(Top Banner Ad)
appear
A2
Động từ A2 Đời sống hàng ngày

appear

UK: /əˈpɪə(r)/ • US: /əˈpɪr/

Nghĩa tiếng Việt

xuất hiện hiện ra có vẻ như dường như
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To begin to be seen or to be present.

Vietnamese Meaning

Bắt đầu được nhìn thấy hoặc hiện diện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He suddenly appeared in the doorway."

    "Anh ta đột nhiên xuất hiện ở ngưỡng cửa."

  • "The sun appeared from behind the clouds."

    "Mặt trời xuất hiện từ sau những đám mây."

  • "It appears that he has left."

    "Có vẻ như anh ấy đã rời đi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb appear xuất hiện, hiện ra
Noun appearance vẻ bề ngoài, sự xuất hiện
Adjective apparent rõ ràng, hiển nhiên
Adverb apparently hình như, có vẻ như

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
apparere
Old French
apereir
English
appear

Nguồn gốc của 'appear'

Từ 'appear' bắt nguồn từ tiếng Latin 'apparere', có nghĩa là 'xuất hiện' hoặc 'trở nên rõ ràng'. Nó mang ý nghĩa của việc một cái gì đó trở nên hữu hình hoặc nhận thức được. Trong tiếng Việt, ta có thể hiểu nó như việc 'hiện ra' hoặc 'xuất hiện' một cách bất ngờ hoặc có chủ đích.

Usage Note

Appear có thể dùng để chỉ việc một người hoặc vật đột nhiên xuất hiện ở một nơi nào đó, hoặc có vẻ như đang ở trong một trạng thái nhất định. Cần phân biệt với 'emerge', thường mang nghĩa đi ra khỏi một nơi khuất hoặc một tình huống khó khăn; 'show up' mang tính thân mật hơn, thường dùng để chỉ việc đến một địa điểm đã hẹn.

Prepositions

to before in

Appear to someone: xuất hiện trước ai đó. Appear before someone: xuất hiện trước mặt ai đó (thường trong bối cảnh trang trọng, ví dụ như tòa án). Appear in something: xuất hiện trên (ví dụ, trong một bộ phim, bài báo).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + appear
  • suddenly appear
    (xuất hiện đột ngột)
  • to appear happy
    (tỏ ra hạnh phúc)
  • reluctant appear
    (xuất hiện một cách miễn cưỡng)
Verb + appear
  • seem to appear
    (có vẻ như)
  • begin to appear
    (bắt đầu xuất hiện)
It + appear
  • It appears that
    (Có vẻ như là)

Idioms

  • appear out of nowhere

    xuất hiện một cách bất ngờ, từ trên trời rơi xuống

    "He appeared out of nowhere and saved the day."

    (Anh ấy xuất hiện như từ trên trời rơi xuống và giải cứu mọi người.)

  • appear to be

    có vẻ là, dường như là

    "She appears to be very tired."

    (Cô ấy có vẻ rất mệt mỏi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

appear

Động từ
Lật mặt

Bắt đầu được nhìn thấy hoặc hiện diện.

"He suddenly appeared in the doorway."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "appear".

Diện mạo bên ngoài

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, diện mạo bên ngoài (appearance) thường được coi trọng. Điều này có thể ảnh hưởng đến cách một người được đánh giá trong công việc, xã hội và các mối quan hệ cá nhân. Tuy nhiên, cũng có sự nhấn mạnh vào việc đánh giá con người dựa trên tính cách và phẩm chất bên trong.