rơi xuống và giải cứu mọi người.)
-
appear to be
có vẻ là, dường như là
"She appears to be very tired."
(Cô ấy có vẻ rất mệt mỏi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
appear
Động từBắt đầu được nhìn thấy hoặc hiện diện.
"He suddenly appeared in the doorway."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "appear".
