(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ appear
A2

appear

Động từ

Nghĩa tiếng Việt

xuất hiện hiện ra có vẻ như dường như
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Appear'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Bắt đầu được nhìn thấy hoặc hiện diện.

Definition (English Meaning)

To begin to be seen or to be present.

Ví dụ Thực tế với 'Appear'

  • "He suddenly appeared in the doorway."

    "Anh ta đột nhiên xuất hiện ở ngưỡng cửa."

  • "The sun appeared from behind the clouds."

    "Mặt trời xuất hiện từ sau những đám mây."

  • "It appears that he has left."

    "Có vẻ như anh ấy đã rời đi."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Appear'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Đời sống hàng ngày

Ghi chú Cách dùng 'Appear'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Appear có thể dùng để chỉ việc một người hoặc vật đột nhiên xuất hiện ở một nơi nào đó, hoặc có vẻ như đang ở trong một trạng thái nhất định. Cần phân biệt với 'emerge', thường mang nghĩa đi ra khỏi một nơi khuất hoặc một tình huống khó khăn; 'show up' mang tính thân mật hơn, thường dùng để chỉ việc đến một địa điểm đã hẹn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

to before in

Appear to someone: xuất hiện trước ai đó. Appear before someone: xuất hiện trước mặt ai đó (thường trong bối cảnh trang trọng, ví dụ như tòa án). Appear in something: xuất hiện trên (ví dụ, trong một bộ phim, bài báo).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Appear'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)